Sabatino Rapido FIDE de nau64 3 de Octubre
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Sabatino Rapido FIDE de nau64 3 de Octubre
- Liên đoàn
- Uruguay ( URU )
- Ngày
- 2026-10-03
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+5
- Trọng tài trưởng
- FA Jose Riverol
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- nau64 chess club
- Hệ số Elo tính toán
- Rating international
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1689 / 39
- FIDE Event ID
- 503353
- nhập khẩu
- 11
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
En vivo por YouTube y Twitch, con dos tableros DGT en tiempo real. Salas climatizadas para comodidad de cada participante. Premios: Trofeo al Campeon 2do, 3ro, Femenino, Sub-14 y No Ramkeado Inscripciones: Socios, Alumnos y Juego Libre GRATIS - No Socios $500 (Icluye el Blitz) +Info: 099 556 123 MF/AF Jose Riverol
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
En vivo por YouTube y Twitch, con dos tableros DGT en tiempo real. Salas climatizadas para comodidad de cada participante. Premios: Trofeo al Campeon 2do, 3ro, Femenino, Sub-14 y No Ramkeado Inscripciones: Socios, Alumnos y Juego Libre GRATIS - No Socios $500 (Icluye el Blitz) +Info: 099 556 123 MF/AF Jose Riverol
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | K | rtg ± |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | Gabriel, Lamarque | — | — | 4 | 0 | 13,5 | 15,5 | — | — |
| 2 | 1 | WCMAgustina, Silva | — | — | 4 | 0 | 11 | 12 | 40 | -5,6 |
| 3 | 3 | Alexandro, Silva | — | — | 3,5 | 0 | 14 | 15,5 | 20 | -1,4 |
| 4 | 6 | Gustavo, Rodriguez Sosa | — | — | 3 | 0 | 14,5 | 16,5 | 20 | 37,6 |
| 5 | 9 | Mateo, Latour | — | — | 3 | 0 | 12 | 13,5 | 40 | 49,6 |
| 6 | 4 | Douglas Rorigues, Da Silva | — | — | 3 | 0 | 10,5 | 11,5 | 20 | -11 |
| 7 | 5 | Ari, Fainerman | — | — | 3 | 0 | 10,5 | 11,5 | 20 | 3,4 |
| 8 | 2 | Diego, Griselka | — | — | 2 | 1 | 13 | 15 | 20 | -20,2 |
| 9 | 7 | Christian Alberto, Di Laura Czichowsky | — | — | 2 | 2 | 10 | 11 | 20 | -7,6 |
| 10 | 8 | Isabella, Guedes | — | — | 1,5 | 0 | 13,5 | 15 | 40 | -20,8 |
| 11 | 10 | Victoria, Galatro | — | — | 1 | 0 | 12 | 13 | 20 | -12,4 |
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván, Cut1) · TB3: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván)