Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509307

JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES 2026 FASE AJEDREZ FINAL- Serie 1ra Femenina

Uruguay ( URU )Hotel Regency Way / Rivera 3377 / Montevideo2026/10/09 – 2026/10/10Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuUruguay ( URU ) · Hotel Regency Way / Rivera 3377 / Montevideo10/09 – 10/10Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 25' + 30"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1414 / 1433 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Gilmet, Javier
trọng tài
AN Silvera, Pilar; AA Piñeiro, Francisco; AA Aguir ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Leonardo Vaz
Tổ chức
Secretaria Nacional del Deporte / Federación Uruguaya de Ajedrez
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Hotel Regency Way / Rivera 3377 / Montevideo ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1414 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES 2026 FASE AJEDREZ FINAL- Serie 1ra Femenina
Liên đoàn
Uruguay ( URU )
Ngày
2026-10-09 – 2026-10-10
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25' + 30"
Trọng tài trưởng
IA Gilmet, Javier
trọng tài
AN Silvera, Pilar; AA Piñeiro, Francisco; AA Aguir ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Leonardo Vaz
Tổ chức
Secretaria Nacional del Deporte / Federación Uruguaya de Ajedrez
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1414 / 14
nhập khẩu
33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

JUEGOS DEPORTIVOS NACIONALES 2026 FASE AJEDREZ FINAL- Serie 1ra Femenina · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Araque, SilvanaURU—5,5022,524,5519
22Escaris, LaraURU—502225418,5
325Osorio, SofiaURU—5020,523,5516
423Muñoz, SofiaURU—4,5020,523,5414,5
53Lemos, LuciaURU—4020,522414
626Panizza, FrancescaURU—4019,521,5415
731Santoro, RocioURU—4019,521415
822Moreira, MaiteURU—4018,520,5414
933Velazco, ClaraURU—4017,520,5415
1027Perez, AnyelinaURU—4017,520,5414
1118Gutierrez, MaiaURU—4017,519,5411
124Acosta, KiaraURU—3,5019,521,5311,5
1330Rondan, AitanaURU—3,5014,516311,5
1412Da Silva, MiaURU—3018,520,5313
1514Duarte, MartinaURU—3018,520,5311
1611Charreau, MahiaURU—30171939
175Acuña, LaraURU—30171838
188Bentancur, EmaURU—3016,518,5310
199Cabrera, SofiaURU—3016,517,5311
2024Osores, BereniceURU—301617,538
217Araya, AyelenURU—30161739
2229Ponce, NicoleURU—30141538
2328Piñeiro, SofiaURU—301314,539
2417Gonzalez, PaulinaURU—2018,520,529
256Agoti, GuillerminaURU—2015,51725
2620Luzardo, MiaURU—2014,516,527
2710Castro, CristalURU—2013,514,525
2832Suarez, AmandaURU—2012,51428
2913Diaz, NatashaURU—1,501415,515,5
3016Garcia, YeniferURU—1,5012,51413,5
3119Lindiman, MelanyURU—1,501213,514,5
3215Ferreyra, VioletaURU—1,50111212,5
3321Mesa, ValentinaURU—101415,515
Cuối cùng Rank · 33 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints / Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
1Araque, SilvanaURU · — · № 15,5TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5 · TB4 5 · TB5 19
2Escaris, LaraURU · — · № 25TB1 0 · TB2 22 · TB3 25 · TB4 4 · TB5 18,5
3Osorio, SofiaURU · — · № 255TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 23,5 · TB4 5 · TB5 16
4Muñoz, SofiaURU · — · № 234,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 23,5 · TB4 4 · TB5 14,5
5Lemos, LuciaURU · — · № 34TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22 · TB4 4 · TB5 14
6Panizza, FrancescaURU · — · № 264TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5 · TB4 4 · TB5 15
7Santoro, RocioURU · — · № 314TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21 · TB4 4 · TB5 15
8Moreira, MaiteURU · — · № 224TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 4 · TB5 14
9Velazco, ClaraURU · — · № 334TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 20,5 · TB4 4 · TB5 15
10Perez, AnyelinaURU · — · № 274TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 20,5 · TB4 4 · TB5 14
11Gutierrez, MaiaURU · — · № 184TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5 · TB4 4 · TB5 11
12Acosta, KiaraURU · — · № 43,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5 · TB4 3 · TB5 11,5
13Rondan, AitanaURU · — · № 303,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16 · TB4 3 · TB5 11,5
14Da Silva, MiaURU · — · № 123TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 3 · TB5 13
15Duarte, MartinaURU · — · № 143TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 3 · TB5 11
16Charreau, MahiaURU · — · № 113TB1 0 · TB2 17 · TB3 19 · TB4 3 · TB5 9
17Acuña, LaraURU · — · № 53TB1 0 · TB2 17 · TB3 18 · TB4 3 · TB5 8
18Bentancur, EmaURU · — · № 83TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5 · TB4 3 · TB5 10
19Cabrera, SofiaURU · — · № 93TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5 · TB4 3 · TB5 11
20Osores, BereniceURU · — · № 243TB1 0 · TB2 16 · TB3 17,5 · TB4 3 · TB5 8
21Araya, AyelenURU · — · № 73TB1 0 · TB2 16 · TB3 17 · TB4 3 · TB5 9
22Ponce, NicoleURU · — · № 293TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 3 · TB5 8
23Piñeiro, SofiaURU · — · № 283TB1 0 · TB2 13 · TB3 14,5 · TB4 3 · TB5 9
24Gonzalez, PaulinaURU · — · № 172TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 2 · TB5 9
25Agoti, GuillerminaURU · — · № 62TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 17 · TB4 2 · TB5 5
26Luzardo, MiaURU · — · № 202TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16,5 · TB4 2 · TB5 7
27Castro, CristalURU · — · № 102TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 14,5 · TB4 2 · TB5 5
28Suarez, AmandaURU · — · № 322TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14 · TB4 2 · TB5 8
29Diaz, NatashaURU · — · № 131,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 15,5 · TB4 1 · TB5 5,5
30Garcia, YeniferURU · — · № 161,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 14 · TB4 1 · TB5 3,5
31Lindiman, MelanyURU · — · № 191,5TB1 0 · TB2 12 · TB3 13,5 · TB4 1 · TB5 4,5
32Ferreyra, VioletaURU · — · № 151,5TB1 0 · TB2 11 · TB3 12 · TB4 1 · TB5 2,5
33Mesa, ValentinaURU · — · № 211TB1 0 · TB2 14 · TB3 15,5 · TB4 1 · TB5 5