Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508656

Next Move Chess Tournament – Season 7 (Unrated)

Ấn Độ ( IND )2026/10/11 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND )10/11 – 10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ nhanh · 20+10Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 3732 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Pavan katkade
Giám đốc giải đấu
Mr. Shashikant Maktedar
Tổ chức
8x8 ChessAcademy
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 37
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Next Move Chess Tournament – Season 7 (Unrated)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 20+10
Trọng tài trưởng
Pavan katkade
Giám đốc giải đấu
Mr. Shashikant Maktedar
Tổ chức
8x8 ChessAcademy
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1000 / 37
nhập khẩu
32
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Categories: UNDER-09, UNDER-13, (UNRATED),(RATED ONLY),(OPEN-Mix Rated+Unrated) Limited Entries-Only 60 entries in each Group. Contact for More informaion. Mr. Shashikant Maktedar 9890322231 Mr. Manvel Das 93265 93309 Mr. Laxman Pawar 84212 14874 Mr. Pavan Katkade 77092 41113

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Categories: UNDER-09, UNDER-13, (UNRATED),(RATED ONLY),(OPEN-Mix Rated+Unrated) Limited Entries-Only 60 entries in each Group. Contact for More informaion. Mr. Shashikant Maktedar 9890322231 Mr. Manvel Das 93265 93309 Mr. Laxman Pawar 84212 14874 Mr. Pavan Katkade 77092 41113

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Next Move Chess Tournament – Season 7 (Unrated) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
11Aarav Shukla,—IND05,51921,519053
25Digvijay Bhapkar,—IND0521,523,519,25042
321Shrijil Satapathy,—IND0519,521,516,5052
424Siddharatha Dandekar,—IND05151714052
56Ganak Deshpande,—IND04202211,5042
614Pritesh Karnawat,—IND0418,520,510042
725Sidhwa, Cyrus Kurush—IND0416,518,510,75032
830Sushant Durge,—IND04161810042
916Riyansh, Niket Shah—IND03,517187,75031
1031Swara Nilesh Naikare,—IND03,516,519,511030
1126Sonawane Nishchay,—IND03,516,51910031
1223Shripad Kodam,JSCIND03,512,515,58,75031
139Joel Manvel Das,JSCIND0321,52513,25021
148Jare, Rahul—IND0321249,5031
1517Rudransh Rajesh Kerkar,—IND0319207031
1613Nanasaheb Shelke,—IND0317185,5031
1729Sujeet Arvind Dorwat,—IND0315,5176,5031
1819Saud Afzal Shaikh,—IND0315,516,56,25022
1922Shrinivas Rangbhat Pujar,—IND0315176,5031
2010Kunal Kanhaiya Chhaya Utkamwar,—IND0315164032
2112Naina Deshmukh,—IND0312,513,55031
2211Mohammed Mustafa Noor Nesargi,—IND02,518,519,55,25021
233Ashwini Amit Deokar,—IND02,515,515,55021
2415Rayate, Ajinkya Vijay—IND0217,517,52020
254Bhalerao, Atul—IND0216,518,53,5020
267Ganesh Choudhary,—IND021617,54020
272Arman Abdulhamid Shaikh,—IND0215,517,54,5021
2832Yuvam Ajay Firke,—IND0213,513,51021
2918Sanket Apte,—IND01,512,513,52,25010
3028Sudhir Gaonkar,—IND0114,514,50011
3127Sudarshan Shivaji Kotmale,—IND0113130010
3220Shreyash Khandare,—IND009,510,50000
Cuối cùng Rank · 32 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Aarav Shukla,IND · 0 · № 15,5TB1 19 · TB2 21,5 · TB3 19 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 3
2Digvijay Bhapkar,IND · 0 · № 55TB1 21,5 · TB2 23,5 · TB3 19,25 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
3Shrijil Satapathy,IND · 0 · № 215TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 16,5 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2
4Siddharatha Dandekar,IND · 0 · № 245TB1 15 · TB2 17 · TB3 14 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2
5Ganak Deshpande,IND · 0 · № 64TB1 20 · TB2 22 · TB3 11,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
6Pritesh Karnawat,IND · 0 · № 144TB1 18,5 · TB2 20,5 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
7Sidhwa, Cyrus KurushIND · 0 · № 254TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 10,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
8Sushant Durge,IND · 0 · № 304TB1 16 · TB2 18 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
9Riyansh, Niket ShahIND · 0 · № 163,5TB1 17 · TB2 18 · TB3 7,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
10Swara Nilesh Naikare,IND · 0 · № 313,5TB1 16,5 · TB2 19,5 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 0
11Sonawane Nishchay,IND · 0 · № 263,5TB1 16,5 · TB2 19 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
12Shripad Kodam,IND · 0 · № 233,5TB1 12,5 · TB2 15,5 · TB3 8,75 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1Thể loại JSC
13Joel Manvel Das,IND · 0 · № 93TB1 21,5 · TB2 25 · TB3 13,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1Thể loại JSC
14Jare, RahulIND · 0 · № 83TB1 21 · TB2 24 · TB3 9,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
15Rudransh Rajesh Kerkar,IND · 0 · № 173TB1 19 · TB2 20 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
16Nanasaheb Shelke,IND · 0 · № 133TB1 17 · TB2 18 · TB3 5,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
17Sujeet Arvind Dorwat,IND · 0 · № 293TB1 15,5 · TB2 17 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
18Saud Afzal Shaikh,IND · 0 · № 193TB1 15,5 · TB2 16,5 · TB3 6,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2
19Shrinivas Rangbhat Pujar,IND · 0 · № 223TB1 15 · TB2 17 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
20Kunal Kanhaiya Chhaya Utkamwar,IND · 0 · № 103TB1 15 · TB2 16 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
21Naina Deshmukh,IND · 0 · № 123TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
22Mohammed Mustafa Noor Nesargi,IND · 0 · № 112,5TB1 18,5 · TB2 19,5 · TB3 5,25 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
23Ashwini Amit Deokar,IND · 0 · № 32,5TB1 15,5 · TB2 15,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
24Rayate, Ajinkya VijayIND · 0 · № 152TB1 17,5 · TB2 17,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
25Bhalerao, AtulIND · 0 · № 42TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
26Ganesh Choudhary,IND · 0 · № 72TB1 16 · TB2 17,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 0
27Arman Abdulhamid Shaikh,IND · 0 · № 22TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
28Yuvam Ajay Firke,IND · 0 · № 322TB1 13,5 · TB2 13,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
29Sanket Apte,IND · 0 · № 181,5TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 2,25 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
30Sudhir Gaonkar,IND · 0 · № 281TB1 14,5 · TB2 14,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
31Sudarshan Shivaji Kotmale,IND · 0 · № 271TB1 13 · TB2 13 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
32Shreyash Khandare,IND · 0 · № 200TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0