Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1508940

2. Klopfer - Der Blitzmarathon

Áo ( AUT )College Garden Hotel, 2540 Bad Vöslau, Johann Strauß-Str. 22026/10/25 – 2026/10/25Thụy Sĩ · 21 Vòng đấuÁo ( AUT ) · College Garden Hotel, 2540 Bad Vöslau, Johann Strauß-Str. 210/25 – 10/25Thụy Sĩ · 21 Vòng đấuCờ nhanh · 3min + 2s/ZugTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1777 / 4433 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA IO Mag. Daniel Lieb
Giám đốc giải đấu
Robert Baumfrisch
Tổ chức
SK Sparkasse Bad Vöslau
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
College Garden Hotel, 2540 Bad Vöslau, Johann Strauß-Str. 2 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1777 / 44
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2. Klopfer - Der Blitzmarathon
Liên đoàn
Áo ( AUT )
Ngày
2026-10-25
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
21
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 3min + 2s/Zug
Trọng tài trưởng
IA IO Mag. Daniel Lieb
Giám đốc giải đấu
Robert Baumfrisch
Tổ chức
SK Sparkasse Bad Vöslau
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1777 / 44
nhập khẩu
33
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

FIDE-ID zwingend erforderlich für Teilnehmer:innen! Ratings werden erst direkt vor Turnierbeginn aktualisiert!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

FIDE-ID zwingend erforderlich für Teilnehmer:innen! Ratings werden erst direkt vor Turnierbeginn aktualisiert!

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2. Klopfer - Der Blitzmarathon · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11FMRosol, PhilipPOL23060000
22Nolz, TomAUT22490000
33Teutsch, AlexanderITA21460000
44Knoflicek, CtiborAUT21380000
55Merei, DavidAUT20350000
66Wetscherek, GerhardAUT20000000
77Pecha, MartinAUT19800000
88Heissenberger, AndreasAUT19780000
99Grün, ThomasAUT19440000
1010Voropai, MykytaUKR19320000
1111Meffert, PeterGER18420000
1212Remmel, Wolfgang MMag.AUT18210000
1313Somasundram, Jayakumar Ing.SRI18040000
1414Baumfrisch, RobertAUT17830000
1515Wimmer, FriedrichAUT17470000
1616Handrich, Lothar MMag.GER17310000
1717Bahtovic, DzemalAUT17280000
1818Molina, Anthony MscAUT17210000
1919Hebenstreit, HeinzAUT17090000
2020Karl, LeoAUT17070000
2121Contala, NoelSLO16870000
2222Harsanyi, FerencAUT16820000
2323Hager, HaraldAUT16750000
2424Shravan, RamaswamyIND16490000
2525Omer, HogrAUT16350000
2626Gubarev, VladislavRUS16310000
2727Oesterreicher, RomanAUT16250000
2828Kofler, AntonAUT15260000
2929Preusser, LuisAUT15160000
3030Meffert, AstridGER15040000
3131Celik, Taha YasinAUT00000
3232Heschl, AdrianAUT00000
3333Heschl, DavidAUT00000
Cuối cùng Rank · 33 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1FM Rosol, PhilipPOL · 2306 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Nolz, TomAUT · 2249 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Knoflicek, CtiborAUT · 2138 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Merei, DavidAUT · 2035 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Pecha, MartinAUT · 1980 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Grün, ThomasAUT · 1944 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Voropai, MykytaUKR · 1932 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Meffert, PeterGER · 1842 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Baumfrisch, RobertAUT · 1783 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Wimmer, FriedrichAUT · 1747 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
17Bahtovic, DzemalAUT · 1728 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
19Hebenstreit, HeinzAUT · 1709 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
20Karl, LeoAUT · 1707 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
21Contala, NoelSLO · 1687 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
22Harsanyi, FerencAUT · 1682 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
23Hager, HaraldAUT · 1675 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
24Shravan, RamaswamyIND · 1649 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
25Omer, HogrAUT · 1635 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
26Gubarev, VladislavRUS · 1631 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
28Kofler, AntonAUT · 1526 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
29Preusser, LuisAUT · 1516 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
30Meffert, AstridGER · 1504 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
31Celik, Taha YasinAUT · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
32Heschl, AdrianAUT · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
33Heschl, DavidAUT · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0