Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508909

بیست و ششمین دوره از مسابقات آکادمی شطرنج قهرمان شو (ریتد زیر 16 سال )

Iran ( IRI )2026/10/01 – 2026/10/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI )10/01 – 10/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+2Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1458 / 1130 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
sajjad zeynali
trọng tài
sajjad zeynali
Giám đốc giải đấu
sajjad zeynali
Tổ chức
sajjad zeynali
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1458 / 11
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
بیست و ششمین دوره از مسابقات آکادمی شطرنج قهرمان شو (ریتد زیر 16 سال )
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10+2
Trọng tài trưởng
sajjad zeynali
trọng tài
sajjad zeynali
Giám đốc giải đấu
sajjad zeynali
Tổ chức
sajjad zeynali
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1458 / 11
nhập khẩu
30
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

بیست و ششمین دوره از مسابقات آکادمی شطرنج قهرمان شو (ریتد زیر 16 سال ) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
15Mahdavi, Amir MehdiIRI15456123,526,5
21Zohreh Bakhshayesh, AmirmohammadIRI17276022,525,5
33Dadashian, Amir AliIRI15985,502526
44Razavi, Mir YasinIRI15705021,518
52Abdollahi, SaminIRI17235020,517
68Mahdavi, Amir MohammadIRI15074,5021,515,25
710Pouraghaei, ElshanIRI14854,502114,5
828Sadeh Sepehr, BardiaIRI04,5020,516,25
97Noshahri, AmirmahdiIRI15334,5018,514,75
1024Panahi, ParhamIRI04021,514
1115Baghban Vali, AtaIRI04018,513
1229Sadeh Sepehr, ValaIRI04018,59
1325Ranjbar Khatibi, AmirhosseinIRI04017,511,5
1430Serati, TahaIRI0401710
1518Fazaeli, KouroshIRI04014,57,5
169Abolhassanzadeh Meynagh, AyhanIRI15003,5017,510,25
1723Najd, AyhanIRI03018,59,5
1816Bazli, MahanIRI030186
196Zaker Hosseini, ParhamIRI15403017,56,5
2013Azarmanesh, AmirhosseinIRI03015,56,5
2126Rasi Zadeh, Amir HosseinIRI030157
2214Azarmanesh, AsmaIRI0309,53
2317Ebrahimpoor Mousavi, AyhanIRI02,50,516,56,25
2422Manoushan, MobinIRI02,50,512,52,25
2520Hosseini, SahandIRI02016,55
2611Abbas Abadiye, AmirhosseinIRI02016,53
2719Haghi, AylinIRI020162
2821Kotah, MahdiyarIRI02013,54
2927Rohbakhsh, MoeinIRI01013,50
3012Aghababaei, SahandIRI00013,50
Cuối cùng Rank · 30 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Mahdavi, Amir MehdiIRI · 1545 · № 56TB1 1 · TB2 23,5 · TB3 26,5
3Dadashian, Amir AliIRI · 1598 · № 35,5TB1 0 · TB2 25 · TB3 26
4Razavi, Mir YasinIRI · 1570 · № 45TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 18
5Abdollahi, SaminIRI · 1723 · № 25TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 17
6Mahdavi, Amir MohammadIRI · 1507 · № 84,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 15,25
7Pouraghaei, ElshanIRI · 1485 · № 104,5TB1 0 · TB2 21 · TB3 14,5
8Sadeh Sepehr, BardiaIRI · 0 · № 284,5TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 16,25
9Noshahri, AmirmahdiIRI · 1533 · № 74,5TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 14,75
10Panahi, ParhamIRI · 0 · № 244TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 14
11Baghban Vali, AtaIRI · 0 · № 154TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 13
12Sadeh Sepehr, ValaIRI · 0 · № 294TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 9
13Ranjbar Khatibi, AmirhosseinIRI · 0 · № 254TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 11,5
14Serati, TahaIRI · 0 · № 304TB1 0 · TB2 17 · TB3 10
15Fazaeli, KouroshIRI · 0 · № 184TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 7,5
16Abolhassanzadeh Meynagh, AyhanIRI · 1500 · № 93,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 10,25
17Najd, AyhanIRI · 0 · № 233TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 9,5
18Bazli, MahanIRI · 0 · № 163TB1 0 · TB2 18 · TB3 6
19Zaker Hosseini, ParhamIRI · 1540 · № 63TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 6,5
20Azarmanesh, AmirhosseinIRI · 0 · № 133TB1 0 · TB2 15,5 · TB3 6,5
22Azarmanesh, AsmaIRI · 0 · № 143TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 3
23Ebrahimpoor Mousavi, AyhanIRI · 0 · № 172,5TB1 0,5 · TB2 16,5 · TB3 6,25
24Manoushan, MobinIRI · 0 · № 222,5TB1 0,5 · TB2 12,5 · TB3 2,25
25Hosseini, SahandIRI · 0 · № 202TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 5
27Haghi, AylinIRI · 0 · № 192TB1 0 · TB2 16 · TB3 2
28Kotah, MahdiyarIRI · 0 · № 212TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 4
29Rohbakhsh, MoeinIRI · 0 · № 271TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 0
30Aghababaei, SahandIRI · 0 · № 120TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 0