Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509322

BCA UNRATED PLAYERS CHAMPIONSHIP 4TH OCTOMBER 2026

Ấn Độ ( IND )Panvel Uran Aagri Samaj Mandal, Mahatma Jotiba Phule Sabhagrah, Near VK High Sch2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Panvel Uran Aagri Samaj Mandal, Mahatma Jotiba Phule Sabhagrah, Near VK High Sch10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Min + 3 Sec Inrement From Move Number 1Trung bình Hệ số Elo 1000140 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA SIDDHESH THIK
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
VISHAL GAVANDE
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Panvel Uran Aagri Samaj Mandal, Mahatma Jotiba Phule Sabhagrah, Near VK High Sch
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
BCA UNRATED PLAYERS CHAMPIONSHIP 4TH OCTOMBER 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
Panvel Uran Aagri Samaj Mandal, Mahatma Jotiba Phule Sabhagrah, Near VK High Sch
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Min + 3 Sec Inrement From Move Number 1
Trọng tài trưởng
FA SIDDHESH THIK
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
VISHAL GAVANDE
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
140
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

BCA UNRATED PLAYERS CHAMPIONSHIP 4TH OCTOMBER 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
144Jadhav, Jay2004IND07313535073
229Dimelo, KetanU13IND06353932063
353Kandoti, ArjunU11IND0630,531,525,5063
467Lobhi, SarthU15IND06293225063
558Kene, Yogesh1989IND06293125063
666Lasure, Manav2005IND0628,532,526,5063
798Patil, Vikas1995IND06272923063
890Nikam, Yash2007IND06262822063
9121Shinde, Gaurav2009IND05,529,53223,25053
1057Kene, Nilesh1983IND05,5272920,25052
1175Mhatre, JayU15IND0529,53320053
1223Dalvi, Gauresh2007IND05293220053
1393Patil, AnanyaU15IND05293220053
1430Gaikwad, ArnavU15IND0528,531,520052
1568Lohare, SairajU15IND0528,530,519,5051
16111Rajput, AsmiU9IND052830,519,5053
1764Kundalkar, AaradhyU13IND0527,529,517,5053
1860Khan, AsadU11IND0526,527,514,5053
1969Lokhande, SwarajU13IND05263020054
2062Kharat, PushkarU13IND052628,519,5051
2155Katkar, SwaymaU11IND052528,520,25042
2256Kavinaya, PU15IND05252718053
2382Naik, AksharU15IND05252717052
2474Mehra, ManvikU11IND05242617052
2554Kapse, PrekshaU13IND0522,525,517,5052
26104Pawar, RuturajU15IND05222516052
2720Chavan, Aaradhya RamU13IND052222,513,5053
2894Patil, AnshU15IND0521,523,516,5052
2937Gotad, Sandesh1985IND05202112053
30124Soni, AtharvU11IND04,52627,515041
313Ahirwar, VyomU13IND04,524,52714,75042
32135Yadav, DharmeshU11IND04,52426,515,25042
336Arya, RanbirU15IND04,5242512,75042
3495Patil, AnvikU11IND043134,517,5042
3525Desai, VedU13IND04303317042
3699Patil, YashU13IND04293115042
3728Dhaivik, SinglaU7IND0428,53114,5041
3877Mhatre, PraneelU13IND04283217042
3938Gothal, NeelU13IND04273014042
4032Gawade, SwarupU13IND04273014041
4131Ganar, Prabhakar50+IND04273013042
42139Zagade, AnuragU15IND0425,528,515,75031
4363Khare, KartikU11IND0425,528,515,25032
44108Pawar, VihaanU11IND0425,528,514,5041
45103Pawar, RudraU15IND0425,528,513,5043
464Ambitkar, Reeya2009IND0425,525,510,5042
4759Khajuriya, DivyamUU9IND04252712042
4861Kharat, NishaU15IND04252712042
4976Mhatre, MahiU13IND04252712042
5036Godbole, AnayU13IND0424,526,512,5041
Cuối cùng Rank · 140 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Jadhav, JayIND · 0 · № 447TB1 31 · TB2 35 · TB3 35 · TB4 0 · TB5 7 · TB6 3Thể loại 2004
2Dimelo, KetanIND · 0 · № 296TB1 35 · TB2 39 · TB3 32 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Thể loại U13
3Kandoti, ArjunIND · 0 · № 536TB1 30,5 · TB2 31,5 · TB3 25,5 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Thể loại U11
4Lobhi, SarthIND · 0 · № 676TB1 29 · TB2 32 · TB3 25 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Thể loại U15
5Kene, YogeshIND · 0 · № 586TB1 29 · TB2 31 · TB3 25 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Thể loại 1989
6Lasure, ManavIND · 0 · № 666TB1 28,5 · TB2 32,5 · TB3 26,5 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Thể loại 2005
7Patil, VikasIND · 0 · № 986TB1 27 · TB2 29 · TB3 23 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Thể loại 1995
8Nikam, YashIND · 0 · № 906TB1 26 · TB2 28 · TB3 22 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3Thể loại 2007
9Shinde, GauravIND · 0 · № 1215,5TB1 29,5 · TB2 32 · TB3 23,25 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại 2009
10Kene, NileshIND · 0 · № 575,5TB1 27 · TB2 29 · TB3 20,25 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại 1983
11Mhatre, JayIND · 0 · № 755TB1 29,5 · TB2 33 · TB3 20 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U15
12Dalvi, GaureshIND · 0 · № 235TB1 29 · TB2 32 · TB3 20 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại 2007
13Patil, AnanyaIND · 0 · № 935TB1 29 · TB2 32 · TB3 20 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U15
14Gaikwad, ArnavIND · 0 · № 305TB1 28,5 · TB2 31,5 · TB3 20 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
15Lohare, SairajIND · 0 · № 685TB1 28,5 · TB2 30,5 · TB3 19,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1Thể loại U15
16Rajput, AsmiIND · 0 · № 1115TB1 28 · TB2 30,5 · TB3 19,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U9
17Kundalkar, AaradhyIND · 0 · № 645TB1 27,5 · TB2 29,5 · TB3 17,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U13
18Khan, AsadIND · 0 · № 605TB1 26,5 · TB2 27,5 · TB3 14,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U11
19Lokhande, SwarajIND · 0 · № 695TB1 26 · TB2 30 · TB3 20 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 4Thể loại U13
20Kharat, PushkarIND · 0 · № 625TB1 26 · TB2 28,5 · TB3 19,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1Thể loại U13
21Katkar, SwaymaIND · 0 · № 555TB1 25 · TB2 28,5 · TB3 20,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U11
22Kavinaya, PIND · 0 · № 565TB1 25 · TB2 27 · TB3 18 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U15
23Naik, AksharIND · 0 · № 825TB1 25 · TB2 27 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
24Mehra, ManvikIND · 0 · № 745TB1 24 · TB2 26 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U11
25Kapse, PrekshaIND · 0 · № 545TB1 22,5 · TB2 25,5 · TB3 17,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U13
26Pawar, RuturajIND · 0 · № 1045TB1 22 · TB2 25 · TB3 16 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
27Chavan, Aaradhya RamIND · 0 · № 205TB1 22 · TB2 22,5 · TB3 13,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại U13
28Patil, AnshIND · 0 · № 945TB1 21,5 · TB2 23,5 · TB3 16,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2Thể loại U15
29Gotad, SandeshIND · 0 · № 375TB1 20 · TB2 21 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3Thể loại 1985
30Soni, AtharvIND · 0 · № 1244,5TB1 26 · TB2 27,5 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U11
31Ahirwar, VyomIND · 0 · № 34,5TB1 24,5 · TB2 27 · TB3 14,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U13
32Yadav, DharmeshIND · 0 · № 1354,5TB1 24 · TB2 26,5 · TB3 15,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U11
33Arya, RanbirIND · 0 · № 64,5TB1 24 · TB2 25 · TB3 12,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15
34Patil, AnvikIND · 0 · № 954TB1 31 · TB2 34,5 · TB3 17,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U11
35Desai, VedIND · 0 · № 254TB1 30 · TB2 33 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U13
36Patil, YashIND · 0 · № 994TB1 29 · TB2 31 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U13
37Dhaivik, SinglaIND · 0 · № 284TB1 28,5 · TB2 31 · TB3 14,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U7
38Mhatre, PraneelIND · 0 · № 774TB1 28 · TB2 32 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U13
39Gothal, NeelIND · 0 · № 384TB1 27 · TB2 30 · TB3 14 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U13
40Gawade, SwarupIND · 0 · № 324TB1 27 · TB2 30 · TB3 14 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U13
41Ganar, PrabhakarIND · 0 · № 314TB1 27 · TB2 30 · TB3 13 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại 50+
42Zagade, AnuragIND · 0 · № 1394TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 15,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U15
43Khare, KartikIND · 0 · № 634TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 15,25 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại U11
44Pawar, VihaanIND · 0 · № 1084TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 14,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U11
45Pawar, RudraIND · 0 · № 1034TB1 25,5 · TB2 28,5 · TB3 13,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U15
46Ambitkar, ReeyaIND · 0 · № 44TB1 25,5 · TB2 25,5 · TB3 10,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại 2009
47Khajuriya, DivyamIND · 0 · № 594TB1 25 · TB2 27 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại UU9
48Kharat, NishaIND · 0 · № 614TB1 25 · TB2 27 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U15
49Mhatre, MahiIND · 0 · № 764TB1 25 · TB2 27 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U13
50Godbole, AnayIND · 0 · № 364TB1 24,5 · TB2 26,5 · TB3 12,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U13