Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509111

Podzimní pohár 1. VASTO - Lužná 3.10.2026

Séc ( CZE )Kulturní dům Lužná, Lužná 2302026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuSéc ( CZE ) · Kulturní dům Lužná, Lužná 23010/03 – 10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 2 krát 12 minut + 3 vteřiny za každý tahTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1066 / 1138 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Josef Kovařík
trọng tài
Jan Bosák
Giám đốc giải đấu
Miroslav Papšík
Tổ chức
Šachový oddíl TJ Sokol Lužná a Valašský šachový klub mládeže, z. s.
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
Kulturní dům Lužná, Lužná 230 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1066 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Podzimní pohár 1. VASTO - Lužná 3.10.2026
Liên đoàn
Séc ( CZE )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 2 krát 12 minut + 3 vteřiny za každý tah
Trọng tài trưởng
Josef Kovařík
trọng tài
Jan Bosák
Giám đốc giải đấu
Miroslav Papšík
Tổ chức
Šachový oddíl TJ Sokol Lužná a Valašský šachový klub mládeže, z. s.
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1066 / 11
nhập khẩu
38
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Podzimní pohár 1. VASTO - Lužná 3.10.2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Hadaš, HugoU14CZE1436623,53328,25
23Hurta, AlexandrU14CZE13365,519,52820
34Kovář, DavidU12CZE1267522,529,518,5
411Trčálek, MartinU12CZE106552229,520,75
514Jochec, MartinU12CZE10475213019,5
630Kutálek, MatyášU12CZE05192616,25
728Krištof, MartinU12CZE05192517
820Dančák, JáchymU08CZE051825,515,5
95Hochmann, Vojtěch TadeášU12CZE12004,521,528,516,5
102Hochmann, Václav TobiášU12CZE13444,5213017
118Schwáb, PřemyslU16CZE11584233014,25
127Petrovická, MagdalenaU16CZE11594223016
1316Dubčák, PřemekU12CZE1009419,527,512,5
1413Vašek, PetrU14CZE1050419,52714,5
156Juráňová, TerezaU14CZE1172418,52612,5
1612Flachsová, NatálieU12CZE105441825,511,5
179Surovčík, MartinU14CZE1106416,522,59,5
1835Rapant, JiříU12CZE0415,520,59
1922Dubčák, TeoU12CZE03,517,524,510,75
2017Jančina, OndřejU10CZE10073,513196,25
2126Holec, HubertU12CZE032028,511
2233Pekárek, KarelU12CZE0318,524,57,5
2336Sýkora, ViktorU16CZE0318258,5
2434Petrčka, JanU12CZE0318258
2525Holec, ArturU08CZE031824,58,5
2610Koryčan, OndřejU12CZE1084318247
2721Dolák, PetrU12CZE0317236,5
2815Kovář, LukášU12CZE1025314,520,57,5
2929Kukul, DanielU12CZE0312,5176
3018Juráň, JanU10CZE10042,518,525,56
3138Žabenský, FrantišekU10CZE02,51520,55,25
3232Mozola, MatyášU12CZE02,510153,25
3319Bajger, MatoušU12CZE0216,522,54
3424Haváček, TomášU12CZE021318,52,5
3537Zbránek, PetrU10CZE01,51419,53,75
3631Lukáš, MarekU10CZE01,512,518,52,25
3727Kovářová, TheaU08CZE011520,51,5
3823Effenberger, TadeášU06CZE0114,5212,5
Cuối cùng Rank · 38 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Hadaš, HugoCZE · 1436 · № 16TB1 23,5 · TB2 33 · TB3 28,25Thể loại U14
2Hurta, AlexandrCZE · 1336 · № 35,5TB1 19,5 · TB2 28 · TB3 20Thể loại U14
3Kovář, DavidCZE · 1267 · № 45TB1 22,5 · TB2 29,5 · TB3 18,5Thể loại U12
4Trčálek, MartinCZE · 1065 · № 115TB1 22 · TB2 29,5 · TB3 20,75Thể loại U12
5Jochec, MartinCZE · 1047 · № 145TB1 21 · TB2 30 · TB3 19,5Thể loại U12
6Kutálek, MatyášCZE · 0 · № 305TB1 19 · TB2 26 · TB3 16,25Thể loại U12
7Krištof, MartinCZE · 0 · № 285TB1 19 · TB2 25 · TB3 17Thể loại U12
8Dančák, JáchymCZE · 0 · № 205TB1 18 · TB2 25,5 · TB3 15,5Thể loại U08
9Hochmann, Vojtěch TadeášCZE · 1200 · № 54,5TB1 21,5 · TB2 28,5 · TB3 16,5Thể loại U12
10Hochmann, Václav TobiášCZE · 1344 · № 24,5TB1 21 · TB2 30 · TB3 17Thể loại U12
11Schwáb, PřemyslCZE · 1158 · № 84TB1 23 · TB2 30 · TB3 14,25Thể loại U16
12Petrovická, MagdalenaCZE · 1159 · № 74TB1 22 · TB2 30 · TB3 16Thể loại U16
13Dubčák, PřemekCZE · 1009 · № 164TB1 19,5 · TB2 27,5 · TB3 12,5Thể loại U12
14Vašek, PetrCZE · 1050 · № 134TB1 19,5 · TB2 27 · TB3 14,5Thể loại U14
15Juráňová, TerezaCZE · 1172 · № 64TB1 18,5 · TB2 26 · TB3 12,5Thể loại U14
16Flachsová, NatálieCZE · 1054 · № 124TB1 18 · TB2 25,5 · TB3 11,5Thể loại U12
17Surovčík, MartinCZE · 1106 · № 94TB1 16,5 · TB2 22,5 · TB3 9,5Thể loại U14
18Rapant, JiříCZE · 0 · № 354TB1 15,5 · TB2 20,5 · TB3 9Thể loại U12
19Dubčák, TeoCZE · 0 · № 223,5TB1 17,5 · TB2 24,5 · TB3 10,75Thể loại U12
20Jančina, OndřejCZE · 1007 · № 173,5TB1 13 · TB2 19 · TB3 6,25Thể loại U10
21Holec, HubertCZE · 0 · № 263TB1 20 · TB2 28,5 · TB3 11Thể loại U12
22Pekárek, KarelCZE · 0 · № 333TB1 18,5 · TB2 24,5 · TB3 7,5Thể loại U12
23Sýkora, ViktorCZE · 0 · № 363TB1 18 · TB2 25 · TB3 8,5Thể loại U16
24Petrčka, JanCZE · 0 · № 343TB1 18 · TB2 25 · TB3 8Thể loại U12
25Holec, ArturCZE · 0 · № 253TB1 18 · TB2 24,5 · TB3 8,5Thể loại U08
26Koryčan, OndřejCZE · 1084 · № 103TB1 18 · TB2 24 · TB3 7Thể loại U12
27Dolák, PetrCZE · 0 · № 213TB1 17 · TB2 23 · TB3 6,5Thể loại U12
28Kovář, LukášCZE · 1025 · № 153TB1 14,5 · TB2 20,5 · TB3 7,5Thể loại U12
29Kukul, DanielCZE · 0 · № 293TB1 12,5 · TB2 17 · TB3 6Thể loại U12
30Juráň, JanCZE · 1004 · № 182,5TB1 18,5 · TB2 25,5 · TB3 6Thể loại U10
31Žabenský, FrantišekCZE · 0 · № 382,5TB1 15 · TB2 20,5 · TB3 5,25Thể loại U10
32Mozola, MatyášCZE · 0 · № 322,5TB1 10 · TB2 15 · TB3 3,25Thể loại U12
33Bajger, MatoušCZE · 0 · № 192TB1 16,5 · TB2 22,5 · TB3 4Thể loại U12
34Haváček, TomášCZE · 0 · № 242TB1 13 · TB2 18,5 · TB3 2,5Thể loại U12
35Zbránek, PetrCZE · 0 · № 371,5TB1 14 · TB2 19,5 · TB3 3,75Thể loại U10
36Lukáš, MarekCZE · 0 · № 311,5TB1 12,5 · TB2 18,5 · TB3 2,25Thể loại U10
37Kovářová, TheaCZE · 0 · № 271TB1 15 · TB2 20,5 · TB3 1,5Thể loại U08
38Effenberger, TadeášCZE · 0 · № 231TB1 14,5 · TB2 21 · TB3 2,5Thể loại U06