Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509056
NADIMIFARD CHESS CLUB WEEKLY RAPID PISHRAFTE SHIRAZ1405/07/08
Iran ( IRI )Nadimifard Chess Club shiraz fars iran2026/10/01 – 2026/10/01Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuIran ( IRI ) · Nadimifard Chess Club shiraz fars iran10/01 – 10/01Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 minutes for game with 5 seconds increment from move1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1506 / 1510 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- NADIMIFARD CHESS CLUB WEEKLY RAPID PISHRAFTE SHIRAZ1405/07/08
- Liên đoàn
- Iran ( IRI )
- Ngày
- 2026-10-01
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 minutes for game with 5 seconds increment from move1
- Trọng tài trưởng
- Nadimi Fard,Farhad (42500800)
- Giám đốc giải đấu
- FM,FT, Nadimifar,adnan (12503720)
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1506 / 15
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Bazrafshan, Amirhossein | IRI | 1743 | 4 | 1 | 11 | 3 |
| 2 | 1 | Yeganeh, Taha | IRI | 1781 | 4 | 1 | 11 | 2 |
| 3 | 3 | Omidvar, Ilia | IRI | 1536 | 4 | 1 | 10 | 2 |
| 4 | 4 | Abbasi, Amir Erfan | IRI | 1496 | 3 | 0 | 6 | 2 |
| 5 | 8 | Abaszadeh, Tina | IRI | 1409 | 2 | 0 | 2 | 2 |
| 6 | 9 | Dashti, Sam | IRI | 0 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 7 | 5 | Tohidipour, Arash | IRI | 1435 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 8 | 6 | Khoshvaght, Mohammad Matin | IRI | 1434 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 9 | 7 | Jalali, Matin | IRI | 1421 | 2 | 0 | 2 | 1 |
| 10 | 10 | Karimipourfard, Adrina | IRI | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Bazrafshan, AmirhosseinIRI · 1743 · № 24TB1 1 · TB2 11 · TB3 3
2Yeganeh, TahaIRI · 1781 · № 14TB1 1 · TB2 11 · TB3 2
3Omidvar, IliaIRI · 1536 · № 34TB1 1 · TB2 10 · TB3 2
4Abbasi, Amir ErfanIRI · 1496 · № 43TB1 0 · TB2 6 · TB3 2
5Abaszadeh, TinaIRI · 1409 · № 82TB1 0 · TB2 2 · TB3 2
6Dashti, SamIRI · 0 · № 92TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
7Tohidipour, ArashIRI · 1435 · № 52TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
8Khoshvaght, Mohammad MatinIRI · 1434 · № 62TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
9Jalali, MatinIRI · 1421 · № 72TB1 0 · TB2 2 · TB3 1
10Karimipourfard, AdrinaIRI · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0