Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509588

Первенство Камчатского края по шахматам среди мальчиков и девочек до 9 лет (дисциплина: быстрые шахматы)

Nga ( RUS )Петропавловск-Камчатский2026/10/02 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Петропавловск-Камчатский10/02 – 10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15'+10"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1037 / 712 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Berezhevsky, Evgeny 4170601
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Spitsin, Alexey 24105767
trọng tài
Pairings Arbiter: Legenko, Sergey 4151895
Giám đốc giải đấu
Лукьянова В.А.
Tổ chức
Федерация шахмат Камчатского края
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Петропавловск-Камчатский ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1037 / 7
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Первенство Камчатского края по шахматам среди мальчиков и девочек до 9 лет (дисциплина: быстрые шахматы)
Liên đoàn
Nga ( RUS )
Ngày
2026-10-02 – 2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15'+10"
Trọng tài trưởng
Berezhevsky, Evgeny 4170601
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Spitsin, Alexey 24105767
trọng tài
Pairings Arbiter: Legenko, Sergey 4151895
Giám đốc giải đấu
Лукьянова В.А.
Tổ chức
Федерация шахмат Камчатского края
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1037 / 7
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Первенство Камчатского края по шахматам среди мальчиков и девочек до 9 лет (дисциплина: быстрые шахматы) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Фомин, МатвейRUS119162826613
211Устиновский, МаксимRUS100062826603
36Борец, МаксимRUS100062624603
42Кулюкин, МихаилRUS116543028404
53Муясаров, ТимурRUS108342523403
65Баранов, КириллRUS100033028303
78Панькова, СофияRUS100032927304
810Смирнов, АндрейRUS100031916303
97Горпинко, АлисаRUS100022927204
109Попова, ЯнаRUS100022220204
114Адамидис, АлексейRUS100021816203
1212Генералов, ТимофейRUS100011413102
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Most black

RankNgười chơiĐiểm
1Фомин, МатвейRUS · 1191 · № 16TB1 28 · TB2 26 · TB3 6 · TB4 1 · TB5 3
2Устиновский, МаксимRUS · 1000 · № 116TB1 28 · TB2 26 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3
3Борец, МаксимRUS · 1000 · № 66TB1 26 · TB2 24 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3
4Кулюкин, МихаилRUS · 1165 · № 24TB1 30 · TB2 28 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 4
5Муясаров, ТимурRUS · 1083 · № 34TB1 25 · TB2 23 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3
6Баранов, КириллRUS · 1000 · № 53TB1 30 · TB2 28 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 3
7Панькова, СофияRUS · 1000 · № 83TB1 29 · TB2 27 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 4
8Смирнов, АндрейRUS · 1000 · № 103TB1 19 · TB2 16 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 3
9Горпинко, АлисаRUS · 1000 · № 72TB1 29 · TB2 27 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 4
10Попова, ЯнаRUS · 1000 · № 92TB1 22 · TB2 20 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 4
11Адамидис, АлексейRUS · 1000 · № 42TB1 18 · TB2 16 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 3
12Генералов, ТимофейRUS · 1000 · № 121TB1 14 · TB2 13 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2