Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508610
Квалификационный турнир по быстрым шахматам, посвященный Дню учителя (Турнир-Г)
Nga ( RUS )Ханты-Мансийск2026/10/03 – 2026/10/04Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuNga ( RUS ) · Ханты-Мансийск10/03 – 10/04Thi đấu vòng tròn · 9 Vòng đấuCờ nhanh · 10 мин + 5 секTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1242 / 1410 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Квалификационный турнир по быстрым шахматам, посвященный Дню учителя (Турнир-Г)
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Vị trí
- Ханты-Мансийск ↗
- Ngày
- 2026-10-03 – 2026-10-04
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 мин + 5 сек
- Trọng tài trưởng
- Ерёмин Андрей Анатольевич
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Калмачевских Виктор Александрович
- trọng tài
- Ивашкеев А.Н., Ивашкеев В.Н.
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1242 / 14
- nhập khẩu
- 10
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 9 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | Солдатов, Олег | RUS | 1227 | 8 | 33 | 0 | 4 |
| 2 | 10 | Джабаев, Джабраил | RUS | 1210 | 5,5 | 20,25 | 0 | 1,5 |
| 3 | 9 | Чернышов, Борислав | RUS | 1225 | 5 | 19,5 | 0 | 2 |
| 4 | 5 | Юров, Владимир | RUS | 1247 | 4,5 | 19,25 | 0 | 2,5 |
| 5 | 6 | Смирнов, Егор | RUS | 1241 | 4,5 | 16,25 | 0 | 0 |
| 6 | 4 | Губанова, Татьяна | RUS | 1250 | 4 | 20,5 | 0 | 3 |
| 7 | 1 | Лахтачев, Кирилл | RUS | 1275 | 4 | 16 | 1 | 1 |
| 8 | 3 | Анохин, Макар | RUS | 1253 | 4 | 16 | 0 | 2 |
| 9 | 2 | Бердников, Андрей | RUS | 1260 | 3 | 10,5 | 0 | 0 |
| 10 | 7 | Афанасьев, Матвей | RUS | 1236 | 2,5 | 10,75 | 0 | 1,5 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB3: Koya Tie-Break
RankNgười chơiĐiểm
1Солдатов, ОлегRUS · 1227 · № 88TB1 33 · TB2 0 · TB3 4
2Джабаев, ДжабраилRUS · 1210 · № 105,5TB1 20,25 · TB2 0 · TB3 1,5
3Чернышов, БориславRUS · 1225 · № 95TB1 19,5 · TB2 0 · TB3 2
4Юров, ВладимирRUS · 1247 · № 54,5TB1 19,25 · TB2 0 · TB3 2,5
5Смирнов, ЕгорRUS · 1241 · № 64,5TB1 16,25 · TB2 0 · TB3 0
6Губанова, ТатьянаRUS · 1250 · № 44TB1 20,5 · TB2 0 · TB3 3
7Лахтачев, КириллRUS · 1275 · № 14TB1 16 · TB2 1 · TB3 1
8Анохин, МакарRUS · 1253 · № 34TB1 16 · TB2 0 · TB3 2
9Бердников, АндрейRUS · 1260 · № 23TB1 10,5 · TB2 0 · TB3 0
10Афанасьев, МатвейRUS · 1236 · № 72,5TB1 10,75 · TB2 0 · TB3 1,5