Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508450

4th Xperia U14 Rapid Chess Tournament 2026

Ấn Độ ( IND )Lodha Xperia Mall, Dombivli East2026/10/02 – 2026/10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuẤn Độ ( IND ) · Lodha Xperia Mall, Dombivli East10/02 – 10/02Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds Increment from Move Number 1Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1437 / 1327 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Lodha Xperia Mall, Dombivli East ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1437 / 13
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
4th Xperia U14 Rapid Chess Tournament 2026
Liên đoàn
Ấn Độ ( IND )
Ngày
2026-10-02
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
5
Thời gian kiểm soát
Cờ nhanh · 10 Minutes + 5 Seconds Increment from Move Number 1
Trọng tài trưởng
—
Giám đốc giải đấu
—
Tổ chức
—
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1437 / 13
nhập khẩu
27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu

4th Xperia U14 Rapid Chess Tournament 2026 · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3TB4TB5
13Ranjit, RehanshIND—4,515171504
24Bijalwan, Dhairya RajeshIND—413,514,51004
36Gokarna, Sunil AutiIND—4131410,2503
42Chaudhari, Dhairya UmeshIND—412,513,5904
58Aarav, Shah RaoIND—411131004
65Madke, Samardeep SandeepIND—3,512148,7503
720Pandey, Aditya GyanchandraIND—31315803
87Newaskar, Aditya SunilIND—313145,503
91Patil, Shreejay VijayIND—312,514,57,2502
1010Shreyan, Pritam WaruleIND—312,514,56,503
1115Dhaifule, SanchitIND—31214803
1222Pawar, Ved SujitIND—310,512,5703
1318Kamat, Anish MayureshIND—310,511,5403
1411Aarav, TiwariIND—2,512,515702
1524Shetty, Ridhima VIND—2,511124,7502
1626Srilakshmi, Shibu NairIND—213,514,5402
1716Kadam, ShivaunshIND—21213302
1812Bhagat, Manas SameerIND—211,512,5302
1921Pandirkar, Medhansh GaneshIND—211,512,5302
2027Wadne, Shreyash SureshIND—21112302
2123Sharma, Hardik ManojIND—2911402
2225Shinde, PranitIND—2910302
239Jain, PurukshaIND—2910202
2414Chaudhary, ChirayushIND—11113201
2517Kakirde, Urvi RohitIND—11112101
2619Mali, Mitansh DineshIND—11011101
2713Chaudhari, Vedant SudhirIND—18,59,5101
Cuối cùng Rank · 27 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB4: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)

RankNgười chơiĐiểm
1Ranjit, RehanshIND · — · № 34,5TB1 15 · TB2 17 · TB3 15 · TB4 0 · TB5 4
2Bijalwan, Dhairya RajeshIND · — · № 44TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4
3Gokarna, Sunil AutiIND · — · № 64TB1 13 · TB2 14 · TB3 10,25 · TB4 0 · TB5 3
4Chaudhari, Dhairya UmeshIND · — · № 24TB1 12,5 · TB2 13,5 · TB3 9 · TB4 0 · TB5 4
5Aarav, Shah RaoIND · — · № 84TB1 11 · TB2 13 · TB3 10 · TB4 0 · TB5 4
6Madke, Samardeep SandeepIND · — · № 53,5TB1 12 · TB2 14 · TB3 8,75 · TB4 0 · TB5 3
7Pandey, Aditya GyanchandraIND · — · № 203TB1 13 · TB2 15 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 3
8Newaskar, Aditya SunilIND · — · № 73TB1 13 · TB2 14 · TB3 5,5 · TB4 0 · TB5 3
9Patil, Shreejay VijayIND · — · № 13TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 7,25 · TB4 0 · TB5 2
10Shreyan, Pritam WaruleIND · — · № 103TB1 12,5 · TB2 14,5 · TB3 6,5 · TB4 0 · TB5 3
11Dhaifule, SanchitIND · — · № 153TB1 12 · TB2 14 · TB3 8 · TB4 0 · TB5 3
12Pawar, Ved SujitIND · — · № 223TB1 10,5 · TB2 12,5 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 3
13Kamat, Anish MayureshIND · — · № 183TB1 10,5 · TB2 11,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 3
14Aarav, TiwariIND · — · № 112,5TB1 12,5 · TB2 15 · TB3 7 · TB4 0 · TB5 2
15Shetty, Ridhima VIND · — · № 242,5TB1 11 · TB2 12 · TB3 4,75 · TB4 0 · TB5 2
16Srilakshmi, Shibu NairIND · — · № 262TB1 13,5 · TB2 14,5 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2
17Kadam, ShivaunshIND · — · № 162TB1 12 · TB2 13 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2
18Bhagat, Manas SameerIND · — · № 122TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2
19Pandirkar, Medhansh GaneshIND · — · № 212TB1 11,5 · TB2 12,5 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2
20Wadne, Shreyash SureshIND · — · № 272TB1 11 · TB2 12 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2
21Sharma, Hardik ManojIND · — · № 232TB1 9 · TB2 11 · TB3 4 · TB4 0 · TB5 2
22Shinde, PranitIND · — · № 252TB1 9 · TB2 10 · TB3 3 · TB4 0 · TB5 2
23Jain, PurukshaIND · — · № 92TB1 9 · TB2 10 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 2
24Chaudhary, ChirayushIND · — · № 141TB1 11 · TB2 13 · TB3 2 · TB4 0 · TB5 1
25Kakirde, Urvi RohitIND · — · № 171TB1 11 · TB2 12 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
26Mali, Mitansh DineshIND · — · № 191TB1 10 · TB2 11 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1
27Chaudhari, Vedant SudhirIND · — · № 131TB1 8,5 · TB2 9,5 · TB3 1 · TB4 0 · TB5 1