Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1508844

INVENTIVE 2.0 All India FIDE RATED Rapid Chess Tournament 2026. AICF Code : 503301/KA(R)/2026[ 5th DECEMBER ] Early Bird Rs 999 Extended till 31/10/26

Ấn Độ ( IND )EuroSchool Chimney Hills, Hesarghatta Rd, Chikkasandra, Chikkabanavara, BNG-902026/12/05 – 2026/12/05Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · EuroSchool Chimney Hills, Hesarghatta Rd, Chikkasandra, Chikkabanavara, BNG-9012/05 – 12/05Thụy Sĩ · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 15 Minutes + 05 Seconds Increment from move number oneTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1459 / 17100 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Murugasundaram, K 25712063
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
EuroSchool Chimney Hills, Hesarghatta Rd, Chikkasandra, Chikkabanavara, BNG-90 ↗
FIDE Event ID
503301
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1459 / 17
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
INVENTIVE 2.0 All India FIDE RATED Rapid Chess Tournament 2026. AICF Code : 503301/KA(R)/2026[ 5th DECEMBER ] Early Bird Rs 999 Extended till 31/10/26
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-12-05
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
9
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 Minutes + 05 Seconds Increment from move number one
Trọng tài trưởng
IA Murugasundaram, K 25712063
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1459 / 17
FIDE Event ID
503301
nhập khẩu
100
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

EARLY BIRD OFFER - RS-999 Extended till 31/10/26 KSCA Event Code: KSCA/G0113/2627/A AICF Event Code : 503301/KA(R)/2026 AICF Registration is mandatory for the year 2026-27 FOR KARNATAKA PLAYERS - KSCA Registration is mandatory for the year 2026-27

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

EARLY BIRD OFFER - RS-999 Extended till 31/10/26 KSCA Event Code: KSCA/G0113/2627/A AICF Event Code : 503301/KA(R)/2026 AICF Registration is mandatory for the year 2026-27 FOR KARNATAKA PLAYERS - KSCA Registration is mandatory for the year 2026-27

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

INVENTIVE 2.0 All India FIDE RATED Rapid Chess Tournament 2026. AICF Code : 503301/KA(R)/2026[ 5th DECEMBER ] Early Bird Rs 999 Extended till 31/10/26 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Lavith, SubashU1511516KSCA2023IND17130000000
22Champaneriya, Vrajesh—GujaratIND16930000000
33Shibin, K Benny—BLU170557IND16880000000
44Ekantharaju,—11794KSCA2023IND16390000000
55Saksham, PandeyU1112239KSCA2023IND16260000000
66Rama, Rao K—Andhra PradeshIND16170000000
77Ramachandran, Jayakrishnan—USAUSA16070000000
88Aadrith, HerleU1139346KSCA2027IND16040000000
99Akhil, Ignatius JU1536778KSCA2026IND15900000000
1010Harish, G—Andhra PradeshIND15770000000
1111Siddhartha, KarthikU1339261KSCA2027IND15750000000
1212Yuvaan, SahU0730379KSCA2026IND15690000000
1313Sappra, Priyanshu—42735KSCA2027IND15610000000
1414Sharath, Kumar H K—36779KSCA2026IND15550000000
1515Rakesh, Gowda G C—14057KSCA2023IND15520000000
1616Pranavakumar, HegdeU1326737KSCA2026IND15510000000
1717Dhyan, PraveenU1137495KSCA2027IND15500000000
1818Srikar, Reddy RachamreddyU1130885KSCA2026IND15410000000
1919Vihaan, ReddyU0734541KSCA2026IND15330000000
2020Sathwik, B BhatU07537039873IND15300000000
2121Sai, Shivanshu SU1318607KSCA2024IND15280000000
2222Advith, AnandU1332585KSCA2026IND15260000000
2323Raesha,F0930657KSCA2026IND15220000000
2424Yashas, MU1112250KSCA2023IND15170000000
2525Ashwath, AmudhanU1334917KSCA2026IND15090000000
2626Srihari, N S—13904KSCA2023IND14950000000
2727Divith, U VU1127436KSCA2026IND14940000000
2828Vihaan, HathwarU0918139KSCA2024IND14880000000
2929Rohan, A GowdaU1510978KSCA2023IND14830000000
3030Atul, Kumar—DelhiIND14820000000
3131Sheshasayanam, GS6013804KSCA2023IND14810000000
3232Joel, JosephU1137631KSCA2027IND14790000000
3333Nizam, Zunairah NumaF15Andhra PradeshIND14770000000
3434Bhumi, Punith ReddyU13Andhra PradeshIND14720000000
3535Aryan, CU1526715KSCA2026IND14710000000
3636Saikhesh, MadhavU1311057KSCA2023IND14700000000
3737Harikishan, Rao K—16382KSCA2023IND14650000000
3838Adwaith, P A—KeralaIND14530000000
3939Bhamidipati, IraF1117397KSCA2024IND14530000000
4040Tejovikas, P—34687KSCA2026IND14510000000
4141Mohit, Reddy PU1329653KSCA2026IND14470000000
4242Shravanth, MU1129634KSCA2026IND14450000000
4343Geetesh, SU1129273KSCA2026IND14440000000
4444Vedansh, NaveenU0725779KSCA2025IND14400000000
4545Vedant, VenkatramananU0921734KSCA2024IND14330000000
4646Tanisha, RaiF1110891KSCA2023IND14320000000
4747Hiral, Chetan ShahF1327477KSCA2026IND14210000000
4848Lochan, AdithyaU0732023KSCA2026IND14120000000
4949Mathew, Pramod PanakkalU11KeralaIND14100000000
5050Reyansh, RaviU1127553KSCA2026IND14100000000
Cuối cùng Rank · 100 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Lavith, SubashIND · 1713 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15 · Hiệp hội 11516KSCA2023
2Champaneriya, VrajeshIND · 1693 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội Gujarat
3Shibin, K BennyIND · 1688 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội BLU170557
4Ekantharaju,IND · 1639 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 11794KSCA2023
5Saksham, PandeyIND · 1626 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội 12239KSCA2023
6Rama, Rao KIND · 1617 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội Andhra Pradesh
7Ramachandran, JayakrishnanUSA · 1607 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội USA
8Aadrith, HerleIND · 1604 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội 39346KSCA2027
9Akhil, Ignatius JIND · 1590 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15 · Hiệp hội 36778KSCA2026
10Harish, GIND · 1577 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội Andhra Pradesh
11Siddhartha, KarthikIND · 1575 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 39261KSCA2027
12Yuvaan, SahIND · 1569 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07 · Hiệp hội 30379KSCA2026
13Sappra, PriyanshuIND · 1561 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 42735KSCA2027
14Sharath, Kumar H KIND · 1555 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 36779KSCA2026
15Rakesh, Gowda G CIND · 1552 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 14057KSCA2023
16Pranavakumar, HegdeIND · 1551 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 26737KSCA2026
17Dhyan, PraveenIND · 1550 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội 37495KSCA2027
18Srikar, Reddy RachamreddyIND · 1541 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội 30885KSCA2026
19Vihaan, ReddyIND · 1533 · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07 · Hiệp hội 34541KSCA2026
20Sathwik, B BhatIND · 1530 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07 · Hiệp hội 537039873
21Sai, Shivanshu SIND · 1528 · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 18607KSCA2024
22Advith, AnandIND · 1526 · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 32585KSCA2026
23Raesha,IND · 1522 · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F09 · Hiệp hội 30657KSCA2026
24Yashas, MIND · 1517 · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội 12250KSCA2023
25Ashwath, AmudhanIND · 1509 · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 34917KSCA2026
26Srihari, N SIND · 1495 · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 13904KSCA2023
27Divith, U VIND · 1494 · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội 27436KSCA2026
28Vihaan, HathwarIND · 1488 · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U09 · Hiệp hội 18139KSCA2024
29Rohan, A GowdaIND · 1483 · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15 · Hiệp hội 10978KSCA2023
30Atul, KumarIND · 1482 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội Delhi
31Sheshasayanam, GIND · 1481 · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại S60 · Hiệp hội 13804KSCA2023
32Joel, JosephIND · 1479 · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội 37631KSCA2027
33Nizam, Zunairah NumaIND · 1477 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F15 · Hiệp hội Andhra Pradesh
34Bhumi, Punith ReddyIND · 1472 · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội Andhra Pradesh
35Aryan, CIND · 1471 · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U15 · Hiệp hội 26715KSCA2026
36Saikhesh, MadhavIND · 1470 · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 11057KSCA2023
37Harikishan, Rao KIND · 1465 · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 16382KSCA2023
38Adwaith, P AIND · 1453 · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội Kerala
39Bhamidipati, IraIND · 1453 · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F11 · Hiệp hội 17397KSCA2024
40Tejovikas, PIND · 1451 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội 34687KSCA2026
41Mohit, Reddy PIND · 1447 · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U13 · Hiệp hội 29653KSCA2026
42Shravanth, MIND · 1445 · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội 29634KSCA2026
43Geetesh, SIND · 1444 · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội 29273KSCA2026
44Vedansh, NaveenIND · 1440 · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07 · Hiệp hội 25779KSCA2025
45Vedant, VenkatramananIND · 1433 · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U09 · Hiệp hội 21734KSCA2024
46Tanisha, RaiIND · 1432 · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F11 · Hiệp hội 10891KSCA2023
47Hiral, Chetan ShahIND · 1421 · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F13 · Hiệp hội 27477KSCA2026
48Lochan, AdithyaIND · 1412 · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U07 · Hiệp hội 32023KSCA2026
49Mathew, Pramod PanakkalIND · 1410 · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội Kerala
50Reyansh, RaviIND · 1410 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U11 · Hiệp hội 27553KSCA2026