Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508555

Shahriar Rapid 23 Mehr 1405

Iran ( IRI )2026/09/30 – 2026/09/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuIran ( IRI )09/30 – 09/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · Rapid: 10minutes for game with 5 seconds increment from move 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1661 / 4218 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Goudarzi, Navid 22517570
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Goudarzi, Sharareh 428091671
Giám đốc giải đấu
Taghavi, Hossein 12503070
Tổ chức
Shahriar City On Behalf Of I.R.I Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Vị trí
—
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1661 / 42
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Shahriar Rapid 23 Mehr 1405
Liên đoàn
Iran ( IRI )
Vị trí
—
Ngày
2026-09-30
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
7
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · Rapid: 10minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Trọng tài trưởng
Goudarzi, Navid 22517570
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Goudarzi, Sharareh 428091671
Giám đốc giải đấu
Taghavi, Hossein 12503070
Tổ chức
Shahriar City On Behalf Of I.R.I Chess Federation
Hệ số Elo tính toán
Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1661 / 42
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu

Shahriar Rapid 23 Mehr 1405 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
Rank№Người chơiThể loạiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Kolivand, Mohammad AliU14IRI20876,5029,527
24Anari, KarimS50IRI18565029,521,25
33Rajabi, MohsenS50IRI18785029,518
45Selahshour, Parsa—IRI18095026,515
511Dadrand, MohammadyasinU14IRI15924027,514,25
67Rahnemania, Abdossamad—IRI1701402712,5
79Keshavarz, FarajollahS50IRI165940258,5
82Hadinezhad, Erfan—IRI18964022,510
96Chenari, DavoodS50IRI17143,5027,59
108Sekhavatmandi, Roham—IRI167630288,5
1110Zare, Ali—IRI16593024,59,5
1217Heydari, HoseinS50IRI145730238
1312Aghamali, Mohammadtaghi—IRI153930237
1413Soufi, Kian—IRI15083022,59
1514Abyazi, AfrasiyabS50IRI15023020,54
1616Ghadianlo, HosseinU14IRI14592021,53,5
1718Raeisi, Sayyed Mohammadbagher—IRI011180,5
1815Hosini, Morad AliS50IRI15011017,51
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Kolivand, Mohammad AliIRI · 2087 · № 16,5TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 27Thể loại U14
2Anari, KarimIRI · 1856 · № 45TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 21,25Thể loại S50
3Rajabi, MohsenIRI · 1878 · № 35TB1 0 · TB2 29,5 · TB3 18Thể loại S50
4Selahshour, ParsaIRI · 1809 · № 55TB1 0 · TB2 26,5 · TB3 15
5Dadrand, MohammadyasinIRI · 1592 · № 114TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 14,25Thể loại U14
6Rahnemania, AbdossamadIRI · 1701 · № 74TB1 0 · TB2 27 · TB3 12,5
7Keshavarz, FarajollahIRI · 1659 · № 94TB1 0 · TB2 25 · TB3 8,5Thể loại S50
8Hadinezhad, ErfanIRI · 1896 · № 24TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 10
9Chenari, DavoodIRI · 1714 · № 63,5TB1 0 · TB2 27,5 · TB3 9Thể loại S50
10Sekhavatmandi, RohamIRI · 1676 · № 83TB1 0 · TB2 28 · TB3 8,5
11Zare, AliIRI · 1659 · № 103TB1 0 · TB2 24,5 · TB3 9,5
12Heydari, HoseinIRI · 1457 · № 173TB1 0 · TB2 23 · TB3 8Thể loại S50
14Soufi, KianIRI · 1508 · № 133TB1 0 · TB2 22,5 · TB3 9
15Abyazi, AfrasiyabIRI · 1502 · № 143TB1 0 · TB2 20,5 · TB3 4Thể loại S50
16Ghadianlo, HosseinIRI · 1459 · № 162TB1 0 · TB2 21,5 · TB3 3,5Thể loại U14
18Hosini, Morad AliIRI · 1501 · № 151TB1 0 · TB2 17,5 · TB3 1Thể loại S50