Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509320
Первенство города по шахматам среди ветеранов 2026 мужчины и женщины 1976 — 1967 гг. рождения
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Первенство города по шахматам среди ветеранов 2026 мужчины и женщины 1976 — 1967 гг. рождения
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Рыбинск ↗
- Ngày
- 2026-10-01
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 мин + 5 сек
- Trọng tài trưởng
- Ю. Грачев
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1437 / 54
- nhập khẩu
- 6
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Староверов, Алексей | RUS | 2073 | 4 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | 2 | Покатов, Максим | RUS | 1705 | 4 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | 3 | Тачалов, Вячеслав | RUS | 1760 | 4 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | 6 | Морозова, Светлана | RUS | 1082 | 1,5 | 0 | 0 | 1,25 |
| 5 | 5 | Быстров, Александр | RUS | 1000 | 1 | 0 | 0 | 0,5 |
| 6 | 1 | Румянцев, Андрей | RUS | 1000 | 0,5 | 0 | 0 | 0,75 |
Cuối cùng Rank · 6 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Koya Tie-Break · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
RankNgười chơiĐiểm
1Староверов, АлексейRUS · 2073 · № 44TB1 1 · TB2 1 · TB3 7
2Покатов, МаксимRUS · 1705 · № 24TB1 1 · TB2 1 · TB3 7
3Тачалов, ВячеславRUS · 1760 · № 34TB1 1 · TB2 1 · TB3 7
4Морозова, СветланаRUS · 1082 · № 61,5TB1 0 · TB2 0 · TB3 1,25
5Быстров, АлександрRUS · 1000 · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 0,5
6Румянцев, АндрейRUS · 1000 · № 10,5TB1 0 · TB2 0 · TB3 0,75