Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508733

▄▀▄▀ ♜♜♜Kazeroon Rapid Mehr Cup10.07.1405

Iran ( IRI )Kazeroon2026/10/01 – 2026/10/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI ) · Kazeroon10/01 – 10/01Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · Rapid:10minutes for game with 5 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1486 / 2240 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Abedi, Maliheh 12597996
Giám đốc giải đấu
Mahmoodi, Samad 12577561
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Kazeroon ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1486 / 22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
▄▀▄▀ ♜♜♜Kazeroon Rapid Mehr Cup10.07.1405
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
Kazeroon ↗
Ngày
2026-10-01
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Rapid:10minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
Abedi, Maliheh 12597996
Giám đốc giải đấu
Mahmoodi, Samad 12577561
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1486 / 22
nhập khẩu
40
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

شطرنجبازان گرامی در صورت هرگونه مغایرت در اطلاعات (آی دی فیده،رده سنی و...) به شماره 09171250418آقای صمد محمودی پیامک ارسال نمایید▄▀▄▀

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

شطرنجبازان گرامی در صورت هرگونه مغایرت در اطلاعات (آی دی فیده،رده سنی و...) به شماره 09171250418آقای صمد محمودی پیامک ارسال نمایید▄▀▄▀

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

▄▀▄▀ ♜♜♜Kazeroon Rapid Mehr Cup10.07.1405 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Hosini Monfared, Mohammad TahaU14IRI1932612731
24Mahmoodi, SamadS50IRI16786227,530,5
33Hosseini, Hesamedin—IRI16935,5026,529,5
42Ashrafi, Gholamreza—IRI17545031,534,5
513Panahi, Mohammad HosseinU14IRI1517502628
69Rahpimaie, Hamid—IRI15595024,524,5
710Rahpeymaee, EhsanU12IRI1558502427
87Rasekhi, Amirhosein—IRI1566502427
920Solgi, ArminU12IRI14514,502932
106Dehghan, AliakbarS50IRI15674,5025,527,5
118Arjmand, AliasgharS50IRI15594030,533
1217Razavi, Mohammad SadeghS65IRI1464402729
1316Farhadiyan, FarhanU12IRI1471402628
1430goodarzi, Hasan—IRI0402627
1518Cheraghzadeh, ParsaU12IRI14614025,528,5
1612Montazeri, AvaU12IRI1519402528
175Ali Poor, MahanU14IRI1587402222
1815Panahi, RadmehrU10IRI14924021,523,5
1921Gholamian, Ali RezaU12IRI1441402123
2019Mortajez, Mohammad RezaU10IRI14603,5023,526
2125Salehi Zadeh, AriyaU12IRI14073023,525,5
2222Jookar, HosseinU12IRI1421302325
2323Mahmoodi, RezaU08IRI14213022,524,5
2414Piraloo, Hossein Ali—IRI1498302224
2527Ersal, AbolfazlU10IRI03021,523,5
2638Piraluo, ArshiyaU08IRI0302123
2734Khayyer, AliU10IRI0302123
2824Ali Poor, Mahyar—IRI1407302122
2926Eskandari, KhodadadS65IRI1404301919
3039Siroos, Amir AbbasU10IRI02,501719
3129Ghermezi, AmirabbasU14IRI02,501717
3231Hashemi, SiavashU10IRI0202022
3336Nasiri, Mohammad AminU08IRI0201921
3428Esmaeeli, KooroshU10IRI02017,519,5
3537Nasiri, Omid—IRI02016,516,5
3635Montazerolmahdi, Ali RezaU08IRI02014,514,5
3740Vali, Aamir AbbasU10IRI01016,516,5
3832Hooshangi, Arsam—IRI00018,519,5
3911Jangjooe, SobhanU14IRI15430000
4033Jafari Zadeh, ArashU08IRI00000
Cuối cùng Rank · 40 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Hosini Monfared, Mohammad TahaIRI · 1932 · № 16TB1 1 · TB2 27 · TB3 31Thể loại U14
2Mahmoodi, SamadIRI · 1678 · № 46TB1 2 · TB2 27,5 · TB3 30,5Thể loại S50
3Hosseini, HesamedinIRI · 1693 · № 35,5TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 29,5
4Ashrafi, GholamrezaIRI · 1754 · № 25TB1 0 · TB2 31,5 · TB3 34,5
5Panahi, Mohammad HosseinIRI · 1517 · № 135TB1 0 · TB2 26 · TB3 28Thể loại U14
6Rahpimaie, HamidIRI · 1559 · № 95TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 24,5
7Rahpeymaee, EhsanIRI · 1558 · № 105TB1 0 · TB2 24 · TB3 27Thể loại U12
8Rasekhi, AmirhoseinIRI · 1566 · № 75TB1 0 · TB2 24 · TB3 27
9Solgi, ArminIRI · 1451 · № 204,5TB1 0 · TB2 29 · TB3 32Thể loại U12
10Dehghan, AliakbarIRI · 1567 · № 64,5TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 27,5Thể loại S50
11Arjmand, AliasgharIRI · 1559 · № 84TB1 0 · TB2 30,5 · TB3 33Thể loại S50
12Razavi, Mohammad SadeghIRI · 1464 · № 174TB1 0 · TB2 27 · TB3 29Thể loại S65
13Farhadiyan, FarhanIRI · 1471 · № 164TB1 0 · TB2 26 · TB3 28Thể loại U12
14goodarzi, HasanIRI · 0 · № 304TB1 0 · TB2 26 · TB3 27
15Cheraghzadeh, ParsaIRI · 1461 · № 184TB1 0 · TB2 25,5 · TB3 28,5Thể loại U12
16Montazeri, AvaIRI · 1519 · № 124TB1 0 · TB2 25 · TB3 28Thể loại U12
17Ali Poor, MahanIRI · 1587 · № 54TB1 0 · TB2 22 · TB3 22Thể loại U14
18Panahi, RadmehrIRI · 1492 · № 154TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5Thể loại U10
19Gholamian, Ali RezaIRI · 1441 · № 214TB1 0 · TB2 21 · TB3 23Thể loại U12
20Mortajez, Mohammad RezaIRI · 1460 · № 193,5TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 26Thể loại U10
21Salehi Zadeh, AriyaIRI · 1407 · № 253TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 25,5Thể loại U12
22Jookar, HosseinIRI · 1421 · № 223TB1 0 · TB2 23 · TB3 25Thể loại U12
23Mahmoodi, RezaIRI · 1421 · № 233TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 24,5Thể loại U08
24Piraloo, Hossein AliIRI · 1498 · № 143TB1 0 · TB2 22 · TB3 24
25Ersal, AbolfazlIRI · 0 · № 273TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 23,5Thể loại U10
26Piraluo, ArshiyaIRI · 0 · № 383TB1 0 · TB2 21 · TB3 23Thể loại U08
27Khayyer, AliIRI · 0 · № 343TB1 0 · TB2 21 · TB3 23Thể loại U10
28Ali Poor, MahyarIRI · 1407 · № 243TB1 0 · TB2 21 · TB3 22
29Eskandari, KhodadadIRI · 1404 · № 263TB1 0 · TB2 19 · TB3 19Thể loại S65
30Siroos, Amir AbbasIRI · 0 · № 392,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 19Thể loại U10
31Ghermezi, AmirabbasIRI · 0 · № 292,5TB1 0 · TB2 17 · TB3 17Thể loại U14
32Hashemi, SiavashIRI · 0 · № 312TB1 0 · TB2 20 · TB3 22Thể loại U10
33Nasiri, Mohammad AminIRI · 0 · № 362TB1 0 · TB2 19 · TB3 21Thể loại U08
34Esmaeeli, KooroshIRI · 0 · № 282TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 19,5Thể loại U10
35Nasiri, OmidIRI · 0 · № 372TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 16,5
36Montazerolmahdi, Ali RezaIRI · 0 · № 352TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 14,5Thể loại U08
37Vali, Aamir AbbasIRI · 0 · № 401TB1 0 · TB2 16,5 · TB3 16,5Thể loại U10
38Hooshangi, ArsamIRI · 0 · № 320TB1 0 · TB2 18,5 · TB3 19,5
39Jangjooe, SobhanIRI · 1543 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U14
40Jafari Zadeh, ArashIRI · 0 · № 330TB1 0 · TB2 0 · TB3 0Thể loại U08