Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509191

ФШО Кубок мэра города Ош 2026 женщины

Kyrgyzstan ( KGZ )Ош2026/10/03 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKyrgyzstan ( KGZ ) · Ош10/03 – 10/04Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15'+10"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1459 / 2837 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Sabirzhan Abidov
Thẩm phán Phó Chủ tịch
[13840843] Ilya Shafranov
Giám đốc giải đấu
Adilet Attokurov
Tổ chức
ФШО, Спорткомитет г. Ош
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Ош ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1459 / 28
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
ФШО Кубок мэра города Ош 2026 женщины
Liên đoàn
Kyrgyzstan ( KGZ )
Vị trí
Ош ↗
Ngày
2026-10-03 – 2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15'+10"
Trọng tài trưởng
Sabirzhan Abidov
Thẩm phán Phó Chủ tịch
[13840843] Ilya Shafranov
Giám đốc giải đấu
Adilet Attokurov
Tổ chức
ФШО, Спорткомитет г. Ош
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1459 / 28
nhập khẩu
37
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

ФШО Кубок мэра города Ош 2026 женщины · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11WCMLesbekova, AselKGZ195090524
22WCMSagynbekova, ZhibekKGZ17237,50,554,55
33Momunalieva, ShaadatKGZ16897,50,550,54
44Alieva, AinazikKGZ15746,50455
55Toktokozhoeva, AltynaiKGZ156360544
624Mahkamova, MavludaUZB06051,55
723Kulatova, ZhanaraKGZ06045,55
810Toshpulatova, ZarinabonuKGZ14665,5045,55
911Karimova, MoxidilUZB146150494
1029Saydimarova, KanykeiKGZ05046,54
116Smagulova, RaianaKGZ156150455
1213Abdulazizova, MeerimaiKGZ14275042,54
1316Abdyrahmanova, AidaiKGZ05039,55
1419Imarbekova, AianaKGZ05038,55
1517Boronova, RozaKGZ050384
169Isaeva, AinuraKGZ14745037,54
1725Ravshanova, AidaKGZ05033,54
187Mombekova, GulnazKGZ15244,50454
198Sarode Shravani, SantoshIND15224,5040,55
2014Choposhova, InabatKGZ14074,5035,54
2120Imarbekova, FatimaKGZ04,5035,54
2212Sulaimanova, BaianaKGZ14434045,54
2332Takyrbasheva, TolkunKGZ040414
2435Tynchybekova, NagimaKGZ04035,53
2530Sulaimanova, BegimaiKGZ04028,54
2615Abdyldy kyzy, GulmiraKGZ030394
2728Sagumbaeva, GulzarKGZ03037,53
2836Zhumaeva, GulzadaKGZ03037,53
2921Kenzhebaeva, LaritaKGZ030354
3033Tashbolot kyzy, ZhumagulKGZ030334
3127Sagumbaeva, ElzarKGZ02235,53
3218Dubanaeva, SalimaKGZ021323
3331Taeva, HadichaKGZ02025,54
3437Zhunusova, AinazikKGZ010410
3522Kenzhekulova, ElmiraKGZ010361
3626Ryskulova, NurbiikeKGZ01031,52
3734Tolipova, HulolaKGZ00035,51
Cuối cùng Rank · 37 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Most black

RankNgười chơiĐiểm
1WCM Lesbekova, AselKGZ · 1950 · № 19TB1 0 · TB2 52 · TB3 4
2WCM Sagynbekova, ZhibekKGZ · 1723 · № 27,5TB1 0,5 · TB2 54,5 · TB3 5
3Momunalieva, ShaadatKGZ · 1689 · № 37,5TB1 0,5 · TB2 50,5 · TB3 4
4Alieva, AinazikKGZ · 1574 · № 46,5TB1 0 · TB2 45 · TB3 5
6Mahkamova, MavludaUZB · 0 · № 246TB1 0 · TB2 51,5 · TB3 5
7Kulatova, ZhanaraKGZ · 0 · № 236TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 5
8Toshpulatova, ZarinabonuKGZ · 1466 · № 105,5TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 5
9Karimova, MoxidilUZB · 1461 · № 115TB1 0 · TB2 49 · TB3 4
10Saydimarova, KanykeiKGZ · 0 · № 295TB1 0 · TB2 46,5 · TB3 4
11Smagulova, RaianaKGZ · 1561 · № 65TB1 0 · TB2 45 · TB3 5
12Abdulazizova, MeerimaiKGZ · 1427 · № 135TB1 0 · TB2 42,5 · TB3 4
13Abdyrahmanova, AidaiKGZ · 0 · № 165TB1 0 · TB2 39,5 · TB3 5
14Imarbekova, AianaKGZ · 0 · № 195TB1 0 · TB2 38,5 · TB3 5
15Boronova, RozaKGZ · 0 · № 175TB1 0 · TB2 38 · TB3 4
16Isaeva, AinuraKGZ · 1474 · № 95TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 4
17Ravshanova, AidaKGZ · 0 · № 255TB1 0 · TB2 33,5 · TB3 4
18Mombekova, GulnazKGZ · 1524 · № 74,5TB1 0 · TB2 45 · TB3 4
19Sarode Shravani, SantoshIND · 1522 · № 84,5TB1 0 · TB2 40,5 · TB3 5
20Choposhova, InabatKGZ · 1407 · № 144,5TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 4
21Imarbekova, FatimaKGZ · 0 · № 204,5TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 4
22Sulaimanova, BaianaKGZ · 1443 · № 124TB1 0 · TB2 45,5 · TB3 4
23Takyrbasheva, TolkunKGZ · 0 · № 324TB1 0 · TB2 41 · TB3 4
24Tynchybekova, NagimaKGZ · 0 · № 354TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 3
25Sulaimanova, BegimaiKGZ · 0 · № 304TB1 0 · TB2 28,5 · TB3 4
26Abdyldy kyzy, GulmiraKGZ · 0 · № 153TB1 0 · TB2 39 · TB3 4
27Sagumbaeva, GulzarKGZ · 0 · № 283TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 3
28Zhumaeva, GulzadaKGZ · 0 · № 363TB1 0 · TB2 37,5 · TB3 3
29Kenzhebaeva, LaritaKGZ · 0 · № 213TB1 0 · TB2 35 · TB3 4
31Sagumbaeva, ElzarKGZ · 0 · № 272TB1 2 · TB2 35,5 · TB3 3
32Dubanaeva, SalimaKGZ · 0 · № 182TB1 1 · TB2 32 · TB3 3
33Taeva, HadichaKGZ · 0 · № 312TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 4
34Zhunusova, AinazikKGZ · 0 · № 371TB1 0 · TB2 41 · TB3 0
35Kenzhekulova, ElmiraKGZ · 0 · № 221TB1 0 · TB2 36 · TB3 1
36Ryskulova, NurbiikeKGZ · 0 · № 261TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 2
37Tolipova, HulolaKGZ · 0 · № 340TB1 0 · TB2 35,5 · TB3 1