Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1509577

LBX SP26

Test tournaments ( XXX )TAUBATE-SP2026/10/01 – 2026/10/01Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuTest tournaments ( XXX ) · TAUBATE-SP10/01 – 10/01Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 04 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
DiSwiss app:
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
TAUBATE-SP ↗
Trung bình Hệ số Elo
0
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
LBX SP26
Liên đoàn
Test tournaments ( XXX )
Ngày
2026-10-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
DiSwiss app:
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo
0
nhập khẩu
4

Thông báo tổ chức

Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Important: This is a test tournament. It was not played in real life. It serves for training and testing purposes.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

LBX SP26 · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Figueiredo, HeitorXXX18151011
24Guedes, YuryXXX17101011
33Toledo, MiriaXXX18150011
42Oliveira, LucasXXX17250011
Cuối cùng Rank · 4 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, MP 3/1/0) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, MP 3/1/0)

RankNgười chơiĐiểm
2Guedes, YuryXXX · 1710 · № 41TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
3Toledo, MiriaXXX · 1815 · № 30TB1 0 · TB2 1 · TB3 1
4Oliveira, LucasXXX · 1725 · № 20TB1 0 · TB2 1 · TB3 1