Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509255

LIC All India Games Chess 2026 MEN

Ấn Độ ( IND )Sree Kantirava Indoor Stadium, Bengaluru2026/10/05 – 2026/10/07Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Sree Kantirava Indoor Stadium, Bengaluru10/05 – 10/07Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 25 MINUTES EACH + 15 SECONDS INCREMENT FROM MOVE 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1631 / 4932 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Beig, Saleem 25042050
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Anjali, A V 558088482
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
LIC Of India, Divisional Office
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Sree Kantirava Indoor Stadium, Bengaluru ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1631 / 49
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
LIC All India Games Chess 2026 MEN
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-05 – 2026-10-07
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 25 MINUTES EACH + 15 SECONDS INCREMENT FROM MOVE 1
Trọng tài trưởng
IA Beig, Saleem 25042050
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Anjali, A V 558088482
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
LIC Of India, Divisional Office
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1631 / 49
nhập khẩu
32
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

LIC All India Games Chess 2026 MEN · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
12IMSharma, Dinesh K.——8,5465046,5084
21GMSriram, Jha——746,549,535,75064
37Ashutosh, Mohapatra——6,543,546,529,75053
44Gajendra, Singh——6465030,5062
515Manish, Makwana——643,54523,75053
65Amresh, Kumar——637,54125,5052
76Rajith, V.——5,54346,523053
811Srinivasulu, V——5,539,54324,25051
922Kombaiah, P——5,5363924053
1027Harshit, Kumar——547,551,524,75042
1121Parameswaran, V——543,54722,25042
1218Sridhar, R——539,54116,5052
1326Harikrishna, S——5394223053
1428Krishna, Reddy R——531,534,518,5042
1513Nath, Munindra Kr——4,5363916,25042
1623Sayed, Zulfaqur Ahmed——4,5353714,25043
1716Palkar, Malhar Pramod——444,54818,75031
1814Bidhu, Bhusan Mishra——442,544,517031
1910Anant, S Gokhale——437,54015,75033
2020Pramod, G——436,539,513,5041
2125Anjani, Kumar Hazari——43536,511,5031
229Hitesh, Issar——431,5339,5041
2329Pandya, N J——3,540,542,512,75032
2419Mukesh, Kumar——3,537,54113,25021
2512Avinash, Ch. Srivastava——3,534,53610,75021
2632Vivek, Agarwal——3,5303212021
273Dibyendu, Chakraborty——3,52829,59,25033
288Kirti, Sharma——33840,513032
2917Shailendra, Saraf——33637,59,5031
3024Dhakre, Vivek——2,52829,56,25021
3130Prasun, Nag——228,5305021
3231Rohit, Lal Dewangan——1,531,533,54,25010
Cuối cùng Rank · 32 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1IM Sharma, Dinesh K. · — · № 28,5TB1 46 · TB2 50 · TB3 46,5 · TB4 0 · TB5 8 · TB6 4
2GM Sriram, Jha · — · № 17TB1 46,5 · TB2 49,5 · TB3 35,75 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 4
3Ashutosh, Mohapatra · — · № 76,5TB1 43,5 · TB2 46,5 · TB3 29,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3
4Gajendra, Singh · — · № 46TB1 46 · TB2 50 · TB3 30,5 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 2
5Manish, Makwana · — · № 156TB1 43,5 · TB2 45 · TB3 23,75 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3
6Amresh, Kumar · — · № 56TB1 37,5 · TB2 41 · TB3 25,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2
7Rajith, V. · — · № 65,5TB1 43 · TB2 46,5 · TB3 23 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3
8Srinivasulu, V · — · № 115,5TB1 39,5 · TB2 43 · TB3 24,25 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 1
9Kombaiah, P · — · № 225,5TB1 36 · TB2 39 · TB3 24 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3
10Harshit, Kumar · — · № 275TB1 47,5 · TB2 51,5 · TB3 24,75 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
11Parameswaran, V · — · № 215TB1 43,5 · TB2 47 · TB3 22,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
12Sridhar, R · — · № 185TB1 39,5 · TB2 41 · TB3 16,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2
13Harikrishna, S · — · № 265TB1 39 · TB2 42 · TB3 23 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3
14Krishna, Reddy R · — · № 285TB1 31,5 · TB2 34,5 · TB3 18,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
15Nath, Munindra Kr · — · № 134,5TB1 36 · TB2 39 · TB3 16,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
16Sayed, Zulfaqur Ahmed · — · № 234,5TB1 35 · TB2 37 · TB3 14,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3
17Palkar, Malhar Pramod · — · № 164TB1 44,5 · TB2 48 · TB3 18,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
18Bidhu, Bhusan Mishra · — · № 144TB1 42,5 · TB2 44,5 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
19Anant, S Gokhale · — · № 104TB1 37,5 · TB2 40 · TB3 15,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 3
20Pramod, G · — · № 204TB1 36,5 · TB2 39,5 · TB3 13,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1
21Anjani, Kumar Hazari · — · № 254TB1 35 · TB2 36,5 · TB3 11,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
22Hitesh, Issar · — · № 94TB1 31,5 · TB2 33 · TB3 9,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1
23Pandya, N J · — · № 293,5TB1 40,5 · TB2 42,5 · TB3 12,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
24Mukesh, Kumar · — · № 193,5TB1 37,5 · TB2 41 · TB3 13,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
25Avinash, Ch. Srivastava · — · № 123,5TB1 34,5 · TB2 36 · TB3 10,75 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
26Vivek, Agarwal · — · № 323,5TB1 30 · TB2 32 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
27Dibyendu, Chakraborty · — · № 33,5TB1 28 · TB2 29,5 · TB3 9,25 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 3
28Kirti, Sharma · — · № 83TB1 38 · TB2 40,5 · TB3 13 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
29Shailendra, Saraf · — · № 173TB1 36 · TB2 37,5 · TB3 9,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
30Dhakre, Vivek · — · № 242,5TB1 28 · TB2 29,5 · TB3 6,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
31Prasun, Nag · — · № 302TB1 28,5 · TB2 30 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
32Rohit, Lal Dewangan · — · № 311,5TB1 31,5 · TB2 33,5 · TB3 4,25 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0