Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509286
ΠΑΙΔΙΚΟ RAPID ΚΑΛΛΙΘΕΑΣ - ΚΥΡΙΑΚΗ 18 ΟΚΤΩΒΡΙΟΥ 2026 ΣΤΙΣ 17:30
Hy Lạp ( GRE )Lykourgou 50, Kallithea2026/10/18 – 2026/10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuHy Lạp ( GRE ) · Lykourgou 50, Kallithea10/18 – 10/18Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10min+2sec/moveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 920 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- ΠΑΙΔΙΚΟ RAPID ΚΑΛΛΙΘΕΑΣ - ΚΥΡΙΑΚΗ 18 ΟΚΤΩΒΡΙΟΥ 2026 ΣΤΙΣ 17:30
- Liên đoàn
- Hy Lạp ( GRE )
- Ngày
- 2026-10-18
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10min+2sec/move
- Trọng tài trưởng
- NA Tsouba Maria (4231643)
- trọng tài
- NA Tsouba Adamantia (4236548)
- Giám đốc giải đấu
- Koukidis Nikolaos
- Tổ chức
- Skakistikos Omilos Kallitheas
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1000 / 9
- nhập khẩu
- 20
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | ΓΟΥΡΓΙΩΤΗΣ, ΝΕΣΤΩΡ | GRE | 1006 | 5 | 0 | 16 | 15 |
| 2 | 6 | ΔΕΡΕΛΗΣ, ΑΠΟΛΛΩΝ | GRE | 0 | 4 | 0 | 15 | 14 |
| 3 | 17 | ΤΣΙΓΚΟΥΡΑΚΟΣ, ΓΕΩΡΓΙΟΣ | GRE | 0 | 4 | 0 | 14 | 12 |
| 4 | 15 | ΣΠΑΝΟΥΔΑΚΗ, ΑΓΓΕΛΙΚΗ | GRE | 0 | 4 | 0 | 13,5 | 11 |
| 5 | 20 | ΨΩΙΝΟΣ, ΝΙΚΟΛΑΟΣ | GRE | 0 | 3 | 0 | 16 | 12 |
| 6 | 8 | ΚΑΣΣΟΣ, ΙΩΑΝΝΗΣ | GRE | 0 | 3 | 0 | 15 | 9 |
| 7 | 14 | ΠΑΠΑΝΙΚΟΛΑΟΥ, ΑΘΑΝΑΣΙΟΣ | GRE | 0 | 3 | 0 | 13 | 10 |
| 8 | 10 | ΚΟΥΡΟΥΝΗΣ, ΚΩΝΣΤΑΝΤΙΝΟΣ | GRE | 0 | 3 | 0 | 10,5 | 6 |
| 9 | 18 | ΤΣΙΩΤΑΚΗΣ, ΒΑΣΙΛΕΙΟΣ | GRE | 0 | 3 | 0 | 9,5 | 7 |
| 10 | 13 | ΟΙΚΟΝΟΜΟΥ, ΓΕΩΡΓΙΟΣ | GRE | 0 | 2,5 | 0 | 8,5 | 5 |
| 11 | 16 | ΤΡΟΜΠΟΥΚΗΣ, ΣΠΥΡΟΣ | GRE | 0 | 2 | 0 | 15 | 5 |
| 12 | 3 | ΓΙΑΝΝΕΛΗΣ, ΠΑΝΑΓΙΩΤΗΣ | GRE | 0 | 2 | 0 | 13,5 | 7 |
| 13 | 12 | ΟΙΚΟΝΟΜΑΚΗΣ, ΜΙΧΑΗΛ ΜΑΡΙΟΣ | GRE | 0 | 2 | 0 | 12,5 | 7 |
| 14 | 9 | ΚΟΝΔΥΛΗΣ, ΑΛΕΞΑΝΔΡΟΣ | GRE | 0 | 2 | 0 | 12 | 9 |
| 15 | 2 | ΓΙΑΝΝΕΛΗ, ΑΘΗΝΑ | GRE | 0 | 2 | 0 | 12 | 7 |
| 16 | 7 | ΔΗΜΗΤΡΙΟΥ, ΦΡΕΙΔΕΡΙΚΗ | GRE | 0 | 2 | 0 | 11 | 5 |
| 17 | 5 | ΔΕΡΕΛΗ, ΑΡΤΕΜΙΣ | GRE | 0 | 1,5 | 0 | 10,5 | 3 |
| 18 | 11 | ΛΥΜΠΕΡΗΣ, ΔΗΜΗΤΡΙΟΣ | GRE | 0 | 1 | 0 | 12 | 3 |
| 19 | 4 | ΓΟΥΡΓΙΩΤΗ, ΚΑΣΣΑΝΔΡΑ | GRE | 0 | 1 | 0 | 11,5 | 3 |
| 20 | 19 | ΨΩΙΝΟΣ, ΙΩΑΝΝΗΣ | GRE | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 |
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Fide Tie-Break
RankNgười chơiĐiểm
1ΓΟΥΡΓΙΩΤΗΣ, ΝΕΣΤΩΡGRE · 1006 · № 15TB1 0 · TB2 16 · TB3 15
2ΔΕΡΕΛΗΣ, ΑΠΟΛΛΩΝGRE · 0 · № 64TB1 0 · TB2 15 · TB3 14
3ΤΣΙΓΚΟΥΡΑΚΟΣ, ΓΕΩΡΓΙΟΣGRE · 0 · № 174TB1 0 · TB2 14 · TB3 12
4ΣΠΑΝΟΥΔΑΚΗ, ΑΓΓΕΛΙΚΗGRE · 0 · № 154TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 11
5ΨΩΙΝΟΣ, ΝΙΚΟΛΑΟΣGRE · 0 · № 203TB1 0 · TB2 16 · TB3 12
6ΚΑΣΣΟΣ, ΙΩΑΝΝΗΣGRE · 0 · № 83TB1 0 · TB2 15 · TB3 9
7ΠΑΠΑΝΙΚΟΛΑΟΥ, ΑΘΑΝΑΣΙΟΣGRE · 0 · № 143TB1 0 · TB2 13 · TB3 10
8ΚΟΥΡΟΥΝΗΣ, ΚΩΝΣΤΑΝΤΙΝΟΣGRE · 0 · № 103TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 6
9ΤΣΙΩΤΑΚΗΣ, ΒΑΣΙΛΕΙΟΣGRE · 0 · № 183TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 7
10ΟΙΚΟΝΟΜΟΥ, ΓΕΩΡΓΙΟΣGRE · 0 · № 132,5TB1 0 · TB2 8,5 · TB3 5
11ΤΡΟΜΠΟΥΚΗΣ, ΣΠΥΡΟΣGRE · 0 · № 162TB1 0 · TB2 15 · TB3 5
12ΓΙΑΝΝΕΛΗΣ, ΠΑΝΑΓΙΩΤΗΣGRE · 0 · № 32TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 7
13ΟΙΚΟΝΟΜΑΚΗΣ, ΜΙΧΑΗΛ ΜΑΡΙΟΣGRE · 0 · № 122TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 7
14ΚΟΝΔΥΛΗΣ, ΑΛΕΞΑΝΔΡΟΣGRE · 0 · № 92TB1 0 · TB2 12 · TB3 9
15ΓΙΑΝΝΕΛΗ, ΑΘΗΝΑGRE · 0 · № 22TB1 0 · TB2 12 · TB3 7
16ΔΗΜΗΤΡΙΟΥ, ΦΡΕΙΔΕΡΙΚΗGRE · 0 · № 72TB1 0 · TB2 11 · TB3 5
17ΔΕΡΕΛΗ, ΑΡΤΕΜΙΣGRE · 0 · № 51,5TB1 0 · TB2 10,5 · TB3 3
18ΛΥΜΠΕΡΗΣ, ΔΗΜΗΤΡΙΟΣGRE · 0 · № 111TB1 0 · TB2 12 · TB3 3
19ΓΟΥΡΓΙΩΤΗ, ΚΑΣΣΑΝΔΡΑGRE · 0 · № 41TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 3
20ΨΩΙΝΟΣ, ΙΩΑΝΝΗΣGRE · 0 · № 190TB1 0 · TB2 9 · TB3 0