Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508599

AJCE CHECKMATE 2026 CATEGORY 7 (OPEN)

Ấn Độ ( IND )Amal Jyothi College of Engineering Kanjirappally2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Amal Jyothi College of Engineering Kanjirappally10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuTrung bình Hệ số Elo 101827 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Harish, B Menon 35098446
Giám đốc giải đấu
Binu Mathew (Asst Professor Dept of Electronics and Communication Engineering)
Tổ chức
Department of Electronics & Communication Engineering Amal Jyothi College of Eng
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Amal Jyothi College of Engineering Kanjirappally ↗
Trung bình Hệ số Elo
1018
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
AJCE CHECKMATE 2026 CATEGORY 7 (OPEN)
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
—
Trọng tài trưởng
Harish, B Menon 35098446
Giám đốc giải đấu
Binu Mathew (Asst Professor Dept of Electronics and Communication Engineering)
Tổ chức
Department of Electronics & Communication Engineering Amal Jyothi College of Eng
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1018
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

AJCE CHECKMATE 2026 CATEGORY 7 (OPEN) · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5TB6
110CRISSEL LITTOIND06192121063
21KARTHIK ANILIND14875222519052
315GODWIN JOSEPHIND04212312042
413FADIL RIFAIIND04202111042
517ISAAC PETERIND0419,521,510,5042
63ABEL GEO JAMESIND04182012041
711DEON JOSEPHIND04182011042
814FAJARIND0416179042
912DHEEREJ SANTHOSH NAIRIND04151710041
1021JOBIN MATHEW JOSEIND0320229031
1126SHIV SHANKAR SIND03192210032
1220JEFIN JOJOIND0315,517,57,5031
1318JACE ANTO PALACHERILIND0315176032
148ANISPA MICHAELIND0314156032
156ADITYA RAGHUIND0312135032
165ADITHYA RAJESHIND0217195021
1725SHAUN TITUS GEEVARGHESEIND0216174021
182AADIT PIND0215174022
1924ROHITH GEORGE MATHEWIND0214164021
2022MELIZA MARIYA BYIJUIND0116171010
2119JAZIB HUSSAIN T MIND0115163011
2227ZAINA ANILIND01561010
2323NOYAL NEGEESHIND00660000
2416GOWRI HARISHIND00440000
254ABHIMANUE ANISHIND00000000
267AMJATH AIND00000000
279BHARAT NAIRIND00000000
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB4: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1CRISSEL LITTOIND · 0 · № 106TB1 19 · TB2 21 · TB3 21 · TB4 0 · TB5 6 · TB6 3
2KARTHIK ANILIND · 1487 · № 15TB1 22 · TB2 25 · TB3 19 · TB4 0 · TB5 5 · TB6 2
3GODWIN JOSEPHIND · 0 · № 154TB1 21 · TB2 23 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
4FADIL RIFAIIND · 0 · № 134TB1 20 · TB2 21 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
5ISAAC PETERIND · 0 · № 174TB1 19,5 · TB2 21,5 · TB3 10,5 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
6ABEL GEO JAMESIND · 0 · № 34TB1 18 · TB2 20 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1
7DEON JOSEPHIND · 0 · № 114TB1 18 · TB2 20 · TB3 11 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
8FAJARIND · 0 · № 144TB1 16 · TB2 17 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 2
9DHEEREJ SANTHOSH NAIRIND · 0 · № 124TB1 15 · TB2 17 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4 · TB6 1
10JOBIN MATHEW JOSEIND · 0 · № 213TB1 20 · TB2 22 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
11SHIV SHANKAR SIND · 0 · № 263TB1 19 · TB2 22 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
12JEFIN JOJOIND · 0 · № 203TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 7,5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 1
13JACE ANTO PALACHERILIND · 0 · № 183TB1 15 · TB2 17 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
14ANISPA MICHAELIND · 0 · № 83TB1 14 · TB2 15 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
15ADITYA RAGHUIND · 0 · № 63TB1 12 · TB2 13 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3 · TB6 2
16ADITHYA RAJESHIND · 0 · № 52TB1 17 · TB2 19 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
17SHAUN TITUS GEEVARGHESEIND · 0 · № 252TB1 16 · TB2 17 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
18AADIT PIND · 0 · № 22TB1 15 · TB2 17 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 2
19ROHITH GEORGE MATHEWIND · 0 · № 242TB1 14 · TB2 16 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2 · TB6 1
20MELIZA MARIYA BYIJUIND · 0 · № 221TB1 16 · TB2 17 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
21JAZIB HUSSAIN T MIND · 0 · № 191TB1 15 · TB2 16 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 1
22ZAINA ANILIND · 0 · № 271TB1 5 · TB2 6 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1 · TB6 0
23NOYAL NEGEESHIND · 0 · № 230TB1 6 · TB2 6 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
24GOWRI HARISHIND · 0 · № 160TB1 4 · TB2 4 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
25ABHIMANUE ANISHIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
26AMJATH AIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0
27BHARAT NAIRIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0 · TB6 0