Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509610

Under 16 Girls Royal Chess Academy Trichy District Level Children Chess Tournament-02nd October 2026 ( Friday) Trichy

Ấn Độ ( IND )The Kalaivaani Matriculation School2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · The Kalaivaani Matriculation School10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · Each 20 minutesTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1408 / 1420 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
NA Sivaganesh Jayaprakash 45072434
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Chandra Suresh S 564042715
trọng tài
NA Alexander J
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Mrs. Saranya Venkatesh
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
The Kalaivaani Matriculation School ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1408 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Under 16 Girls Royal Chess Academy Trichy District Level Children Chess Tournament-02nd October 2026 ( Friday) Trichy
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Each 20 minutes
Trọng tài trưởng
NA Sivaganesh Jayaprakash 45072434
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Chandra Suresh S 564042715
trọng tài
NA Alexander J
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Mrs. Saranya Venkatesh
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1408 / 14
nhập khẩu
20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Under 16 Girls Royal Chess Academy Trichy District Level Children Chess Tournament-02nd October 2026 ( Friday) Trichy · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Harini, PIND15304,516,514,250
22Jothika, KIND14344,514,512,250
320Vidhya Laksmi B,IND0413,510,50
419Srena Damini T,IND0413,590
514Sanjana S,IND0316,580
610Ragavi R,IND0314,570
711Rhitana,IND0314,560
812Rithanya Sathappan,IND0313,550
96Divya V,IND0311,540
1015Sanjikashree S,IND03950
119Pradhikhsha B S,IND021550
125Dhanusri S,IND021440
138Nethra R P,IND0213,530
1418Shre Nithi,IND021240
154Bauvyatha Sm,IND021220
163Arunya M,IND02920
1713Sahana G,IND0114,520
1816Sara Jercy,IND011110
1917Sara Mercy,IND011010
207Dwijhesh G D,IND00000
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Harini, PIND · 1530 · № 14,5TB1 16,5 · TB2 14,25 · TB3 0
2Jothika, KIND · 1434 · № 24,5TB1 14,5 · TB2 12,25 · TB3 0
3Vidhya Laksmi B,IND · 0 · № 204TB1 13,5 · TB2 10,5 · TB3 0
4Srena Damini T,IND · 0 · № 194TB1 13,5 · TB2 9 · TB3 0
5Sanjana S,IND · 0 · № 143TB1 16,5 · TB2 8 · TB3 0
6Ragavi R,IND · 0 · № 103TB1 14,5 · TB2 7 · TB3 0
7Rhitana,IND · 0 · № 113TB1 14,5 · TB2 6 · TB3 0
8Rithanya Sathappan,IND · 0 · № 123TB1 13,5 · TB2 5 · TB3 0
9Divya V,IND · 0 · № 63TB1 11,5 · TB2 4 · TB3 0
10Sanjikashree S,IND · 0 · № 153TB1 9 · TB2 5 · TB3 0
11Pradhikhsha B S,IND · 0 · № 92TB1 15 · TB2 5 · TB3 0
12Dhanusri S,IND · 0 · № 52TB1 14 · TB2 4 · TB3 0
13Nethra R P,IND · 0 · № 82TB1 13,5 · TB2 3 · TB3 0
14Shre Nithi,IND · 0 · № 182TB1 12 · TB2 4 · TB3 0
15Bauvyatha Sm,IND · 0 · № 42TB1 12 · TB2 2 · TB3 0
16Arunya M,IND · 0 · № 32TB1 9 · TB2 2 · TB3 0
17Sahana G,IND · 0 · № 131TB1 14,5 · TB2 2 · TB3 0
18Sara Jercy,IND · 0 · № 161TB1 11 · TB2 1 · TB3 0
19Sara Mercy,IND · 0 · № 171TB1 10 · TB2 1 · TB3 0
20Dwijhesh G D,IND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0