Trung tâm giải đấuSắp diễn ra#1508557

2nd Haryana State Rapid Chess Championship

Ấn Độ ( IND )2026/11/14 – 2026/11/15Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuẤn Độ ( IND )11/14 – 11/15Thụy Sĩ · 8 Vòng đấuCờ nhanh · 15 minutes plus 10 seconds increment from move 1.Trung bình Hệ số Elo 100016 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
IA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA
trọng tài
FA, SNAs
Giám đốc giải đấu
Mr. Mohan Lal
Tổ chức
Panipat District Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo
1000
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
2nd Haryana State Rapid Chess Championship
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Vị trí
—
Ngày
2026-11-14 – 2026-11-15
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
8
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 15 minutes plus 10 seconds increment from move 1.
Trọng tài trưởng
IA
Thẩm phán Phó Chủ tịch
FA
trọng tài
FA, SNAs
Giám đốc giải đấu
Mr. Mohan Lal
Tổ chức
Panipat District Chess Association
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo
1000
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

1. The Tournament is for Haryana Players Only. 2. Registeration Link: https://forms.gle/qWHqKPW5iEAm77WV9

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

1. The Tournament is for Haryana Players Only. 2. Registeration Link: https://forms.gle/qWHqKPW5iEAm77WV9

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng

2nd Haryana State Rapid Chess Championship · Xếp hạng
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Aaditya,IND00000
22Aaditya, KumarIND00000
33Aarav, DixitIND00000
44Advay, TevtiaIND00000
55Aryav, DhamijaIND00000
66Divjot, Singh GulatiIND00000
77Imaan, UppalIND00000
88Kavir, Kabli MadanIND00000
99Pradeep, DagarIND00000
1010Ranveer, DhingraIND00000
1111Saadil, WadhawanIND00000
1212Samarth, BathlaIND00000
1313Shlok, Ganesh BachhavIND00000
1414Suraj,IND00000
1515Trishika, JethaniIND00000
1616Yuvin, ChhayaIND00000
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)

RankNgười chơiĐiểm
1Aaditya,IND · 0 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
2Aaditya, KumarIND · 0 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
3Aarav, DixitIND · 0 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
4Advay, TevtiaIND · 0 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
5Aryav, DhamijaIND · 0 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
6Divjot, Singh GulatiIND · 0 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
7Imaan, UppalIND · 0 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
8Kavir, Kabli MadanIND · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
9Pradeep, DagarIND · 0 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
10Ranveer, DhingraIND · 0 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
11Saadil, WadhawanIND · 0 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
12Samarth, BathlaIND · 0 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
13Shlok, Ganesh BachhavIND · 0 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
14Suraj,IND · 0 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
15Trishika, JethaniIND · 0 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
16Yuvin, ChhayaIND · 0 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0