Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508902

Турнир по шахматам посвященный Дню пожилого человека г. Павлодар 01-02.10.2026

Kazakhstan ( KAZ )г. Павлодар ул. Естая 83/А2026/10/01 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuKazakhstan ( KAZ ) · г. Павлодар ул. Естая 83/А10/01 – 10/02Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10 мин + 5 секTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1607 / 7317 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Капаев Арман Исатаевич
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Досумбеков Жалгас Ержанович
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
г. Павлодар ул. Естая 83/А ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1607 / 73
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Турнир по шахматам посвященный Дню пожилого человека г. Павлодар 01-02.10.2026
Liên đoàn
Kazakhstan ( KAZ )
Ngày
2026-10-01 – 2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 мин + 5 сек
Trọng tài trưởng
Капаев Арман Исатаевич
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Досумбеков Жалгас Ержанович
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1607 / 73
nhập khẩu
17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu

Турнир по шахматам посвященный Дню пожилого человека г. Павлодар 01-02.10.2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11IMGrebenschikov, Vladimir—KAZ19988463742,5
25Kamitov, YerkenS70+KAZ18327,545,540,543
32WGMAnkudinova, Yelena—KAZ1931745,53442,5
44FMSkurygin, GrigoriyS70+KAZ1870647,52944
56Akhmetov, Samat—KAZ1758546,52544
612Belash, LyudmilaS70+KAZ15314,546,52244
711Kirsanov, NikolaiS70+KAZ15344,544,52240
88Seralin, Berik—KAZ17524452143,5
910Netayev, ZholdybaiS70+KAZ1537444,52042
1014Bazhenova, GaliyaS70+KAZ14483,53817,536,5
119Kaliakparov, ZhenisS70+KAZ15713,5371535,5
1213Mukashev, ZhumageldyS70+KAZ1483335,51634
1315Uspanov, SeitbotalS70+KAZ14032,5361634,5
1417Kolodin, Aleksandr—KAZ0016,5016,5
153Ermukhametov, Rafis—KAZ19080000
167Meirkhanov, ZhalelS70+KAZ17560000
1716Abdurakhmanov, Makhanbet—KAZ00000
Cuối cùng Rank · 17 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB2: Progressive Score, before FIDE-Tie-Break (PS)(Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
2Kamitov, YerkenKAZ · 1832 · № 57,5TB1 45,5 · TB2 40,5 · TB3 43Thể loại S70+
3WGM Ankudinova, YelenaKAZ · 1931 · № 27TB1 45,5 · TB2 34 · TB3 42,5
4FM Skurygin, GrigoriyKAZ · 1870 · № 46TB1 47,5 · TB2 29 · TB3 44Thể loại S70+
5Akhmetov, SamatKAZ · 1758 · № 65TB1 46,5 · TB2 25 · TB3 44
6Belash, LyudmilaKAZ · 1531 · № 124,5TB1 46,5 · TB2 22 · TB3 44Thể loại S70+
7Kirsanov, NikolaiKAZ · 1534 · № 114,5TB1 44,5 · TB2 22 · TB3 40Thể loại S70+
8Seralin, BerikKAZ · 1752 · № 84TB1 45 · TB2 21 · TB3 43,5
9Netayev, ZholdybaiKAZ · 1537 · № 104TB1 44,5 · TB2 20 · TB3 42Thể loại S70+
10Bazhenova, GaliyaKAZ · 1448 · № 143,5TB1 38 · TB2 17,5 · TB3 36,5Thể loại S70+
11Kaliakparov, ZhenisKAZ · 1571 · № 93,5TB1 37 · TB2 15 · TB3 35,5Thể loại S70+
12Mukashev, ZhumageldyKAZ · 1483 · № 133TB1 35,5 · TB2 16 · TB3 34Thể loại S70+
13Uspanov, SeitbotalKAZ · 1403 · № 152,5TB1 36 · TB2 16 · TB3 34,5Thể loại S70+
14Kolodin, AleksandrKAZ · 0 · № 170TB1 16,5 · TB2 0 · TB3 16,5
15Ermukhametov, RafisKAZ · 1908 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Meirkhanov, ZhalelKAZ · 1756 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại S70+