Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509065

Hingoli Dist. DSO U17 Boys Selection Chess Tournament 2026-27

Ấn Độ ( IND )Hingoli2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Hingoli10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 15 min + 5 sec incTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1018 / 1425 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
FA Abhay Suresh Annapurne
Giám đốc giải đấu
Dr. Nilkanth Shravan (State Sports Coach, DSO Hingoli)
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Hingoli ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1018 / 14
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Hingoli Dist. DSO U17 Boys Selection Chess Tournament 2026-27
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
Hingoli ↗
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 min + 5 sec inc
Trọng tài trưởng
FA Abhay Suresh Annapurne
Giám đốc giải đấu
Dr. Nilkanth Shravan (State Sports Coach, DSO Hingoli)
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1018 / 14
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

Hingoli Dist. DSO U17 Boys Selection Chess Tournament 2026-27 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Mahadik, AtharvaIND14534,515,517,515,25
225Zanwar, RachitIND04,51416,514,25
314Kavar, NeelIND0413,515,511
45Chepurwar, ShauryaIND0412,514,510
515Mane, DhairyashilIND0411,512,58
610Ghuge, SamarthIND0314167,5
72Adkine, VishwajeetIND0313,515,57,5
84Biyani, AbhirajIND0313,515,57,5
921Salve, ViratIND0313,515,57
1023Sawandkar, AryanIND0311,512,55,5
1116Maske, RudraIND0310115
1212Kashide, VivekIND02,512134,25
137Deshmukh, ManishIND02,510,511,54,25
1422Sarange, ShikantIND02,510114,75
1519Rathod, KunalIND02,59,510,53,25
1617Patil, SanskarIND0213154
1713Kandalkar, KrushnaIND0213143,5
1820Salunke, SamratIND0211,512,53
199Gadgil, KrushnaIND0210113
206Darak, DeveshIND029103
2118Phale, SamarthIND027,58,52
223Bagdiya, PrasannaIND0110,511,51
2324Toshniwal, YatharthIND0110,511,51
2411Hake, SukeshIND0110111
258Dhosare, VirajIND018,59,51
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Mahadik, AtharvaIND · 1453 · № 14,5TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 15,25
2Zanwar, RachitIND · 0 · № 254,5TB1 14 · TB2 16,5 · TB3 14,25
3Kavar, NeelIND · 0 · № 144TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 11
4Chepurwar, ShauryaIND · 0 · № 54TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 10
5Mane, DhairyashilIND · 0 · № 154TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 8
6Ghuge, SamarthIND · 0 · № 103TB1 14 · TB2 16 · TB3 7,5
7Adkine, VishwajeetIND · 0 · № 23TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 7,5
8Biyani, AbhirajIND · 0 · № 43TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 7,5
9Salve, ViratIND · 0 · № 213TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 7
10Sawandkar, AryanIND · 0 · № 233TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 5,5
11Maske, RudraIND · 0 · № 163TB1 10 · TB2 11 · TB3 5
12Kashide, VivekIND · 0 · № 122,5TB1 12 · TB2 13 · TB3 4,25
13Deshmukh, ManishIND · 0 · № 72,5TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 4,25
14Sarange, ShikantIND · 0 · № 222,5TB1 10 · TB2 11 · TB3 4,75
15Rathod, KunalIND · 0 · № 192,5TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 3,25
16Patil, SanskarIND · 0 · № 172TB1 13 · TB2 15 · TB3 4
17Kandalkar, KrushnaIND · 0 · № 132TB1 13 · TB2 14 · TB3 3,5
18Salunke, SamratIND · 0 · № 202TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3
19Gadgil, KrushnaIND · 0 · № 92TB1 10 · TB2 11 · TB3 3
20Darak, DeveshIND · 0 · № 62TB1 9 · TB2 10 · TB3 3
21Phale, SamarthIND · 0 · № 182TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 2
22Bagdiya, PrasannaIND · 0 · № 31TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 1
23Toshniwal, YatharthIND · 0 · № 241TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 1
24Hake, SukeshIND · 0 · № 111TB1 10 · TB2 11 · TB3 1
25Dhosare, VirajIND · 0 · № 81TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 1