Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508637

Championnat de la wilaya d'Alger (garçons, moins de 16 ans)

Algeria ( ALG )مكتبة البلدية لبوزريعة2026/10/02 – 2026/10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuAlgeria ( ALG ) · مكتبة البلدية لبوزريعة10/02 – 10/03Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 45M + 30STrung bình Hệ số Elo / tuổi 1431 / 1241 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Soualem, Zoubeiyr 7947658
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Hammache, Lyna Malak 7979231
trọng tài
Chekired, Djounaid El Rahman Anes 7909640; Ibbou, ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Mohguen Hafida
Tổ chức
Ligue wilaya d'Alger d'échecs
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Vị trí
مكتبة البلدية لبوزريعة ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1431 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Championnat de la wilaya d'Alger (garçons, moins de 16 ans)
Liên đoàn
Algeria ( ALG )
Ngày
2026-10-02 – 2026-10-03
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 45M + 30S
Trọng tài trưởng
Soualem, Zoubeiyr 7947658
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Hammache, Lyna Malak 7979231
trọng tài
Chekired, Djounaid El Rahman Anes 7909640; Ibbou, ... All arbiters
Giám đốc giải đấu
Mohguen Hafida
Tổ chức
Ligue wilaya d'Alger d'échecs
Hệ số Elo tính toán
Rating national
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1431 / 12
nhập khẩu
41
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Championnat de la wilaya d'Alger (garçons, moins de 16 ans) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
12Djillali, AhmedALG1682—7029,29
21Bouhini, ArezkiALG1734—5,5028,29
36Bouanane, Hamza HocineALG1501—5,5026,86
44Hamana, AnesALG1558—5029,86
510Ghiat, Abderrahmane AdelALG1409—5029,29
611Ba, Med AmirALG0—5027,93
78Meftah, IdrissALG1428—5025,42
89Nouri, AlaaeddineALG1412—4,5028,75
93Bouadou, AbdessamedALG1611—4,5028,58
1017Bouazizi, Ahmed NazimALG0—4,5027,64
1122Cira, LahcendjebaALG0—4,5025,36
1240Sider, WalidALG0—4029,1
1325Halfaoui, RacimALG0—4027,07
1436Mesir, AyhamALG0—4027
1541Tamert, BillelALG0—4026,42
1618Boubakeur, JadALG0—4026,07
1739Rabhi, Mohamed KarimALG0—4025,75
187Menia, YacineALG1442—4025,71
1938Ouhamouche, AmineALG0—4025,33
2016Bendjedia, YakoubALG0—3,5024,36
215Bendjedia, IshakALG1478—3,5024,29
2234Mansoura, AnisALG0—3,5023,86
2333Korchi, AzdineALG0—3,5023,5
2423Graine, IbrahimALG0—3025,29
2530Kaidi, MohamedALG0—3025,25
2637Nachab, MehdiALG0—3024,38
2727Hasnaoui, RayaneALG0—3024,3
2812Bailiche, ManilALG0—3024,1
2935Meghit, Ilyes RamziALG0—3023,29
3024Graine, Yacine AhmedALG0—3023,07
3121Chikh, KhereddineALG0—3022,83
3219Bouhoune, AmineALG0—2022,9
3313Ben habiles, DjalilALG0—2022,7
3431Khobzi, Mohamed faresALG0—2021,71
3514Ben habiles, KHalilALG0—2021,25
3632Korchi, AhmedALG0—1027,5
3715Benameur, MahdiALG0—1025,33
3826Hasnaoui, MahdiALG0—1022,9
3928Hchaichi, RahimALG0—1022,17
4020Caglayan, OmerALG0—000
4129Hchaichi, ZakariaALG0—000
Cuối cùng Rank · 41 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: points (game-points) · TB2: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB3: Average Of Opponents' Buchholz (AOB) ()

RankNgười chơiĐiểm
1Djillali, AhmedALG · 1682 · № 2—TB1 7 · TB2 0 · TB3 29,29
2Bouhini, ArezkiALG · 1734 · № 1—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 28,29
3Bouanane, Hamza HocineALG · 1501 · № 6—TB1 5,5 · TB2 0 · TB3 26,86
4Hamana, AnesALG · 1558 · № 4—TB1 5 · TB2 0 · TB3 29,86
5Ghiat, Abderrahmane AdelALG · 1409 · № 10—TB1 5 · TB2 0 · TB3 29,29
6Ba, Med AmirALG · 0 · № 11—TB1 5 · TB2 0 · TB3 27,93
7Meftah, IdrissALG · 1428 · № 8—TB1 5 · TB2 0 · TB3 25,42
8Nouri, AlaaeddineALG · 1412 · № 9—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 28,75
9Bouadou, AbdessamedALG · 1611 · № 3—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 28,58
10Bouazizi, Ahmed NazimALG · 0 · № 17—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 27,64
11Cira, LahcendjebaALG · 0 · № 22—TB1 4,5 · TB2 0 · TB3 25,36
12Sider, WalidALG · 0 · № 40—TB1 4 · TB2 0 · TB3 29,1
13Halfaoui, RacimALG · 0 · № 25—TB1 4 · TB2 0 · TB3 27,07
14Mesir, AyhamALG · 0 · № 36—TB1 4 · TB2 0 · TB3 27
15Tamert, BillelALG · 0 · № 41—TB1 4 · TB2 0 · TB3 26,42
16Boubakeur, JadALG · 0 · № 18—TB1 4 · TB2 0 · TB3 26,07
17Rabhi, Mohamed KarimALG · 0 · № 39—TB1 4 · TB2 0 · TB3 25,75
18Menia, YacineALG · 1442 · № 7—TB1 4 · TB2 0 · TB3 25,71
19Ouhamouche, AmineALG · 0 · № 38—TB1 4 · TB2 0 · TB3 25,33
20Bendjedia, YakoubALG · 0 · № 16—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 24,36
21Bendjedia, IshakALG · 1478 · № 5—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 24,29
22Mansoura, AnisALG · 0 · № 34—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 23,86
23Korchi, AzdineALG · 0 · № 33—TB1 3,5 · TB2 0 · TB3 23,5
24Graine, IbrahimALG · 0 · № 23—TB1 3 · TB2 0 · TB3 25,29
25Kaidi, MohamedALG · 0 · № 30—TB1 3 · TB2 0 · TB3 25,25
26Nachab, MehdiALG · 0 · № 37—TB1 3 · TB2 0 · TB3 24,38
27Hasnaoui, RayaneALG · 0 · № 27—TB1 3 · TB2 0 · TB3 24,3
28Bailiche, ManilALG · 0 · № 12—TB1 3 · TB2 0 · TB3 24,1
29Meghit, Ilyes RamziALG · 0 · № 35—TB1 3 · TB2 0 · TB3 23,29
30Graine, Yacine AhmedALG · 0 · № 24—TB1 3 · TB2 0 · TB3 23,07
31Chikh, KhereddineALG · 0 · № 21—TB1 3 · TB2 0 · TB3 22,83
32Bouhoune, AmineALG · 0 · № 19—TB1 2 · TB2 0 · TB3 22,9
33Ben habiles, DjalilALG · 0 · № 13—TB1 2 · TB2 0 · TB3 22,7
34Khobzi, Mohamed faresALG · 0 · № 31—TB1 2 · TB2 0 · TB3 21,71
35Ben habiles, KHalilALG · 0 · № 14—TB1 2 · TB2 0 · TB3 21,25
36Korchi, AhmedALG · 0 · № 32—TB1 1 · TB2 0 · TB3 27,5
37Benameur, MahdiALG · 0 · № 15—TB1 1 · TB2 0 · TB3 25,33
38Hasnaoui, MahdiALG · 0 · № 26—TB1 1 · TB2 0 · TB3 22,9
39Hchaichi, RahimALG · 0 · № 28—TB1 1 · TB2 0 · TB3 22,17
40Caglayan, OmerALG · 0 · № 20—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
41Hchaichi, ZakariaALG · 0 · № 29—TB1 0 · TB2 0 · TB3 0