Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509568

Mymensingh District Women Rapid Rating Chess Tournament 2026

Bangladesh ( BAN )2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuBangladesh ( BAN )10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Minutes for the game with 5 seconds increment form move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1102 / 1912 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Subrata Das (532018673)
Giám đốc giải đấu
A.K.M Mahbubul Alam
Tổ chức
Subrata Das (532018673)
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1102 / 19
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Mymensingh District Women Rapid Rating Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Bangladesh ( BAN )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Minutes for the game with 5 seconds increment form move 1
Trọng tài trưởng
Subrata Das (532018673)
Giám đốc giải đấu
A.K.M Mahbubul Alam
Tổ chức
Subrata Das (532018673)
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1102 / 19
nhập khẩu
12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

Mymensingh District Women Rapid Rating Chess Tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5nwweKrtg ±
11Malek, Syeda Fahmida—BAN1742407,56,547,5110,81203,8
28Afnan Rozana, RozaU16BAN03,506,56,535,2510,5———
312Afia Nawer, Zeny—BAN0305,55,53310———
42Rikta, SarkarS50BAN14862,5011,510,525,75100,1920-3,8
53Mst Tanisha, AkterU16BAN02010,59,52310———
65Munira Mahbub, Apsara—BAN02010,59,52310———
710Rito, Sharnaj JoairiaU16BAN020752000———
811Samavia, WirshaU08BAN020442100———
97Adila Afrose, Galiba—BAN0101191210———
109Labibia, Salahuddin—BAN0106,56,51010———
114Mehjabin, Alam—BAN0007,57,50000———
126Tasnim Binte, Arfan—BAN000440000———
Cuối cùng Rank · 12 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Malek, Syeda FahmidaBAN · 1742 · № 14TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 6,5 · TB4 4 · TB5 7,5
2Afnan Rozana, RozaBAN · 0 · № 83,5TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 6,5 · TB4 3 · TB5 5,25Thể loại U16
3Afia Nawer, ZenyBAN · 0 · № 123TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 5,5 · TB4 3 · TB5 3
4Rikta, SarkarBAN · 1486 · № 22,5TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 10,5 · TB4 2 · TB5 5,75Thể loại S50
5Mst Tanisha, AkterBAN · 0 · № 32TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 9,5 · TB4 2 · TB5 3Thể loại U16
6Munira Mahbub, ApsaraBAN · 0 · № 52TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 9,5 · TB4 2 · TB5 3
7Rito, Sharnaj JoairiaBAN · 0 · № 102TB1 0 · TB2 7 · TB3 5 · TB4 2 · TB5 0Thể loại U16
8Samavia, WirshaBAN · 0 · № 112TB1 0 · TB2 4 · TB3 4 · TB4 2 · TB5 1Thể loại U08
9Adila Afrose, GalibaBAN · 0 · № 71TB1 0 · TB2 11 · TB3 9 · TB4 1 · TB5 2
10Labibia, SalahuddinBAN · 0 · № 91TB1 0 · TB2 6,5 · TB3 6,5 · TB4 1 · TB5 0
11Mehjabin, AlamBAN · 0 · № 40TB1 0 · TB2 7,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 0
12Tasnim Binte, ArfanBAN · 0 · № 60TB1 0 · TB2 4 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 0