Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509183

Merkez Ankara AVM | Gökyay Vakfı Ödüllü Satranç Turnuvası A Kategorisi

Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )Merkez Ankara AVM2026/10/03 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuThổ Nhĩ Kỳ ( TUR ) · Merkez Ankara AVM10/03 – 10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 35 dakika + hamle başına 30 saniye eklemeli tempoTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1769 / 2035 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA İbrahim Yılmaz
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Adem Seyfullah Koçoğlu
trọng tài
NA Haluk Terlemez; NA Hüseyin İlyasoğlu ; NA Seval ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Duygu Nur Sapaz; Rümeysa Kafalı
Tổ chức
Ankara GSİM, TSF Ankara İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Merkez Ankara AVM ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1769 / 20
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Merkez Ankara AVM | Gökyay Vakfı Ödüllü Satranç Turnuvası A Kategorisi
Liên đoàn
Thổ Nhĩ Kỳ ( TUR )
Ngày
2026-10-03 – 2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 35 dakika + hamle başına 30 saniye eklemeli tempo
Trọng tài trưởng
FA İbrahim Yılmaz
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Adem Seyfullah Koçoğlu
trọng tài
NA Haluk Terlemez; NA Hüseyin İlyasoğlu ; NA Seval ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Duygu Nur Sapaz; Rümeysa Kafalı
Tổ chức
Ankara GSİM, TSF Ankara İl Temsilciliği
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1769 / 20
nhập khẩu
35
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Merkez Ankara AVM | Gökyay Vakfı Ödüllü Satranç Turnuvası A Kategorisi · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
13GÜRSU, SUNGURTUR—502017,520,425
211ÖZMEN, ABDULLAH MURATTUR—5017,516,5214
35TOPALOĞLU, MEHMET UTKANTUR—501716,519,335
49PEHLİVAN, MERTTUR—4,5020,51518,584
515BİNGÖL, AHMET RÜZGARTUR—4020,51319,54
62ERSOY, AHMETTUR—401912,519,254
735DURMUŞ, ULAŞ UTKANTUR—401912,2519,43
810CEYREN, GÖKAYTUR—4018,512,2519,253
97GÖKCAN, BORATUR—3,5017,510,7518,082
101CMAKER, MERİÇ ZEYNELTUR—3,5017,59,516,673
1119SANDIKÇI, EYMENTUR—3,50179,7517,332
1232MERCAN, MİRZA KIVANÇTUR—3,50168,75173
1313ÇOBAN, ALPERTUR—3,5014,58,5173
1430ATMACA, BARIŞTUR—30188,518,52
154ODABAŞ, İSMAİL MERTTUR—3018819,673
1629AKYOL, LEVENTTUR—3015,5816,672
1727AKYIL, ETKA SELİMTUR—3013,5516,833
1828TOL, BERKE İNANTUR—2,5019,5818,831
1933GÜMEÇ, ARDATUR—2,5016,55,2516,172
2021ARAL, TUNÇTUR—2,5015,55,7518,672
2125KENAR, ALİ ALPTUR—2,50156,7519,42
228KIYAK, ALİTUR—2,50155,7515,82
2334TAŞ, RIDVANTUR—2,5014,54,2515,422
2414TEKE, RECEP TAYYİPTUR—2017,5618,82
2520YAZICI, FARUKTUR—2015,54172
266BAYTAR, ÇAĞAN ENESTUR—2013,53,7517,71
2712KANDAZ, BERAT EFETUR—1,5013518,171
2816KÜTÜK, MUSTAFATUR—1013116,41
2922AYDIN, MEHMET EMİRTUR—10121,513,331
3031KARAOĞLAN, AYZITTUR—1012116,41
3124TÜRKÖZ, MÜŞAVVİR KAANTUR—109,53,25190
3218DOĞAN, MEHMET ALİTUR—0,505,51,75200
3323KARA, KAANTUR—009016,670
3426YÜCEBALKAN, ATA ALPTUR—008020,750
3517KIZILOVA, MEHMET ATATUR—004,5014,50
Cuối cùng Rank · 35 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) () · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1GÜRSU, SUNGURTUR · — · № 35TB1 0 · TB2 20 · TB3 17,5 · TB4 20,42 · TB5 5
2ÖZMEN, ABDULLAH MURATTUR · — · № 115TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 16,5 · TB4 21 · TB5 4
3TOPALOĞLU, MEHMET UTKANTUR · — · № 55TB1 0 · TB2 17 · TB3 16,5 · TB4 19,33 · TB5 5
4PEHLİVAN, MERTTUR · — · № 94,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 15 · TB4 18,58 · TB5 4
5BİNGÖL, AHMET RÜZGARTUR · — · № 154TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 13 · TB4 19,5 · TB5 4
6ERSOY, AHMETTUR · — · № 24TB1 0 · TB2 19 · TB3 12,5 · TB4 19,25 · TB5 4
7DURMUŞ, ULAŞ UTKANTUR · — · № 354TB1 0 · TB2 19 · TB3 12,25 · TB4 19,4 · TB5 3
8CEYREN, GÖKAYTUR · — · № 104TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 12,25 · TB4 19,25 · TB5 3
9GÖKCAN, BORATUR · — · № 73,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 10,75 · TB4 18,08 · TB5 2
10CM AKER, MERİÇ ZEYNELTUR · — · № 13,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 9,5 · TB4 16,67 · TB5 3
11SANDIKÇI, EYMENTUR · — · № 193,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 9,75 · TB4 17,33 · TB5 2
12MERCAN, MİRZA KIVANÇTUR · — · № 323,5TB1 0 · TB2 16 · TB3 8,75 · TB4 17 · TB5 3
13ÇOBAN, ALPERTUR · — · № 133,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 8,5 · TB4 17 · TB5 3
14ATMACA, BARIŞTUR · — · № 303TB1 0 · TB2 18 · TB3 8,5 · TB4 18,5 · TB5 2
15ODABAŞ, İSMAİL MERTTUR · — · № 43TB1 0 · TB2 18 · TB3 8 · TB4 19,67 · TB5 3
16AKYOL, LEVENTTUR · — · № 293TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 8 · TB4 16,67 · TB5 2
17AKYIL, ETKA SELİMTUR · — · № 273TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 5 · TB4 16,83 · TB5 3
18TOL, BERKE İNANTUR · — · № 282,5TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 8 · TB4 18,83 · TB5 1
19GÜMEÇ, ARDATUR · — · № 332,5TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 5,25 · TB4 16,17 · TB5 2
20ARAL, TUNÇTUR · — · № 212,5TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 5,75 · TB4 18,67 · TB5 2
21KENAR, ALİ ALPTUR · — · № 252,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 6,75 · TB4 19,4 · TB5 2
22KIYAK, ALİTUR · — · № 82,5TB1 0 · TB2 15 · TB3 5,75 · TB4 15,8 · TB5 2
23TAŞ, RIDVANTUR · — · № 342,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 4,25 · TB4 15,42 · TB5 2
24TEKE, RECEP TAYYİPTUR · — · № 142TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 6 · TB4 18,8 · TB5 2
25YAZICI, FARUKTUR · — · № 202TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 4 · TB4 17 · TB5 2
26BAYTAR, ÇAĞAN ENESTUR · — · № 62TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 3,75 · TB4 17,7 · TB5 1
27KANDAZ, BERAT EFETUR · — · № 121,5TB1 0 · TB2 13 · TB3 5 · TB4 18,17 · TB5 1
28KÜTÜK, MUSTAFATUR · — · № 161TB1 0 · TB2 13 · TB3 1 · TB4 16,4 · TB5 1
29AYDIN, MEHMET EMİRTUR · — · № 221TB1 0 · TB2 12 · TB3 1,5 · TB4 13,33 · TB5 1
30KARAOĞLAN, AYZITTUR · — · № 311TB1 0 · TB2 12 · TB3 1 · TB4 16,4 · TB5 1
31TÜRKÖZ, MÜŞAVVİR KAANTUR · — · № 241TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 3,25 · TB4 19 · TB5 0
32DOĞAN, MEHMET ALİTUR · — · № 180,5TB1 0 · TB2 5,5 · TB3 1,75 · TB4 20 · TB5 0
33KARA, KAANTUR · — · № 230TB1 0 · TB2 9 · TB3 0 · TB4 16,67 · TB5 0
34YÜCEBALKAN, ATA ALPTUR · — · № 260TB1 0 · TB2 8 · TB3 0 · TB4 20,75 · TB5 0
35KIZILOVA, MEHMET ATATUR · — · № 170TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 0 · TB4 14,5 · TB5 0