01
Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508521
Золотая осень в ШК "Инициатива" 2026, Группа С
Nga ( RUS )Новосибирск, ул. Ватутина, 16/2, Новосибирская область2026/10/11 – 2026/10/11Thụy SĩNga ( RUS ) · Новосибирск, ул. Ватутина, 16/2, Новосибирская область10/11 – 10/11Thụy SĩCờ nhanh · 10'+5"Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1300 / 11
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Золотая осень в ШК "Инициатива" 2026, Группа С
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-10-11
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 9
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10'+5"
- Trọng tài trưởng
- Белошапкин К.А. ССВК 3426
- Thẩm phán Phó Chủ tịch
- Ларионов Е.К. 2К 259415
- trọng tài
- Артикуленко А.А. 3К 490172
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- ШК "Инициатива"
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1300 / 11
- nhập khẩu
- 16
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
11 октября с 14:00. Рейтинг ФШР по быстрым шахматам 1200 - 1400 без ограничения возраста.
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
11 октября с 14:00. Рейтинг ФШР по быстрым шахматам 1200 - 1400 без ограничения возраста.
Nguồn thông tin
View NguồnVòng đấu 3 · Hội đồng Cặp đấuVòng đấu 3
2026/10/11 · 15:00 · 8 bảng điều khiển · Tất cả các trò chơi kết thúc
10/11 · 15:00 · 8 bảng điều khiển
| Hội đồng | № | Hệ số Elo | trắng | Trước khi | Kết quả | Trước khi | Đen | Hệ số Elo | № | trò chơi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 1353 | Яковенко, Кирилл Владимирович | 2 | 0 : 1 | 2 | Губин, Матвей Константинович | 1398 | 2 | — |
| 2 | 1 | 1398 | Гостяев, Степан Максимович | 1.5 | 0 : 1 | 2 | Мыслевский, Матвей Юрьевич | 1336 | 6 | — |
| 3 | 5 | 1349 | Якубеня, Михаил Алексеевич | 1 | 1 : 0 | 1.5 | Гамбарян, Николай Ваагнович | 1254 | 9 | — |
| 4 | 8 | 1309 | Пешкова, Мария Сергеевна | 1 | 0 : 1 | 1 | Наливайский, Сергей Алексеевич | 1240 | 14 | — |
| 5 | 13 | 1246 | Амелин, Роман Алексеевич | 1 | 1 : 0 | 1 | Артемов, Егор Вячеславович | 1224 | 16 | — |
| 6 | 15 | 1238 | Коваленко, Александр Евгеньевич | 1 | 1 : 0 | 0.5 | Карзников, Артемий Алексеевич | 1252 | 11 | — |
| 7 | 3 | 1383 | Бодин, Иван Владимирович | 0.5 | 1 : 0 | 0 | Володькин, Тимофей Дмитриевич | 1312 | 7 | — |
| 8 | 10 | 1253 | Силин, Иван Антонович | 0 | 0 : 1 | 0 | Рат, Алиса Васильевна | 1251 | 12 | — |
01
10
01
10
10
10
01
1 : 0 Trắng thắng½ : ½ Hòa0 : 1 Đen thắngCác cột trước hiển thị tổng điểm của mỗi người chơi tại sự khởi đầu của Vòng đấu.