Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508453

4th Xperia U12 Rapid Chess Tournament 2026

Ấn Độ ( IND )Lodha Xperia Mall, Dombivli East2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Lodha Xperia Mall, Dombivli East10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds Increment from Move Number 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1405 / 1222 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Lodha Xperia Mall, Dombivli East ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1405 / 12
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
4th Xperia U12 Rapid Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds Increment from Move Number 1
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1405 / 12
nhập khẩu
22
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

4th Xperia U12 Rapid Chess Tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
119Srilakshmi, Shibu NairIND—511,512,512,505
24Ghag, Soham Mukta SuhasIND—415171204
314Pradeep, ParthivsankarIND—414,516,512,504
420Terekholkar, Vihaan AmolIND—412,514,511,504
51Aymen, Zubair KabriIND—3,511137,7503
618Singh, AaravIND—3,510,512,58,2503
77Karad, Sujay KunalIND—316,518,59,503
812Pahari, ShanviIND—31112403
915S, DarshanIND—39,510,5403
1013Parihar, Kartik GauravIND—2,51517,57,2502
1116Sharma, AnshIND—2,51112,55,2502
129Kumar, AmbikaIND—2,511123,7502
1310Mandre, AyushIND—213142,502
146Jadhav, Ojas SantoshIND—212,514,54,502
1511Nair, ReyanshIND—212,5143,502
165Ghone, VihaanIND—28,59,5202
1717Shetty, Ridhima VIND—28,59,5202
1821Tiwari, AnayIND—1,59113,2501
198Khopade, Shravika AmolIND—11213101
202Ahuja, SohamIND—19,510,5101
2122Warange, Drushti LokeshIND—1910101
223Dalvi, Shriyadita AbhayIND—000000
Cuối cùng Rank · 22 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Srilakshmi, Shibu NairIND · — · № 195TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 12,5 · TB4 0 · TB5 5
2Ghag, Soham Mukta SuhasIND · — · № 44TB1 15 · TB2 17 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4
3Pradeep, ParthivsankarIND · — · № 144TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 12,5 · TB4 0 · TB5 4
4Terekholkar, Vihaan AmolIND · — · № 204TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 11,5 · TB4 0 · TB5 4
5Aymen, Zubair KabriIND · — · № 13,5TB1 11 · TB2 13 · TB3 7,75 · TB4 0 · TB5 3
6Singh, AaravIND · — · № 183,5TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 8,25 · TB4 0 · TB5 3
7Karad, Sujay KunalIND · — · № 73TB1 16,5 · TB2 18,5 · TB3 9,5 · TB4 0 · TB5 3
8Pahari, ShanviIND · — · № 123TB1 11 · TB2 12 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3
9S, DarshanIND · — · № 153TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3
10Parihar, Kartik GauravIND · — · № 132,5TB1 15 · TB2 17,5 · TB3 7,25 · TB4 0 · TB5 2
11Sharma, AnshIND · — · № 162,5TB1 11 · TB2 12,5 · TB3 5,25 · TB4 0 · TB5 2
12Kumar, AmbikaIND · — · № 92,5TB1 11 · TB2 12 · TB3 3,75 · TB4 0 · TB5 2
13Mandre, AyushIND · — · № 102TB1 13 · TB2 14 · TB3 2,5 · TB4 0 · TB5 2
14Jadhav, Ojas SantoshIND · — · № 62TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 4,5 · TB4 0 · TB5 2
15Nair, ReyanshIND · — · № 112TB1 12,5 · TB2 14 · TB3 3,5 · TB4 0 · TB5 2
16Ghone, VihaanIND · — · № 52TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
17Shetty, Ridhima VIND · — · № 172TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
18Tiwari, AnayIND · — · № 211,5TB1 9 · TB2 11 · TB3 3,25 · TB4 0 · TB5 1
19Khopade, Shravika AmolIND · — · № 81TB1 12 · TB2 13 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
20Ahuja, SohamIND · — · № 21TB1 9,5 · TB2 10,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
21Warange, Drushti LokeshIND · — · № 221TB1 9 · TB2 10 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
22Dalvi, Shriyadita AbhayIND · — · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0