Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509299

Kheda Wattan Punjab Diyan Hoshiarpur District-2026 Category- U17 Girls

Ấn Độ ( IND )Lajwanti Outdor Stadium, Hoshiarpur2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 3 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Lajwanti Outdor Stadium, Hoshiarpur10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 3 Vòng đấuCờ nhanh · 25+10Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1400 / 1532 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Varun Kumar
Giám đốc giải đấu
Mr.
Tổ chức
District Sports Officer Hoshiarpur
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Lajwanti Outdor Stadium, Hoshiarpur ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Kheda Wattan Punjab Diyan Hoshiarpur District-2026 Category- U17 Girls
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
3
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25+10
Trọng tài trưởng
IA Varun Kumar
Giám đốc giải đấu
Mr.
Tổ chức
District Sports Officer Hoshiarpur
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1400 / 15
nhập khẩu
32
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

If any name is missing Please Call or Whats Mr. Satbir Singh- 87250-00563, If any correction only Whats app IA Varun Kumar- 76962-28617 All Particpants Kindly Brings up own Chess Board Reporting Time 08:00 a.m.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

If any name is missing Please Call or Whats Mr. Satbir Singh- 87250-00563, If any correction only Whats app IA Varun Kumar- 76962-28617 All Particpants Kindly Brings up own Chess Board Reporting Time 08:00 a.m.

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 3 Vòng đấu

Kheda Wattan Punjab Diyan Hoshiarpur District-2026 Category- U17 Girls · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 3 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
19Ekomdeep Bali,IND—3566
226Pridhi Sharma,IND—3455
315Jennifer,IND—2563
425Prabhleen Kaur,IND—1671
512Harsimar,IND—1561
61Alisha D/O Manjit Lal,IND—0000
72Ananya Sharma,IND—0000
83Anchal Kumari,IND—0000
94Ankita,IND—0000
105Arshiya Sharma,IND—0000
116Arti Devi,IND—0000
127Bani Kumari,IND—0000
138Drishti,IND—0000
1410Harleen Kaur,IND—0000
1511Harman,IND—0000
1613Ishika,IND—0000
1714Jaspreet Kaur,IND—0000
1816Kajal Kumari,IND—0000
1917Kanika,IND—0000
2018Kanishka Rana,IND—0000
2119Kritika,IND—0000
2220Mannat,IND—0000
2321Manvi D/O Rajiv Kumar,IND—0000
2422Manvi D/O Ravinder Singh,IND—0000
2523Pallavi Basra,IND—0000
2624Paramvir Kaur,IND—0000
2727Ritik Sharma,IND—0000
2828Ritika,IND—0000
2929Seema,IND—0000
3030Shakshi,IND—0000
3131Sharuti,IND—0000
3232Tanpreet,IND—0000
Cuối cùng Rank · 32 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Ekomdeep Bali,IND · — · № 93TB1 5 · TB2 6 · TB3 6
2Pridhi Sharma,IND · — · № 263TB1 4 · TB2 5 · TB3 5
3Jennifer,IND · — · № 152TB1 5 · TB2 6 · TB3 3
4Prabhleen Kaur,IND · — · № 251TB1 6 · TB2 7 · TB3 1
5Harsimar,IND · — · № 121TB1 5 · TB2 6 · TB3 1
7Ananya Sharma,IND · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Anchal Kumari,IND · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Ankita,IND · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Arshiya Sharma,IND · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Arti Devi,IND · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Bani Kumari,IND · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Drishti,IND · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Harleen Kaur,IND · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Harman,IND · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Ishika,IND · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Jaspreet Kaur,IND · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
18Kajal Kumari,IND · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Kanika,IND · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Kanishka Rana,IND · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Kritika,IND · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Mannat,IND · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Pallavi Basra,IND · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Paramvir Kaur,IND · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
27Ritik Sharma,IND · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Ritika,IND · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Seema,IND · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Shakshi,IND · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Sharuti,IND · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32Tanpreet,IND · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0