Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508451

4th Xperia U08 Rapid Chess Tournament

Ấn Độ ( IND )Lodha Xperia Mall, Dombivli East2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Lodha Xperia Mall, Dombivli East10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds Increment from Move Number 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1401 / 824 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Lodha Xperia Mall, Dombivli East ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1401 / 8
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
4th Xperia U08 Rapid Chess Tournament
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds Increment from Move Number 1
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1401 / 8
nhập khẩu
24
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

4th Xperia U08 Rapid Chess Tournament · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
11Kavyansh, JhaIND—514171705
27Gavasane, SwarajIND—414,516,511,504
322Thakre, AhaanIND—413,514,510,504
45Chhajer, RugyanshIND—413151004
510Kadam, Malhar RupeshIND—412141004
612Loke, SmitIND—31315603
713Parate, Ira BhushanIND—31314503
821Shinde, Indrajeet shyamal AbhayIND—312,513,56,503
919Sawant, ChirayuIND—312,513,55,503
1011Lanjekar, Siya HemantIND—31214603
1124Yadav, Navya Ajay KumarIND—31213603
123Chakraborty, RuhaanIND—2,511,512,53,2502
1314Pasricha, MadhavIND—2,59,59,52,2502
1418Sawant, Ansh GaneshIND—21213202
1517Sao, Dhairya kumarIND—21212102
1615Patanaik, SaurjyeshIND—21011402
1716Pawaskar, OviIND—21010102
1823Totewad, PriyanshIND—2910202
1920Sharnagat, KavyanshIND—288202
209Jalan, RudranshIND—111,513,5201
218Indulkar, Shreeja YogeshIND—11011101
224Chavan, Jui SandeepIND—19,511,5201
232Banjan, RiyanIND—18,58,5001
246Gaikwad, Saanvi VishalIND—08,59,5000
Cuối cùng Rank · 24 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Kavyansh, JhaIND · — · № 15TB1 14 · TB2 17 · TB3 17 · TB4 0 · TB5 5
2Gavasane, SwarajIND · — · № 74TB1 14,5 · TB2 16,5 · TB3 11,5 · TB4 0 · TB5 4
3Thakre, AhaanIND · — · № 224TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 10,5 · TB4 0 · TB5 4
4Chhajer, RugyanshIND · — · № 54TB1 13 · TB2 15 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4
5Kadam, Malhar RupeshIND · — · № 104TB1 12 · TB2 14 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4
6Loke, SmitIND · — · № 123TB1 13 · TB2 15 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3
7Parate, Ira BhushanIND · — · № 133TB1 13 · TB2 14 · TB3 5 · TB4 0 · TB5 3
8Shinde, Indrajeet shyamal AbhayIND · — · № 213TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 3
9Sawant, ChirayuIND · — · № 193TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 5,5 · TB4 0 · TB5 3
10Lanjekar, Siya HemantIND · — · № 113TB1 12 · TB2 14 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3
11Yadav, Navya Ajay KumarIND · — · № 243TB1 12 · TB2 13 · TB3 6 · TB4 0 · TB5 3
12Chakraborty, RuhaanIND · — · № 32,5TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3,25 · TB4 0 · TB5 2
13Pasricha, MadhavIND · — · № 142,5TB1 9,5 · TB2 9,5 · TB3 2,25 · TB4 0 · TB5 2
14Sawant, Ansh GaneshIND · — · № 182TB1 12 · TB2 13 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
15Sao, Dhairya kumarIND · — · № 172TB1 12 · TB2 12 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
16Patanaik, SaurjyeshIND · — · № 152TB1 10 · TB2 11 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2
17Pawaskar, OviIND · — · № 162TB1 10 · TB2 10 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 2
18Totewad, PriyanshIND · — · № 232TB1 9 · TB2 10 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
19Sharnagat, KavyanshIND · — · № 202TB1 8 · TB2 8 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
20Jalan, RudranshIND · — · № 91TB1 11,5 · TB2 13,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1
21Indulkar, Shreeja YogeshIND · — · № 81TB1 10 · TB2 11 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
22Chavan, Jui SandeepIND · — · № 41TB1 9,5 · TB2 11,5 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1
23Banjan, RiyanIND · — · № 21TB1 8,5 · TB2 8,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 1
24Gaikwad, Saanvi VishalIND · — · № 60TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 0 · TB4 0 · TB5 0