Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1508789

UCLM Reranking for CESAFI 2026 - High School

Philippines ( PHI )Robinsons Galleria Cebu2026/10/03 – 2026/10/03Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuPhilippines ( PHI ) · Robinsons Galleria Cebu10/03 – 10/03Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 + 5Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1719 / 158 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
8
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1719 / 15
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
UCLM Reranking for CESAFI 2026 - High School
Liên đoàn
Philippines ( PHI )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 + 5
Trọng tài trưởng
NA Kevin Yap
Giám đốc giải đấu
NA Kevin Yap
Tổ chức
Cebu School of Chess
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1719 / 15
nhập khẩu
8
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

UCLM Reranking for CESAFI 2026 - High School · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11CAYLAN, MartinPHI18370000
—2CACANOG, Khlarens KlintgemPHI17100000
—3RABAGO, Ryl JamesPHI17650000
—4PAQUIBOT, Matt ManuelPHI18070000
—5CABUSAS, Aldrin WaynePHI17090000
—6CACANOG, Khirsten HopePHI16920000
—7PARA-ACI, Alejh BryanPHI16600000
—8LUZANO, John VirgenelPHI15710000
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")

RankNgười chơiRpĐiểm
1CAYLAN, MartinPHI · 1837 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—RABAGO, Ryl JamesPHI · 1765 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—PAQUIBOT, Matt ManuelPHI · 1807 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—CABUSAS, Aldrin WaynePHI · 1709 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—CACANOG, Khirsten HopePHI · 1692 · № 600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—PARA-ACI, Alejh BryanPHI · 1660 · № 700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—LUZANO, John VirgenelPHI · 1571 · № 800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0