Trung tâm giải đấuĐang diễn ra#1508729
VM Noris-Tarrasch 26-27 - B-Turnier
Đức ( GER )Loni, Nürnberg2026/10/02 – 2027/06/06Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuĐức ( GER ) · Loni, Nürnberg10/02 – 06/06Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 95720 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- VM Noris-Tarrasch 26-27 - B-Turnier
- Liên đoàn
- Đức ( GER )
- Vị trí
- Loni, Nürnberg ↗
- Ngày
- 2026-10-02 – 2027-06-06
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- —
- Trọng tài trưởng
- —
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- SC Noris-Tarrasch Nürnberg1873 e.V.
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 957
- nhập khẩu
- 20
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Chess from Franz-Josef Weber ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | Müller, Maximilian | — | — | 1 | 0 | 0 | 1 |
| — | 2 | Tekten, Cinar | — | — | 1 | 0 | 0 | 1 |
| — | 3 | Kiyici, Marie | — | — | 1 | 0 | 0 | 1 |
| — | 4 | Schneider, Reinhard | — | — | 1 | 0 | 0 | 1 |
| — | 5 | Adliwankina, Elisabeth | — | — | 1 | 0 | 0 | 1 |
| — | 9 | Nijo, Elston | — | — | 1 | 0 | 0 | 1 |
| — | 15 | Aydin, Cem Arman | — | — | 1 | 0 | 0 | 1 |
| — | 17 | Gusar, Efim | — | — | 1 | 0 | 0 | 1 |
| 9 | 6 | Ngo, Tuan-Kiet | — | — | 0 | 1 | 0 | 0 |
| — | 8 | Weng, Viktor | — | — | 0 | 1 | 0 | 0 |
| — | 10 | Homfeldt, Maren | — | — | 0 | 1 | 0 | 0 |
| — | 11 | Beutelspacher, Simon | — | — | 0 | 1 | 0 | 0 |
| — | 12 | Titov, Dmitrii | — | — | 0 | 1 | 0 | 0 |
| — | 13 | Al-attabi, Ali | — | — | 0 | 1 | 0 | 0 |
| — | 14 | Albin, Esther | — | — | 0 | 1 | 0 | 0 |
| — | 18 | Malisov, Michael | — | — | 0 | 1 | 0 | 0 |
| 17 | 7 | Veljacic, Almir | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 16 | Fenk, Philomena | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 19 | Teodorovych, Platon | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
| — | 20 | Rudchenko, Valeriia | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 20 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) · TB3: The greater number of victories (variable)
RankNgười chơiĐiểm
1Müller, Maximilian · — · № 11TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
—Tekten, Cinar · — · № 21TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
—Kiyici, Marie · — · № 31TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
—Schneider, Reinhard · — · № 41TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
—Adliwankina, Elisabeth · — · № 51TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
—Nijo, Elston · — · № 91TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
—Aydin, Cem Arman · — · № 151TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
—Gusar, Efim · — · № 171TB1 0 · TB2 0 · TB3 1
9Ngo, Tuan-Kiet · — · № 60TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
—Weng, Viktor · — · № 80TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
—Homfeldt, Maren · — · № 100TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
—Beutelspacher, Simon · — · № 110TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
—Titov, Dmitrii · — · № 120TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
—Al-attabi, Ali · — · № 130TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
—Albin, Esther · — · № 140TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
—Malisov, Michael · — · № 180TB1 1 · TB2 0 · TB3 0
17Veljacic, Almir · — · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Fenk, Philomena · — · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Teodorovych, Platon · — · № 190TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
—Rudchenko, Valeriia · — · № 200TB1 0 · TB2 0 · TB3 0