Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1508780

CAPE CHESS ACADEMY PLAYERS LIST 2026

Ấn Độ ( IND )M D B Community Hall, Cape Road, Kottar, Nagercoil2026/10/04 – 2026/10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · M D B Community Hall, Cape Road, Kottar, Nagercoil10/04 – 10/04Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 MINS+ 05 SECS INCREMENT per MoveTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1457 / 16124 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
SIVA A C
Tổ chức
CAPE CHESS ACADEMY NAGERCOIL
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
M D B Community Hall, Cape Road, Kottar, Nagercoil ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1457 / 16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
CAPE CHESS ACADEMY PLAYERS LIST 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-04
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 MINS+ 05 SECS INCREMENT per Move
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
SIVA A C
Tổ chức
CAPE CHESS ACADEMY NAGERCOIL
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1457 / 16
nhập khẩu
124
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

CHESS IS THE KEY TO THINK BEFORE YOU ACT

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

CHESS IS THE KEY TO THINK BEFORE YOU ACT

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

CAPE CHESS ACADEMY PLAYERS LIST 2026 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11WCMRebecca, JesumarianU99IND—000000
22Rutherford, SU99IND—000000
33Femil, ChelladuraiU99IND—000000
44Dhevarsh, Sagar V PU17IND—000000
55Aravind, GU99IND—000000
66Haaziq, SU17IND—000000
77Fecilika, Fiance SU17IND—000000
88Ervin, Sebastian AU17IND—000000
99Pranav, D RakeshU17IND—000000
1010Aathisha, M GU17IND—000000
1111Nithin, BrightU99IND—000000
1212Rajna, S RU17IND—000000
1313Ajin, P RU17IND—000000
1414Akshayaah, AU17IND—000000
1515Jaison, S JU17IND—000000
1616Aleen, Giruba RU17IND—000000
1717Sanjay, IU99IND—000000
1818Vishalin, LU99IND—000000
1919Sudhakar, RU17IND—000000
2020Advaith, S BU17IND—000000
2121Abhinav, RU17IND—000000
2222Aaron, Jerwin YU17IND—000000
2323Dhanesh, G RU99IND—000000
2424Sivaguru, AU99IND—000000
2525Roddrick, Vikki AU17IND—000000
2626Kiruthiga, M GU17IND—000000
2727Ronald, Victor AU17IND—000000
2828Dhashya, Fiance SU17IND—000000
2929Jairus, Halvin JU17IND—000000
3030Selvam, MU99IND—000000
3131Nithish, F J RU17IND—000000
3232Abirup, GU17IND—000000
3333Dhanwin, Krishnah AU17IND—000000
3434Mashvin, SU17IND—000000
3535Nijon, GU17IND—000000
3636Kajal, S SU99IND—000000
3737Tp, DheerajU17IND—000000
3838Sreejith, P RU17IND—000000
3939Aaromal, KU17IND—000000
4040Faustus, Christo FU17IND—000000
4141Liviya, VargheeseU17IND—000000
4242Adshaya, M GU17IND—000000
4343Akshaya, SU17IND—000000
4444Amanul, Mahfuz AU17IND—000000
4545Anas Ahamed A,U99IND—000000
4646Andrew Lynn Christus A F,U17IND—000000
4747Anusree, T B SU17IND—000000
4848Arul Margret L,U99IND—000000
4949Aswathy, Krishna Manohar A SU17IND—000000
5050Ayanul, Mahfuz AU17IND—000000
Cuối cùng Rank · 124 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)

RankNgười chơiĐiểm
1WCM Rebecca, JesumarianIND · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
2Rutherford, SIND · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
3Femil, ChelladuraiIND · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
4Dhevarsh, Sagar V PIND · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
5Aravind, GIND · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
6Haaziq, SIND · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
7Fecilika, Fiance SIND · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
8Ervin, Sebastian AIND · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
9Pranav, D RakeshIND · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
10Aathisha, M GIND · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
11Nithin, BrightIND · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
12Rajna, S RIND · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
13Ajin, P RIND · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
14Akshayaah, AIND · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
15Jaison, S JIND · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
16Aleen, Giruba RIND · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
17Sanjay, IIND · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
18Vishalin, LIND · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
19Sudhakar, RIND · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
20Advaith, S BIND · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
21Abhinav, RIND · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
22Aaron, Jerwin YIND · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
23Dhanesh, G RIND · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
24Sivaguru, AIND · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
25Roddrick, Vikki AIND · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
26Kiruthiga, M GIND · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
27Ronald, Victor AIND · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
28Dhashya, Fiance SIND · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
29Jairus, Halvin JIND · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
30Selvam, MIND · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
31Nithish, F J RIND · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
32Abirup, GIND · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
33Dhanwin, Krishnah AIND · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
34Mashvin, SIND · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
35Nijon, GIND · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
36Kajal, S SIND · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
37Tp, DheerajIND · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
38Sreejith, P RIND · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
39Aaromal, KIND · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
40Faustus, Christo FIND · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
41Liviya, VargheeseIND · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
42Adshaya, M GIND · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
43Akshaya, SIND · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
44Amanul, Mahfuz AIND · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
45Anas Ahamed A,IND · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
46Andrew Lynn Christus A F,IND · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
47Anusree, T B SIND · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
48Arul Margret L,IND · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U99
49Aswathy, Krishna Manohar A SIND · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17
50Ayanul, Mahfuz AIND · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0Thể loại U17