Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1508773

THINQ CHESS CHILDREN'S DAY RAPID CHESS TOURNAMENT KSCA EVENT CODE: KSCA/G0110/2627/D BUDCA EVENT CODE: BUDCA/G055/2627

Ấn Độ ( IND )LOYOLA HIGH SCHOOL, BANGALORE2026/11/15 – 2026/11/15Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · LOYOLA HIGH SCHOOL, BANGALORE11/15 – 11/15Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 15 MINUTES EACH + 05 SECONDS INCREMENT FROM MOVE 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1047 / 1066 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA Beig, Saleem 25042050
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
THINQ CHESS
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
LOYOLA HIGH SCHOOL, BANGALORE ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1047 / 10
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
THINQ CHESS CHILDREN'S DAY RAPID CHESS TOURNAMENT KSCA EVENT CODE: KSCA/G0110/2627/D BUDCA EVENT CODE: BUDCA/G055/2627
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-11-15
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 MINUTES EACH + 05 SECONDS INCREMENT FROM MOVE 1
Trọng tài trưởng
IA Beig, Saleem 25042050
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
THINQ CHESS
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1047 / 10
nhập khẩu
66
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

ENTRY FEE RS 650/- FOR AGE CATEGORY ENTRY FEE RS.750/- FOR OPEN PRIZE FUND RS.40000/-

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

ENTRY FEE RS 650/- FOR AGE CATEGORY ENTRY FEE RS.750/- FOR OPEN PRIZE FUND RS.40000/-

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

THINQ CHESS CHILDREN'S DAY RAPID CHESS TOURNAMENT KSCA EVENT CODE: KSCA/G0110/2627/D BUDCA EVENT CODE: BUDCA/G055/2627 · Xếp hạng
Rank№Người chơiThể loạiHiệp hộiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Advaith, KrishnaU16OPEN——0000000
22Kaushik, MagadiU16OPEN——0000000
33Pratyusha, DebF10U12——0000000
44Abhijnan, BasuU10U10——0000000
55Maura Fernandes, EuniceF12U16——0000000
66Tejovikas, P—OPEN——0000000
77Aadithya, Shree Ganesh V—OPEN——0000000
88Aahana, V YoganandF10U10——0000000
99Advaith, Prashant BhatU08U08——0000000
1010Advik, VarunU08U08——0000000
1111Aishaanya, Kiran P KF16U16——0000000
1212Akshara, GiradaF10U12——0000000
1313Amrita, PrasannaF08U08——0000000
1414Aniruddha, K P—OPEN——0000000
1515Avik, PalU08U08——0000000
1616Avyay, VinayU10U10——0000000
1717Bhuvanesh, LU10U10——0000000
1818Bobba, PavantejU08U10——0000000
1919Devansh, DashU16U16——0000000
2020Dhiren, Siva KU12U12——0000000
2121Dhruvan, IyerU08U08——0000000
2222Divyanshu, DashU10U12——0000000
2323Diya, DineshF10U10——0000000
2424Druvith, RU10U10——0000000
2525Evan, NageliaU10U10——0000000
2626Gagan, Karthik ChaluvadiU10U10——0000000
2727Hayagriv, PrasannaU08U08——0000000
2828Ishaan, HarishU08U08——0000000
2929Jason, LeoU16U16——0000000
3030Jishnu, S KumarU12U12——0000000
3131Jitamanyu, DesaiU08U08——0000000
3232Jithin, R PrasadU10U10——0000000
3333Johann, Neo BhowmickU12U12——0000000
3434Kanishk, RU08U08——0000000
3535Keerthi, PudavarF16U16——0000000
3636Mikhael, MustafaU08U08——0000000
3737Mishita, NaikF08U08——0000000
3838Moukthika, VF16U16——0000000
3939Nilaamika, JeyakumarF08U08——0000000
4040Nirvan, NandanU08U08——0000000
4141Niyanth, Narasimha DesaiU08U08——0000000
4242Partha, V SU10U10——0000000
4343Ranveer, AroraU08U08——0000000
4444Revansh, SharmaU12U12——0000000
4545Ridhaan, DeyU08U08——0000000
4646Rishabh, DeyU10U10——0000000
4747Rithvik, PottaU08U08——0000000
4848Saigeeta, SubramanianF16OPEN——0000000
4949Samvith, AtriU12U12——0000000
5050Sarayu, DontarajuF16U16——0000000
Cuối cùng Rank · 66 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Advaith, Krishna · — · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U16 · Hiệp hội OPEN
2Kaushik, Magadi · — · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U16 · Hiệp hội OPEN
3Pratyusha, Deb · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10 · Hiệp hội U12
4Abhijnan, Basu · — · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội U10
5Maura Fernandes, Eunice · — · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F12 · Hiệp hội U16
6Tejovikas, P · — · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội OPEN
7Aadithya, Shree Ganesh V · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội OPEN
8Aahana, V Yoganand · — · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10 · Hiệp hội U10
9Advaith, Prashant Bhat · — · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội U08
10Advik, Varun · — · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội U08
11Aishaanya, Kiran P K · — · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F16 · Hiệp hội U16
12Akshara, Girada · — · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10 · Hiệp hội U12
13Amrita, Prasanna · — · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F08 · Hiệp hội U08
14Aniruddha, K P · — · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Hiệp hội OPEN
15Avik, Pal · — · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội U08
16Avyay, Vinay · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội U10
17Bhuvanesh, L · — · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội U10
18Bobba, Pavantej · — · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội U10
19Devansh, Dash · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U16 · Hiệp hội U16
20Dhiren, Siva K · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12 · Hiệp hội U12
21Dhruvan, Iyer · — · № 210TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội U08
22Divyanshu, Dash · — · № 220TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội U12
23Diya, Dinesh · — · № 230TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F10 · Hiệp hội U10
24Druvith, R · — · № 240TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội U10
25Evan, Nagelia · — · № 250TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội U10
26Gagan, Karthik Chaluvadi · — · № 260TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội U10
27Hayagriv, Prasanna · — · № 270TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội U08
28Ishaan, Harish · — · № 280TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội U08
29Jason, Leo · — · № 290TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U16 · Hiệp hội U16
30Jishnu, S Kumar · — · № 300TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12 · Hiệp hội U12
31Jitamanyu, Desai · — · № 310TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội U08
32Jithin, R Prasad · — · № 320TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội U10
33Johann, Neo Bhowmick · — · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12 · Hiệp hội U12
34Kanishk, R · — · № 340TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội U08
35Keerthi, Pudavar · — · № 350TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F16 · Hiệp hội U16
36Mikhael, Mustafa · — · № 360TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội U08
37Mishita, Naik · — · № 370TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F08 · Hiệp hội U08
38Moukthika, V · — · № 380TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F16 · Hiệp hội U16
39Nilaamika, Jeyakumar · — · № 390TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F08 · Hiệp hội U08
40Nirvan, Nandan · — · № 400TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội U08
41Niyanth, Narasimha Desai · — · № 410TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội U08
42Partha, V S · — · № 420TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội U10
43Ranveer, Arora · — · № 430TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội U08
44Revansh, Sharma · — · № 440TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12 · Hiệp hội U12
45Ridhaan, Dey · — · № 450TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội U08
46Rishabh, Dey · — · № 460TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U10 · Hiệp hội U10
47Rithvik, Potta · — · № 470TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U08 · Hiệp hội U08
48Saigeeta, Subramanian · — · № 480TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F16 · Hiệp hội OPEN
49Samvith, Atri · — · № 490TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại U12 · Hiệp hội U12
50Sarayu, Dontaraju · — · № 500TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0Thể loại F16 · Hiệp hội U16