Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509138

October Month Standard Open Chess Tournament Organise By Knight Chess Classes Navsari

Ấn Độ ( IND )Ajay's Cafe, Vajpayee Complex, Opp. Parsi Hospital, Luncikui, Navsari2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Ajay's Cafe, Vajpayee Complex, Opp. Parsi Hospital, Luncikui, Navsari10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 30Min + 30Sec IncrementTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1447 / 2134 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Patel Neehal Trishulkumar,25776576
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bhavisha Trishul Patel,33344493
trọng tài
Patel Trishul D,25918680
Giám đốc giải đấu
Patel Trishul D,25918680
Tổ chức
Knight Chess Classes
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Ajay's Cafe, Vajpayee Complex, Opp. Parsi Hospital, Luncikui, Navsari ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1447 / 21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
October Month Standard Open Chess Tournament Organise By Knight Chess Classes Navsari
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 30Min + 30Sec Increment
Trọng tài trưởng
Patel Neehal Trishulkumar,25776576
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Bhavisha Trishul Patel,33344493
trọng tài
Patel Trishul D,25918680
Giám đốc giải đấu
Patel Trishul D,25918680
Tổ chức
Knight Chess Classes
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1447 / 21
nhập khẩu
34
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Registration Closed!!!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Registration Closed!!!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

October Month Standard Open Chess Tournament Organise By Knight Chess Classes Navsari · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6Krtg ±
11Patel, Neehal Trishulkumar—IND173651315150534029,6
23Ray, Abhishek—IND165441618,513,50424012,8
331Sparsh, Bhavin VyasU17IND04131510042——
42Thakur, KrishU17IND16624131410041407,6
54Samarth, Kaushalkumar ModhaU17IND1611412141103140-2,4
624Kanhaiya, JoshiU17IND0411128043——
76Abhishek, Sharma—IND14973151670324010,4
811Patel, Shrushti TrishulkumarF17IND1415313,515,57,503240-17,6
98Bhavisha, Trishul Patel—IND1494313,515,57,5031400
109Nayan, MandalU11IND1466313158,502140-7,6
115Mishra, HariomU17IND1525313146,502140-11,2
1212Manali, MandalF17IND141231314603140-15,6
1321Harshal, Vasani—IND0312136031——
1417Darshil, PatelU17IND0310115031——
1528Patel, Kaushikkumar—IND0310115031——
1616Aryan, PatelU17IND03894031——
1720Harsh, D. PatelU17IND02,511,512,54,25021——
1825Kunj, Rajnikant SharmaU11IND02,59,510,54,25021——
1914Aarya, JitendraF17IND0212,513,53,5021——
2013Aarohi, Parth NaikF11IND0212,513,52,5022——
2134Yash, D. Patel—IND0211,513,55021——
2215Akshar, Parmar—IND021112,53,5021——
2318Daxesh, P. Patel—IND0210,511,52020——
2426Neel, Jagdishbhai kasundra—IND0210124021——
257Patel, Vaishnavi KaushikkumarF17IND1496210112021400
2619Dhyanam, MehtaU11IND0113141011——
2722Jenish, Nileshbhai Patel—IND0110,511,51011——
2829Patel, Krashnee BhaveshbhaiF11IND019,510,51010——
2923Jiana, Indra Naik—IND019101011——
3033Vansh, Parekh—IND019101011——
3110Patel, Trishul D—IND143518,59,51,501040-6
3227Patel, Arpit Jayeshbhai—IND00220000——
3330Prince, Anandkumar Naik—IND00000000——
3432Thakkar, HarmikU11IND00000000——
Cuối cùng Rank · 34 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Patel, Neehal TrishulkumarIND · 1736 · № 15TB1 13 · TB2 15 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3
2Ray, AbhishekIND · 1654 · № 34TB1 16 · TB2 18,5 · TB3 13,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
3Sparsh, Bhavin VyasIND · 0 · № 314TB1 13 · TB2 15 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2Thể loại U17
4Thakur, KrishIND · 1662 · № 24TB1 13 · TB2 14 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1Thể loại U17
5Samarth, Kaushalkumar ModhaIND · 1611 · № 44TB1 12 · TB2 14 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U17
6Kanhaiya, JoshiIND · 0 · № 244TB1 11 · TB2 12 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 3Thể loại U17
7Abhishek, SharmaIND · 1497 · № 63TB1 15 · TB2 16 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
8Patel, Shrushti TrishulkumarIND · 1415 · № 113TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2Thể loại F17
9Bhavisha, Trishul PatelIND · 1494 · № 83TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
10Nayan, MandalIND · 1466 · № 93TB1 13 · TB2 15 · TB3 8,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U11
11Mishra, HariomIND · 1525 · № 53TB1 13 · TB2 14 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U17
12Manali, MandalIND · 1412 · № 123TB1 13 · TB2 14 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại F17
13Harshal, VasaniIND · 0 · № 213TB1 12 · TB2 13 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
14Darshil, PatelIND · 0 · № 173TB1 10 · TB2 11 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U17
15Patel, KaushikkumarIND · 0 · № 283TB1 10 · TB2 11 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
16Aryan, PatelIND · 0 · № 163TB1 8 · TB2 9 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại U17
17Harsh, D. PatelIND · 0 · № 202,5TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 4,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U17
18Kunj, Rajnikant SharmaIND · 0 · № 252,5TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 4,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại U11
19Aarya, JitendraIND · 0 · № 142TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại F17
20Aarohi, Parth NaikIND · 0 · № 132TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 2,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2Thể loại F11
21Yash, D. PatelIND · 0 · № 342TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
22Akshar, ParmarIND · 0 · № 152TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
23Daxesh, P. PatelIND · 0 · № 182TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
24Neel, Jagdishbhai kasundraIND · 0 · № 262TB1 10 · TB2 12 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
25Patel, Vaishnavi KaushikkumarIND · 1496 · № 72TB1 10 · TB2 11 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại F17
26Dhyanam, MehtaIND · 0 · № 191TB1 13 · TB2 14 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1Thể loại U11
27Jenish, Nileshbhai PatelIND · 0 · № 221TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
28Patel, Krashnee BhaveshbhaiIND · 0 · № 291TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0Thể loại F11
29Jiana, Indra NaikIND · 0 · № 231TB1 9 · TB2 10 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
30Vansh, ParekhIND · 0 · № 331TB1 9 · TB2 10 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
31Patel, Trishul DIND · 1435 · № 101TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 1,5 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
32Patel, Arpit JayeshbhaiIND · 0 · № 270TB1 2 · TB2 2 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
33Prince, Anandkumar NaikIND · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
34Thakkar, HarmikIND · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11