Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1509050

[OPEN] KEJOHANAN CATUR YAYASAN IPOH SIRI 3

Malaysia ( MAS )Yayasan Ipoh2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuMalaysia ( MAS ) · Yayasan Ipoh10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 15+5Trung bình Hệ số Elo 122856 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Yayasan Ipoh ↗
Trung bình Hệ số Elo
1228
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
[OPEN] KEJOHANAN CATUR YAYASAN IPOH SIRI 3
Liên đoàn
Malaysia ( MAS )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15+5
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1228
nhập khẩu
56
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

[OPEN] KEJOHANAN CATUR YAYASAN IPOH SIRI 3 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4
16Jovian Yeoh Yuan Hao14OPEN—18345,5020,520,518
25Iwan Schani Ibnu32OPEN—184750222418,5
343Muhammad Harith Bin Shahrizal16OPEN—05021,52519,5
41Muhammad Aziz Farhan Bin Noor Akbar27OPEN—198650202116
58Triston Ting Ji Yan13OPEN—17165019,521,517
653Thanush Kumar Sinnathamby19OPEN—050171813
710Muhammad Aariz Daniel Bin Mohd Shahrul Annuar9U9—16224,5021,524,517
826Dhivyan Paramesvaran13OPEN—04021,524,514,5
99Sue Anne Tan—OPEN, WOMEN—17134020,522,512,5
1047Muhammad Zaid Bin Mohd Shahrul14OPEN—040192213
1115Nur Aara Daniel Binti Mohd Shahrul Annuar8U9, WOMEN—151240192111
124Ahmad Mudzaffar Bin Ramli65OPEN—186940182010
1318Zamirah Hj Abu Bakar—OPEN, WOMEN—14594017,520,513,5
1416Muriza Hazrul Bin Abdul Muhi—OPEN—14974017,519,511
1555Wong Jee Lok15OPEN—04016,517,59,5
1646Muhammad Rifqi Naufal Bin Muhamad Rafiqan13OPEN—04016179
1756Wong Xiang Liang15OPEN—04013148
1849Nur Zulhaqqimi—OKU FIZIKAL—03,50202210,75
1950Qushairy Imtiyaz Bin Nor Azmi15OPEN—03,5017199,5
2011Ahmad Kamal Bin Rusam Affendi48OPEN—15973,5017197,75
2128Hanna Leong Qiao En14OPEN, WOMEN—03019,52210
222Muhammad Faris Asymawi Bin Shahzali15OPEN—18763019229
2342Muhammad Hanif Bin Khairul Anuar21OPEN—03018208
2413Ami Shamril Kamaruddin—OPEN—15603018207
2524Danial Haziq Bin Mohd Hafiz13OPEN—03017,519,57
2638Muhammad Ammar Bin Kamarulizra20OPEN—03017197,5
2722Alya Irdina Binti Abdul Jalal13OPEN, WOMEN—03016,518,58
2848Nur Hawwaa Shabiyyah Binti Noorisham18OPEN, WOMEN—03016,517,55
2914Syed Muhammad Rafiq Bin Syed Qamma14OPEN—15433016188
3031Ks Vijayrathnee A/L Shivaselvam14OPEN—03015176
3117Muhammad Darwish Hakimi Bin Mohd Shahrul Annuar8U9—14643015176
3244Muhammad Mudzakkir Bin Ariffin13OPEN—03015166
3319Kamaleshvaran A/L Ganesh15OPEN—14573013,515,56
3454Wan Nur Umairah Balqis—OKU PENGLIHATAN—03012135
3523Arivelan A /L Muthukumaran39OPEN—02,5014165,5
3635Muhammad Aidil Harith Bin Shahrul Akram14OPEN—02018,520,55
3733Litthika A/P Prabhakaran13OPEN, WOMEN—02017183
3839Muhammad Aqil Muammar Bin Afiq Hasbullah14OPEN—02016173,5
3932Linggeswary A/P Ganesh21OPEN, WOMEN—02016173
4030Kathiran a/l Prakash13OPEN—02014,516,54
4140Muhammad Aziq Rykal Bin Rashidi13OPEN—02014,514,52
4220Abdullah Wafiy Hud Bin Shahir13OPEN—02014142
4321Ahmad Mikhael Bin Mohd Farid18OPEN—02013,515,54
4452Rubasree A/P Kandasamy18OPEN, WOMEN—02012133
4545Muhammad Nuh Adam Bin Mohd Fuad11OKU INTELLECTUA—02011,512,52
4651Rubashini A/P Kandasamy18OPEN, WOMEN—02011,511,51
4729Janani A/P Kandasamy14OPEN, WOMEN—01018203
4827Hamirtan A/L Saravanan10OPEN—01014151
4925Dhakssayini Naair A/P Thiyagu14OKU INTELLECTUA—01014140
507Nur Adawiyah Binti Abu Bakar Martin15OPEN, WOMEN—175610450
Cuối cùng Rank · 56 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Jovian Yeoh Yuan Hao · 1834 · № 65,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 20,5 · TB4 18Thể loại 14 · Hiệp hội OPEN
2Iwan Schani Ibnu · 1847 · № 55TB1 0 · TB2 22 · TB3 24 · TB4 18,5Thể loại 32 · Hiệp hội OPEN
3Muhammad Harith Bin Shahrizal · 0 · № 435TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 25 · TB4 19,5Thể loại 16 · Hiệp hội OPEN
4Muhammad Aziz Farhan Bin Noor Akbar · 1986 · № 15TB1 0 · TB2 20 · TB3 21 · TB4 16Thể loại 27 · Hiệp hội OPEN
5Triston Ting Ji Yan · 1716 · № 85TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 21,5 · TB4 17Thể loại 13 · Hiệp hội OPEN
6Thanush Kumar Sinnathamby · 0 · № 535TB1 0 · TB2 17 · TB3 18 · TB4 13Thể loại 19 · Hiệp hội OPEN
7Muhammad Aariz Daniel Bin Mohd Shahrul Annuar · 1622 · № 104,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 24,5 · TB4 17Thể loại 9 · Hiệp hội U9
8Dhivyan Paramesvaran · 0 · № 264TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 24,5 · TB4 14,5Thể loại 13 · Hiệp hội OPEN
9Sue Anne Tan · 1713 · № 94TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 22,5 · TB4 12,5Hiệp hội OPEN, WOMEN
10Muhammad Zaid Bin Mohd Shahrul · 0 · № 474TB1 0 · TB2 19 · TB3 22 · TB4 13Thể loại 14 · Hiệp hội OPEN
11Nur Aara Daniel Binti Mohd Shahrul Annuar · 1512 · № 154TB1 0 · TB2 19 · TB3 21 · TB4 11Thể loại 8 · Hiệp hội U9, WOMEN
12Ahmad Mudzaffar Bin Ramli · 1869 · № 44TB1 0 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 10Thể loại 65 · Hiệp hội OPEN
13Zamirah Hj Abu Bakar · 1459 · № 184TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 20,5 · TB4 13,5Hiệp hội OPEN, WOMEN
14Muriza Hazrul Bin Abdul Muhi · 1497 · № 164TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5 · TB4 11Hiệp hội OPEN
15Wong Jee Lok · 0 · № 554TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5 · TB4 9,5Thể loại 15 · Hiệp hội OPEN
16Muhammad Rifqi Naufal Bin Muhamad Rafiqan · 0 · № 464TB1 0 · TB2 16 · TB3 17 · TB4 9Thể loại 13 · Hiệp hội OPEN
17Wong Xiang Liang · 0 · № 564TB1 0 · TB2 13 · TB3 14 · TB4 8Thể loại 15 · Hiệp hội OPEN
18Nur Zulhaqqimi · 0 · № 493,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 22 · TB4 10,75Hiệp hội OKU FIZIKAL
19Qushairy Imtiyaz Bin Nor Azmi · 0 · № 503,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 19 · TB4 9,5Thể loại 15 · Hiệp hội OPEN
20Ahmad Kamal Bin Rusam Affendi · 1597 · № 113,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 19 · TB4 7,75Thể loại 48 · Hiệp hội OPEN
21Hanna Leong Qiao En · 0 · № 283TB1 0 · TB2 19,5 · TB3 22 · TB4 10Thể loại 14 · Hiệp hội OPEN, WOMEN
22Muhammad Faris Asymawi Bin Shahzali · 1876 · № 23TB1 0 · TB2 19 · TB3 22 · TB4 9Thể loại 15 · Hiệp hội OPEN
23Muhammad Hanif Bin Khairul Anuar · 0 · № 423TB1 0 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 8Thể loại 21 · Hiệp hội OPEN
24Ami Shamril Kamaruddin · 1560 · № 133TB1 0 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 7Hiệp hội OPEN
25Danial Haziq Bin Mohd Hafiz · 0 · № 243TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5 · TB4 7Thể loại 13 · Hiệp hội OPEN
26Muhammad Ammar Bin Kamarulizra · 0 · № 383TB1 0 · TB2 17 · TB3 19 · TB4 7,5Thể loại 20 · Hiệp hội OPEN
27Alya Irdina Binti Abdul Jalal · 0 · № 223TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 18,5 · TB4 8Thể loại 13 · Hiệp hội OPEN, WOMEN
28Nur Hawwaa Shabiyyah Binti Noorisham · 0 · № 483TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 17,5 · TB4 5Thể loại 18 · Hiệp hội OPEN, WOMEN
29Syed Muhammad Rafiq Bin Syed Qamma · 1543 · № 143TB1 0 · TB2 16 · TB3 18 · TB4 8Thể loại 14 · Hiệp hội OPEN
30Ks Vijayrathnee A/L Shivaselvam · 0 · № 313TB1 0 · TB2 15 · TB3 17 · TB4 6Thể loại 14 · Hiệp hội OPEN
31Muhammad Darwish Hakimi Bin Mohd Shahrul Annuar · 1464 · № 173TB1 0 · TB2 15 · TB3 17 · TB4 6Thể loại 8 · Hiệp hội U9
32Muhammad Mudzakkir Bin Ariffin · 0 · № 443TB1 0 · TB2 15 · TB3 16 · TB4 6Thể loại 13 · Hiệp hội OPEN
33Kamaleshvaran A/L Ganesh · 1457 · № 193TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5 · TB4 6Thể loại 15 · Hiệp hội OPEN
34Wan Nur Umairah Balqis · 0 · № 543TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 5Hiệp hội OKU PENGLIHATAN
35Arivelan A /L Muthukumaran · 0 · № 232,5TB1 0 · TB2 14 · TB3 16 · TB4 5,5Thể loại 39 · Hiệp hội OPEN
36Muhammad Aidil Harith Bin Shahrul Akram · 0 · № 352TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 20,5 · TB4 5Thể loại 14 · Hiệp hội OPEN
37Litthika A/P Prabhakaran · 0 · № 332TB1 0 · TB2 17 · TB3 18 · TB4 3Thể loại 13 · Hiệp hội OPEN, WOMEN
38Muhammad Aqil Muammar Bin Afiq Hasbullah · 0 · № 392TB1 0 · TB2 16 · TB3 17 · TB4 3,5Thể loại 14 · Hiệp hội OPEN
39Linggeswary A/P Ganesh · 0 · № 322TB1 0 · TB2 16 · TB3 17 · TB4 3Thể loại 21 · Hiệp hội OPEN, WOMEN
40Kathiran a/l Prakash · 0 · № 302TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 16,5 · TB4 4Thể loại 13 · Hiệp hội OPEN
41Muhammad Aziq Rykal Bin Rashidi · 0 · № 402TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 14,5 · TB4 2Thể loại 13 · Hiệp hội OPEN
42Abdullah Wafiy Hud Bin Shahir · 0 · № 202TB1 0 · TB2 14 · TB3 14 · TB4 2Thể loại 13 · Hiệp hội OPEN
43Ahmad Mikhael Bin Mohd Farid · 0 · № 212TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 15,5 · TB4 4Thể loại 18 · Hiệp hội OPEN
44Rubasree A/P Kandasamy · 0 · № 522TB1 0 · TB2 12 · TB3 13 · TB4 3Thể loại 18 · Hiệp hội OPEN, WOMEN
45Muhammad Nuh Adam Bin Mohd Fuad · 0 · № 452TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 12,5 · TB4 2Thể loại 11 · Hiệp hội OKU INTELLECTUA
46Rubashini A/P Kandasamy · 0 · № 512TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 11,5 · TB4 1Thể loại 18 · Hiệp hội OPEN, WOMEN
47Janani A/P Kandasamy · 0 · № 291TB1 0 · TB2 18 · TB3 20 · TB4 3Thể loại 14 · Hiệp hội OPEN, WOMEN
48Hamirtan A/L Saravanan · 0 · № 271TB1 0 · TB2 14 · TB3 15 · TB4 1Thể loại 10 · Hiệp hội OPEN
49Dhakssayini Naair A/P Thiyagu · 0 · № 251TB1 0 · TB2 14 · TB3 14 · TB4 0Thể loại 14 · Hiệp hội OKU INTELLECTUA
50Nur Adawiyah Binti Abu Bakar Martin · 1756 · № 71TB1 0 · TB2 4 · TB3 5 · TB4 0Thể loại 15 · Hiệp hội OPEN, WOMEN