Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508879

2nd Masterpiece Rapid Warm up 2026 U16+Open

Thái Lan ( THA )Masterpiece hospital2026/10/03 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuThái Lan ( THA ) · Masterpiece hospital10/03 – 10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Minutes + 5 Second per movesTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1647 / 2125 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Khosak Phanudom
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Pattarapong Asavayutphol
trọng tài
NA Tupfah Khumnorkaew
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Tupfah Khumnorkaew
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
Masterpiece hospital ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1647 / 21
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd Masterpiece Rapid Warm up 2026 U16+Open
Liên đoàn
Thái Lan ( THA )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 Minutes + 5 Second per moves
Trọng tài trưởng
IA Khosak Phanudom
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA Pattarapong Asavayutphol
trọng tài
NA Tupfah Khumnorkaew
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
Tupfah Khumnorkaew
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1647 / 21
nhập khẩu
25
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

2nd Masterpiece Rapid Warm up 2026 U16+Open · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12CMKananub, Warot—THA2139602328,5
26Siridanupath, Gavin—THA18475,5122,528,5
34Liukasemsarn, Pakornnarong—THA19795,5223,529,5
41FMArunnuntapanich, Tinnakrit—THA21605021,527,5
59Chotesuparach, Vimutti—THA17674,5021,527,5
63Buakird, Apichit—THA20414,502025,5
710Suthiponpaisarn, ProudpitchaU16THA17384,5017,523
87Voranavin, Jomsup—THA1820402228
95Gutsulyak, Nikolay—Fid1871402026
1013Surapongprapa, Rabil—THA15654018,523,5
1118Bunmak, AnaphatU16THA0401823,5
1211Thonganant, BantatU16THA1676401722,5
138Noel, Nicolas—FRA1788401722
1412Phanthajarunithi, NapatU16THA15653,5017,522
1514Sukcharoenyingyong, KunatchU16THA15243018,524,5
1615Tapanakulsak, PeraminU16THA15053016,521
1725Volapattavechoti, Walinrumpai—THA0301621,5
1823Nuomto, KaveewatU16THA0301519,5
1920Kanjanaruangroj, KarinnatU16THA03012,516,5
2016Srisawat, PanpetchU16THA1501201823,5
2119Kaewruechai, NatthaphuminU16THA0201620
2221Khajornsil, PoonyapatU16THA0201418,5
2322Mingmitwibun, SetthawutU16THA02013,518
2424Teerarotjanapong, Teerapat—THA02013,517,5
2517Chanthanam, Chaiyapat—THA1489201317
Cuối cùng Rank · 25 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)

RankNgười chơiĐiểm
1CM Kananub, WarotTHA · 2139 · № 26TB1 0 · TB2 23 · TB3 28,5
2Siridanupath, GavinTHA · 1847 · № 65,5TB1 1 · TB2 22,5 · TB3 28,5
3Liukasemsarn, PakornnarongTHA · 1979 · № 45,5TB1 2 · TB2 23,5 · TB3 29,5
5Chotesuparach, VimuttiTHA · 1767 · № 94,5TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 27,5
6Buakird, ApichitTHA · 2041 · № 34,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 25,5
7Suthiponpaisarn, ProudpitchaTHA · 1738 · № 104,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 23Thể loại U16
8Voranavin, JomsupTHA · 1820 · № 74TB1 0 · TB2 22 · TB3 28
9Gutsulyak, NikolayFid · 1871 · № 54TB1 0 · TB2 20 · TB3 26
10Surapongprapa, RabilTHA · 1565 · № 134TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 23,5
11Bunmak, AnaphatTHA · 0 · № 184TB1 0 · TB2 18 · TB3 23,5Thể loại U16
12Thonganant, BantatTHA · 1676 · № 114TB1 0 · TB2 17 · TB3 22,5Thể loại U16
13Noel, NicolasFRA · 1788 · № 84TB1 0 · TB2 17 · TB3 22
14Phanthajarunithi, NapatTHA · 1565 · № 123,5TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 22Thể loại U16
15Sukcharoenyingyong, KunatchTHA · 1524 · № 143TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 24,5Thể loại U16
16Tapanakulsak, PeraminTHA · 1505 · № 153TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 21Thể loại U16
18Nuomto, KaveewatTHA · 0 · № 233TB1 0 · TB2 15 · TB3 19,5Thể loại U16
19Kanjanaruangroj, KarinnatTHA · 0 · № 203TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 16,5Thể loại U16
20Srisawat, PanpetchTHA · 1501 · № 162TB1 0 · TB2 18 · TB3 23,5Thể loại U16
21Kaewruechai, NatthaphuminTHA · 0 · № 192TB1 0 · TB2 16 · TB3 20Thể loại U16
22Khajornsil, PoonyapatTHA · 0 · № 212TB1 0 · TB2 14 · TB3 18,5Thể loại U16
23Mingmitwibun, SetthawutTHA · 0 · № 222TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 18Thể loại U16
24Teerarotjanapong, TeerapatTHA · 0 · № 242TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 17,5
25Chanthanam, ChaiyapatTHA · 1489 · № 172TB1 0 · TB2 13 · TB3 17