Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1508775

University of Cebu (UC) Reranking for Cebu City Olympics 2026 - High School Boys

Philippines ( PHI )Robinsons Galleria Cebu2026/10/03 – 2026/10/03Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuPhilippines ( PHI ) · Robinsons Galleria Cebu10/03 – 10/03Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 30 + 10Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1807 / 158 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

định dạng
Thi đấu vòng tròn
nhập khẩu
8
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1807 / 15
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
University of Cebu (UC) Reranking for Cebu City Olympics 2026 - High School Boys
Liên đoàn
Philippines ( PHI )
Ngày
2026-10-03
định dạng
Thi đấu vòng tròn
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 30 + 10
Trọng tài trưởng
NA Kevin Yap
Thẩm phán Phó Chủ tịch
NA Ed Vincent Lepalam
Giám đốc giải đấu
IM Kim Steven Yap
Tổ chức
Cebu School of Chess
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1807 / 15
nhập khẩu
8
FIDE Event ID
—
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

University of Cebu (UC) Reranking for Cebu City Olympics 2026 - High School Boys · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11MARU, Anthony Cris ElliPHI16840000
—2LINO-AY, JustinreyPHI15640000
—3RABOR, John PatrickPHI17760000
—4TATOY, Jeo DanielPHI17400000
—5DALAPO, Rey Gabriel Q.PHI20150000
—6DAKAY, Ralph DanielPHI18950000
—7ROJO, Glenn EarlPHI19060000
—8MASCARINAS, Rico Jr.PHI18790000
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")

RankNgười chơiRpĐiểm
—LINO-AY, JustinreyPHI · 1564 · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—RABOR, John PatrickPHI · 1776 · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—TATOY, Jeo DanielPHI · 1740 · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—DALAPO, Rey Gabriel Q.PHI · 2015 · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—DAKAY, Ralph DanielPHI · 1895 · № 600TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—ROJO, Glenn EarlPHI · 1906 · № 700TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—MASCARINAS, Rico Jr.PHI · 1879 · № 800TB1 0 · TB2 0 · TB3 0