Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509316

JESENICE, hitropotezni 5min - OKTOBER

Slovenia ( SLO )JESENICE2026/10/01 – 2026/10/01Thi đấu vòng tròn · 13 Vòng đấuSlovenia ( SLO ) · JESENICE10/01 – 10/01Thi đấu vòng tròn · 13 Vòng đấuCờ chớp · 5minTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1847 / 6013 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
13
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1847 / 60
FIDE Event ID
—
trọng tài
PAZLAR Marko
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
JESENICE, hitropotezni 5min - OKTOBER
Liên đoàn
Slovenia ( SLO )
Vị trí
JESENICE ↗
Ngày
2026-10-01
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
13
Thời gian kiểm soát
Cờ chớp · 5min
Trọng tài trưởng
TORKAR Boris
trọng tài
PAZLAR Marko
Giám đốc giải đấu
KLJUČANIN Fehrudin
Tổ chức
ŠD JESENICE
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1847 / 60
nhập khẩu
13
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 13 Vòng đấu

JESENICE, hitropotezni 5min - OKTOBER · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 13 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Zorko, DušanSLO2261—126678
22Rodman, FrancSLO2154—8,540,7578
35Lužnik, MarjanSLO1927—836,578
48Jošt, BoštjanSLO1882—735,578
511Zlatanov, AleksSLO1500—6,533,7578
67Jeraj, ZlatkoSLO1901—6,531,2578
76Cvetkov, RistoSLO1927—6,528,7578
83Pavlin, IvanSLO2014—6,527,2578
94Ključanin, FehrudinSLO1960—5,524,2578
1010Blaznik, VojkoSLO1795—4,516,2578
1113Ivelja, BrankoSLO1825—3,515,7578
129Kokalj, JanezSLO1864—31078
1312Studen, MatejSLO1000—0078
Cuối cùng Rank · 13 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()

RankNgười chơiĐiểm
1Zorko, DušanSLO · 2261 · № 1—TB1 12 · TB2 66 · TB3 78
2Rodman, FrancSLO · 2154 · № 2—TB1 8,5 · TB2 40,75 · TB3 78
3Lužnik, MarjanSLO · 1927 · № 5—TB1 8 · TB2 36,5 · TB3 78
4Jošt, BoštjanSLO · 1882 · № 8—TB1 7 · TB2 35,5 · TB3 78
5Zlatanov, AleksSLO · 1500 · № 11—TB1 6,5 · TB2 33,75 · TB3 78
6Jeraj, ZlatkoSLO · 1901 · № 7—TB1 6,5 · TB2 31,25 · TB3 78
7Cvetkov, RistoSLO · 1927 · № 6—TB1 6,5 · TB2 28,75 · TB3 78
8Pavlin, IvanSLO · 2014 · № 3—TB1 6,5 · TB2 27,25 · TB3 78
9Ključanin, FehrudinSLO · 1960 · № 4—TB1 5,5 · TB2 24,25 · TB3 78
10Blaznik, VojkoSLO · 1795 · № 10—TB1 4,5 · TB2 16,25 · TB3 78
11Ivelja, BrankoSLO · 1825 · № 13—TB1 3,5 · TB2 15,75 · TB3 78
12Kokalj, JanezSLO · 1864 · № 9—TB1 3 · TB2 10 · TB3 78
13Studen, MatejSLO · 1000 · № 12—TB1 0 · TB2 0 · TB3 78