Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1508850

OCT 04 (SUNDAY) 👑 ARIYALUR - 5TH ANAND CHESS ACADEMY 👑 District Level Children's Chess Tournament 2026 - 110 TROPHIES & 40 MEDALS

Ấn Độ ( IND )Mount Litera Zee School, Ariyalur, Tamil Nadu 6217042026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Mount Litera Zee School, Ariyalur, Tamil Nadu 62170410/04 – 10/04Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · Each 20 MinutesTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1405 / 10120 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Arun Seshadhri (48721050)
Giám đốc giải đấu
Mr. P. Anand Babu B.E., (5090857)
Tổ chức
Anand Chess Academy & MOUNT LITERA ZEE SCHOOL
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Mount Litera Zee School, Ariyalur, Tamil Nadu 621704 ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1405 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
OCT 04 (SUNDAY) 👑 ARIYALUR - 5TH ANAND CHESS ACADEMY 👑 District Level Children's Chess Tournament 2026 - 110 TROPHIES & 40 MEDALS
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Each 20 Minutes
Trọng tài trưởng
IA Arun Seshadhri (48721050)
Giám đốc giải đấu
Mr. P. Anand Babu B.E., (5090857)
Tổ chức
Anand Chess Academy & MOUNT LITERA ZEE SCHOOL
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1405 / 10
nhập khẩu
120
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Categories: U-08,10,12,15 Boys & Girls For More Details WhatsApp: +91 860 806 6464

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Categories: U-08,10,12,15 Boys & Girls For More Details WhatsApp: +91 860 806 6464

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

OCT 04 (SUNDAY) 👑 ARIYALUR - 5TH ANAND CHESS ACADEMY 👑 District Level Children's Chess Tournament 2026 - 110 TROPHIES & 40 MEDALS · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Pavithran, GU12IND15540000
22Kolanchiyappan, PU12IND15240000
33Vigneshwaran, SU15IND14970000
44Vettrivel, MU15IND14760000
55Atchaya, RF12IND14520000
66Jayasri, SU12IND14500000
77S, JanaU15IND14360000
88Aswin, SU10IND14320000
99Aadhitya M,U15IND00000
1010Aadhmika A,F08IND00000
1111Abhimanyu T,U08IND00000
1212Achuthan K,U12IND00000
1313Adhavkrish B J,U12IND00000
1414Adhiban S,U08IND00000
1515Adhikshitha S A,F08IND00000
1616Adithya K,U10IND00000
1717Aishwarya K,F10IND00000
1818Akshanth N S,U10IND00000
1919Akshay Karthick S,U12IND00000
2020Akshith Raja R,U08IND00000
2121Ashwanth B,U08IND00000
2222Ashwin R,U08IND00000
2323Balachandhar B,U12IND00000
2424Balaji G,U12IND00000
2525Barath M,U15IND00000
2626Bhirammavidhyaa,F10IND00000
2727Bhuhazhamuthan M,U12IND00000
2828Bhuvaneshwar K,U12IND00000
2929Datshayani S,F12IND00000
3030Deeba S,F15IND00000
3131Deekshitha S,F08IND00000
3232Deva Cholini,F08IND00000
3333Dhanusigan B,U10IND00000
3434Dharshan B,U15IND00000
3535Dharshithsharan B K,U10IND00000
3636Dhileeban B,U10IND00000
3737Dhishanth S,U10IND00000
3838Dhivakar E,U10IND00000
3939Dhiyasri B J,F08IND00000
4040Edith Merrin Sarah E,F10IND00000
4141Elamaran B E,U10IND00000
4242Ezhil Iniyan E S,U08IND00000
4343Gokul Raam S,U12IND00000
4444Guhan S,U10IND00000
4545Gurumithran S,U08IND00000
4646Haricharan K,U10IND00000
4747Harshan, N VU12IND00000
4848Harshikaa B V,F15IND00000
4949Heyramsakthi V,U10IND00000
5050Indira M,F12IND00000
Cuối cùng Rank · 120 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE)

RankNgười chơiĐiểm
1Pavithran, GIND · 1554 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
2Kolanchiyappan, PIND · 1524 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
3Vigneshwaran, SIND · 1497 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
4Vettrivel, MIND · 1476 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
5Atchaya, RIND · 1452 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F12
6Jayasri, SIND · 1450 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
7S, JanaIND · 1436 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
8Aswin, SIND · 1432 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
9Aadhitya M,IND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
10Aadhmika A,IND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F08
11Abhimanyu T,IND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
12Achuthan K,IND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
13Adhavkrish B J,IND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
14Adhiban S,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
15Adhikshitha S A,IND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F08
16Adithya K,IND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
17Aishwarya K,IND · 0 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10
18Akshanth N S,IND · 0 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
19Akshay Karthick S,IND · 0 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
20Akshith Raja R,IND · 0 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
21Ashwanth B,IND · 0 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
22Ashwin R,IND · 0 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
23Balachandhar B,IND · 0 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
24Balaji G,IND · 0 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
25Barath M,IND · 0 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
26Bhirammavidhyaa,IND · 0 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10
27Bhuhazhamuthan M,IND · 0 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
28Bhuvaneshwar K,IND · 0 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
29Datshayani S,IND · 0 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F12
30Deeba S,IND · 0 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F15
31Deekshitha S,IND · 0 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F08
32Deva Cholini,IND · 0 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F08
33Dhanusigan B,IND · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
34Dharshan B,IND · 0 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U15
35Dharshithsharan B K,IND · 0 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
36Dhileeban B,IND · 0 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
37Dhishanth S,IND · 0 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
38Dhivakar E,IND · 0 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
39Dhiyasri B J,IND · 0 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F08
40Edith Merrin Sarah E,IND · 0 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F10
41Elamaran B E,IND · 0 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
42Ezhil Iniyan E S,IND · 0 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
43Gokul Raam S,IND · 0 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
44Guhan S,IND · 0 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
45Gurumithran S,IND · 0 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08
46Haricharan K,IND · 0 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
47Harshan, N VIND · 0 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U12
48Harshikaa B V,IND · 0 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F15
49Heyramsakthi V,IND · 0 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U10
50Indira M,IND · 0 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại F12