Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1509331

U11 - 25th Patriots of PearlCity State Level Children Chess Tournament Round 1 Starts by 10.00 A.M

Ấn Độ ( IND )Paul Matriculation School, 111K/27, TMC Colony, Polepettai, Thoothukudi2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Paul Matriculation School, 111K/27, TMC Colony, Polepettai, Thoothukudi10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min + 5 Sec increment/Move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1405 / 1142 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Mr. Prem Kumar FA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Franklin
trọng tài
FA Muthumari, SA Alphonsa
Giám đốc giải đấu
Dr. Chockaligam Balaji U IA/FSI
Tổ chức
CB Sportz Foundation
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Paul Matriculation School, 111K/27, TMC Colony, Polepettai, Thoothukudi ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1405 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
U11 - 25th Patriots of PearlCity State Level Children Chess Tournament Round 1 Starts by 10.00 A.M
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min + 5 Sec increment/Move 1
Trọng tài trưởng
Mr. Prem Kumar FA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
SNA Franklin
trọng tài
FA Muthumari, SA Alphonsa
Giám đốc giải đấu
Dr. Chockaligam Balaji U IA/FSI
Tổ chức
CB Sportz Foundation
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1405 / 11
nhập khẩu
42
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

WELCOM E TO PATRIOTS OF PEARLCITY - 2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

WELCOM E TO PATRIOTS OF PEARLCITY - 2026

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

U11 - 25th Patriots of PearlCity State Level Children Chess Tournament Round 1 Starts by 10.00 A.M · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
135Sajidh,IND0411,511,50
22Tamizh,IND14744990
34Aariz, GIND03,586,50
412Gnanamani, Latha SIND0310,56,50
514Harsitha, SelvanIND0310,56,50
623Melissa, P A.IND03960
71Dhananjay, BIND15373950
836Samuel, RogerIND03840
911Gnana, George Franklin AIND03750
1040Sri, Nadish VIND02,59,55,50
1132Rohith, MIND02,58,54,250
125Ajay Abhimanyu,IND02,583,750
136Antony Jones,IND02,57,54,250
1437Sankar,IND02,57,53,750
1519Kishore, Ram PIND02,57,53,750
1616Jenolin, Gracy JIND02,57,52,250
1733Rubeshpon,IND0211,54,50
1825Niranjan, IIND021040
1927P.V., HarishIND021030
2028Presencia, Faith R JIND021030
2126Omar, ZindaIND02930
223Aadhi, SivaIND028,530
2321M., Marcius AvilonIND027,520
2410Duraiyavan, MIND026,51,50
2522M., Michael AsiIND0261,50
269Dhaya, Mitraan SIND025,51,50
2734S., Jasvath RamIND01,58,51,250
2818Kaviraj,IND01,582,250
2929Ranjiv Shuban A,IND01,55,50,50
3013Harihara Sudhan,IND018,510
317Ashwanth,IND018,50,50
3224Mohammed Abuthair,IND017,50,50
338Asvith, VIND017,500
3439Sri Bragiya,IND0170,50
3517Kabinesh Ram,IND016,510
3630Ranteya, R.RIND0160,50
3738Sherin Sheeba,IND00,570,250
3815Hashanah, RajIND00,55,50,50
3942Varsha K,IND00,54,50,250
4020M., Manoj KumarIND00700
4141Staffan, DossIND00700
4231Rithick Micheal Raj,IND006,500
Cuối cùng Rank · 42 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)

RankNgười chơiĐiểm
1Sajidh,IND · 0 · № 354TB1 11,5 · TB2 11,5 · TB3 0
2Tamizh,IND · 1474 · № 24TB1 9 · TB2 9 · TB3 0
3Aariz, GIND · 0 · № 43,5TB1 8 · TB2 6,5 · TB3 0
4Gnanamani, Latha SIND · 0 · № 123TB1 10,5 · TB2 6,5 · TB3 0
5Harsitha, SelvanIND · 0 · № 143TB1 10,5 · TB2 6,5 · TB3 0
6Melissa, P A.IND · 0 · № 233TB1 9 · TB2 6 · TB3 0
7Dhananjay, BIND · 1537 · № 13TB1 9 · TB2 5 · TB3 0
8Samuel, RogerIND · 0 · № 363TB1 8 · TB2 4 · TB3 0
10Sri, Nadish VIND · 0 · № 402,5TB1 9,5 · TB2 5,5 · TB3 0
11Rohith, MIND · 0 · № 322,5TB1 8,5 · TB2 4,25 · TB3 0
12Ajay Abhimanyu,IND · 0 · № 52,5TB1 8 · TB2 3,75 · TB3 0
13Antony Jones,IND · 0 · № 62,5TB1 7,5 · TB2 4,25 · TB3 0
14Sankar,IND · 0 · № 372,5TB1 7,5 · TB2 3,75 · TB3 0
15Kishore, Ram PIND · 0 · № 192,5TB1 7,5 · TB2 3,75 · TB3 0
16Jenolin, Gracy JIND · 0 · № 162,5TB1 7,5 · TB2 2,25 · TB3 0
17Rubeshpon,IND · 0 · № 332TB1 11,5 · TB2 4,5 · TB3 0
18Niranjan, IIND · 0 · № 252TB1 10 · TB2 4 · TB3 0
19P.V., HarishIND · 0 · № 272TB1 10 · TB2 3 · TB3 0
20Presencia, Faith R JIND · 0 · № 282TB1 10 · TB2 3 · TB3 0
21Omar, ZindaIND · 0 · № 262TB1 9 · TB2 3 · TB3 0
22Aadhi, SivaIND · 0 · № 32TB1 8,5 · TB2 3 · TB3 0
23M., Marcius AvilonIND · 0 · № 212TB1 7,5 · TB2 2 · TB3 0
24Duraiyavan, MIND · 0 · № 102TB1 6,5 · TB2 1,5 · TB3 0
25M., Michael AsiIND · 0 · № 222TB1 6 · TB2 1,5 · TB3 0
26Dhaya, Mitraan SIND · 0 · № 92TB1 5,5 · TB2 1,5 · TB3 0
27S., Jasvath RamIND · 0 · № 341,5TB1 8,5 · TB2 1,25 · TB3 0
28Kaviraj,IND · 0 · № 181,5TB1 8 · TB2 2,25 · TB3 0
29Ranjiv Shuban A,IND · 0 · № 291,5TB1 5,5 · TB2 0,5 · TB3 0
30Harihara Sudhan,IND · 0 · № 131TB1 8,5 · TB2 1 · TB3 0
31Ashwanth,IND · 0 · № 71TB1 8,5 · TB2 0,5 · TB3 0
32Mohammed Abuthair,IND · 0 · № 241TB1 7,5 · TB2 0,5 · TB3 0
33Asvith, VIND · 0 · № 81TB1 7,5 · TB2 0 · TB3 0
34Sri Bragiya,IND · 0 · № 391TB1 7 · TB2 0,5 · TB3 0
35Kabinesh Ram,IND · 0 · № 171TB1 6,5 · TB2 1 · TB3 0
36Ranteya, R.RIND · 0 · № 301TB1 6 · TB2 0,5 · TB3 0
37Sherin Sheeba,IND · 0 · № 380,5TB1 7 · TB2 0,25 · TB3 0
38Hashanah, RajIND · 0 · № 150,5TB1 5,5 · TB2 0,5 · TB3 0
39Varsha K,IND · 0 · № 420,5TB1 4,5 · TB2 0,25 · TB3 0
40M., Manoj KumarIND · 0 · № 200TB1 7 · TB2 0 · TB3 0
41Staffan, DossIND · 0 · № 410TB1 7 · TB2 0 · TB3 0
42Rithick Micheal Raj,IND · 0 · № 310TB1 6,5 · TB2 0 · TB3 0