Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508452
4th Xperia U10 Rapid Chess Tournament 2026
Ấn Độ ( IND )Lodha Xperia Mall, Dombivli East2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Lodha Xperia Mall, Dombivli East10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds Increment from Move Number 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1408 / 1023 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- 4th Xperia U10 Rapid Chess Tournament 2026
- Liên đoàn
- Ấn Độ ( IND )
- Ngày
- 2026-10-02
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds Increment from Move Number 1
- Trọng tài trưởng
- —
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1408 / 10
- nhập khẩu
- 23
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Chandru, Shashvanth Narain | IND | — | 5 | 13,5 | 14,5 | 14,5 | 0 | 5 |
| 2 | 15 | Mohite, Rudra Avinash | IND | — | 4 | 15 | 17 | 12 | 0 | 4 |
| 3 | 16 | Mudaliyar, Rushil Rajesh | IND | — | 4 | 13,5 | 15,5 | 12 | 0 | 4 |
| 4 | 1 | Mota, Mohit Dhiren | IND | — | 3,5 | 15,5 | 17,5 | 10,75 | 0 | 3 |
| 5 | 10 | Khond, Viransh Vishal | IND | — | 3,5 | 12,5 | 14,5 | 9,75 | 0 | 3 |
| 6 | 9 | Khatal, Arnav Gorakh | IND | — | 3 | 15 | 17 | 8 | 0 | 3 |
| 7 | 17 | Pimpale, Hiteshree Amit | IND | — | 3 | 14,5 | 15,5 | 7 | 0 | 3 |
| 8 | 3 | Arav, Gupta | IND | — | 3 | 13,5 | 16,5 | 9,5 | 0 | 3 |
| 9 | 18 | Pisal, Arihant Rohan | IND | — | 3 | 12 | 13 | 6 | 0 | 3 |
| 10 | 12 | Kotak, Shourya | IND | — | 3 | 11,5 | 13,5 | 7 | 0 | 3 |
| 11 | 22 | Shinde, Advik Yogesh | IND | — | 3 | 11 | 13 | 7 | 0 | 3 |
| 12 | 4 | Mehta, Rishi Jay | IND | — | 3 | 11 | 12 | 5 | 0 | 3 |
| 13 | 21 | Sharma, Atharva M | IND | — | 3 | 10,5 | 11,5 | 5 | 0 | 3 |
| 14 | 19 | Raghatwan, Vighnesh | IND | — | 2 | 12,5 | 13,5 | 3 | 0 | 2 |
| 15 | 5 | Anand, Advait | IND | — | 2 | 12 | 14 | 4 | 0 | 2 |
| 16 | 7 | Chauhan, Ishaan | IND | — | 2 | 11,5 | 13,5 | 4 | 0 | 2 |
| 17 | 8 | Chaurasia, Raahil | IND | — | 2 | 10 | 12 | 4 | 1 | 2 |
| 18 | 11 | Kishnaney, Pratham | IND | — | 2 | 10 | 12 | 4 | 0 | 2 |
| 19 | 20 | Ramgude, Ashray Amol | IND | — | 2 | 9 | 10 | 3 | 0 | 2 |
| 20 | 13 | Mahajan, Vedansh | IND | — | 1 | 12 | 13 | 1 | 0 | 1 |
| 21 | 6 | Castelino, Ethan | IND | — | 1 | 10 | 11 | 1 | 0 | 1 |
| 22 | 14 | Mishra, Vyom | IND | — | 1 | 4 | 5 | 1 | 0 | 1 |
| 23 | 23 | Tiwari, Anay | IND | — | 1 | 4 | 5 | 1 | 0 | 1 |
Cuối cùng Rank · 23 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1Chandru, Shashvanth NarainIND · — · № 25TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 14,5 · TB4 0 · TB5 5
2Mohite, Rudra AvinashIND · — · № 154TB1 15 · TB2 17 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4
3Mudaliyar, Rushil RajeshIND · — · № 164TB1 13,5 · TB2 15,5 · TB3 12 · TB4 0 · TB5 4
4Mota, Mohit DhirenIND · — · № 13,5TB1 15,5 · TB2 17,5 · TB3 10,75 · TB4 0 · TB5 3
5Khond, Viransh VishalIND · — · № 103,5TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 9,75 · TB4 0 · TB5 3
6Khatal, Arnav GorakhIND · — · № 93TB1 15 · TB2 17 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 3
7Pimpale, Hiteshree AmitIND · — · № 173TB1 14,5 · TB2 15,5 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3
8Arav, GuptaIND · — · № 33TB1 13,5 · TB2 16,5 · TB3 9,5 · TB4 0 · TB5 3
9Pisal, Arihant RohanIND · — · № 183TB1 12 · TB2 13 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3
10Kotak, ShouryaIND · — · № 123TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3
11Shinde, Advik YogeshIND · — · № 223TB1 11 · TB2 13 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3
12Mehta, Rishi JayIND · — · № 43TB1 11 · TB2 12 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3
13Sharma, Atharva MIND · — · № 213TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3
14Raghatwan, VighneshIND · — · № 192TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2
15Anand, AdvaitIND · — · № 52TB1 12 · TB2 14 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2
16Chauhan, IshaanIND · — · № 72TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2
17Chaurasia, RaahilIND · — · № 82TB1 10 · TB2 12 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 2
18Kishnaney, PrathamIND · — · № 112TB1 10 · TB2 12 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2
19Ramgude, Ashray AmolIND · — · № 202TB1 9 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2
20Mahajan, VedanshIND · — · № 131TB1 12 · TB2 13 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
21Castelino, EthanIND · — · № 61TB1 10 · TB2 11 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
22Mishra, VyomIND · — · № 141TB1 4 · TB2 5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
23Tiwari, AnayIND · — · № 231TB1 4 · TB2 5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1