Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508937

DSO Mumbai Suburban 2026 - Under 17 Girls

Ấn Độ ( IND )Children Welfare Centre High School, Versova, Mumbai2026/09/29 – 2026/10/01Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Children Welfare Centre High School, Versova, Mumbai09/29 – 10/01Thụy Sĩ · 4 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 142615 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Children Welfare Centre High School, Versova, Mumbai ↗
Trung bình Hệ số Elo
1426
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
DSO Mumbai Suburban 2026 - Under 17 Girls
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-09-29 – 2026-10-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
4
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1426
nhập khẩu
15
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu

DSO Mumbai Suburban 2026 - Under 17 Girls · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 4 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Prisha, MargajIND1618410129,5041
22Riya, KhanolkarIND1491388,54,5031
310Nysha, VhatwarIND037,58,54,5032
48Lavanya, JoshiIND03785032
56Hansika, SanghaviIND035,56,55031
65Vaishnavi, SahuIND14062910,53,5021
711Punya, KumarIND02783021
814Sunishka, PalshetkarIND0277,51,5021
93Anushree, MahajanIND14602672021
104Shruti, SakhareIND14151,588,53,25010
1115Vaishanvi, ShrungareIND01891010
1213Sia, DeoIND01781011
137Lavanya, AshteIND0166,50,5011
1412Rushita, RajivadeIND00,56,57,50,75000
159Manaswi, PatilIND00000000
Cuối cùng Rank · 15 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Prisha, MargajIND · 1618 · № 14TB1 10 · TB2 12 · TB3 9,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1
2Riya, KhanolkarIND · 1491 · № 23TB1 8 · TB2 8,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
3Nysha, VhatwarIND · 0 · № 103TB1 7,5 · TB2 8,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
4Lavanya, JoshiIND · 0 · № 83TB1 7 · TB2 8 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
5Hansika, SanghaviIND · 0 · № 63TB1 5,5 · TB2 6,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
6Vaishnavi, SahuIND · 1406 · № 52TB1 9 · TB2 10,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
7Punya, KumarIND · 0 · № 112TB1 7 · TB2 8 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
8Sunishka, PalshetkarIND · 0 · № 142TB1 7 · TB2 7,5 · TB3 1,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
9Anushree, MahajanIND · 1460 · № 32TB1 6 · TB2 7 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
10Shruti, SakhareIND · 1415 · № 41,5TB1 8 · TB2 8,5 · TB3 3,25 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
11Vaishanvi, ShrungareIND · 0 · № 151TB1 8 · TB2 9 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
12Sia, DeoIND · 0 · № 131TB1 7 · TB2 8 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
13Lavanya, AshteIND · 0 · № 71TB1 6 · TB2 6,5 · TB3 0,5 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
14Rushita, RajivadeIND · 0 · № 120,5TB1 6,5 · TB2 7,5 · TB3 0,75 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
15Manaswi, PatilIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0