Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1508538
SRIJEDOM U BRESTOVCU 157
Croatia ( CRO )POŽEŠKA 45 BRESTOVAC2026/09/30 – 2026/09/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCroatia ( CRO ) · POŽEŠKA 45 BRESTOVAC09/30 – 09/30Thụy Sĩ · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 10+5 SEKTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1788 / 6310 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Bắt đầu danh sách, Lịch thi đấu, Cặp đấu, Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- SRIJEDOM U BRESTOVCU 157
- Liên đoàn
- Croatia ( CRO )
- Vị trí
- POŽEŠKA 45 BRESTOVAC ↗
- Ngày
- 2026-09-30
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10+5 SEK
- Trọng tài trưởng
- NA(KS) PEJO MARTIĆ
- Giám đốc giải đấu
- PEJO MARTIĆ
- Tổ chức
- ŠK BRESTOVAC I OPĆINA BRESTOVAC
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1788 / 63
- nhập khẩu
- 10
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | Bušić, Matej | CRO | 1806 | 4 | 10,5 | 10,5 | 7,25 |
| 2 | 8 | Rosipal, Damir | CRO | 1625 | 3,5 | 12 | 10,5 | 7,25 |
| 3 | 5 | Martić, Pejo | CRO | 1789 | 3,5 | 11 | 11 | 7 |
| 4 | 3 | Kanjković, Marijan | CRO | 1906 | 3,5 | 11 | 9,5 | 7,25 |
| 5 | 1 | FMMiljević, Branimir | CRO | 2180 | 3 | 15 | 13 | 8,5 |
| 6 | 6 | Kanjković, Antun | CRO | 1732 | 2 | 15,5 | 14 | 4,75 |
| 7 | 10 | Babić, Đuro | CRO | 1551 | 2 | 14,5 | 14,5 | 3,5 |
| 8 | 2 | Šango, Vatroslav | CRO | 1949 | 2 | 11,5 | 11,5 | 2,5 |
| 9 | 7 | Markanjević, Stjepan | CRO | 1726 | 1,5 | 11 | 11 | 1 |
| 10 | 9 | Krmpotić, Zdravko | CRO | 1611 | 0 | 13 | 11,5 | 0 |
Cuối cùng Rank · 10 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1Bušić, MatejCRO · 1806 · № 44TB1 10,5 · TB2 10,5 · TB3 7,25
2Rosipal, DamirCRO · 1625 · № 83,5TB1 12 · TB2 10,5 · TB3 7,25
3Martić, PejoCRO · 1789 · № 53,5TB1 11 · TB2 11 · TB3 7
4Kanjković, MarijanCRO · 1906 · № 33,5TB1 11 · TB2 9,5 · TB3 7,25
5FM Miljević, BranimirCRO · 2180 · № 13TB1 15 · TB2 13 · TB3 8,5
6Kanjković, AntunCRO · 1732 · № 62TB1 15,5 · TB2 14 · TB3 4,75
7Babić, ĐuroCRO · 1551 · № 102TB1 14,5 · TB2 14,5 · TB3 3,5
8Šango, VatroslavCRO · 1949 · № 22TB1 11,5 · TB2 11,5 · TB3 2,5
9Markanjević, StjepanCRO · 1726 · № 71,5TB1 11 · TB2 11 · TB3 1
10Krmpotić, ZdravkoCRO · 1611 · № 90TB1 13 · TB2 11,5 · TB3 0