Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508424
CAMPEONATO DE XADREZ FUNDAMENTAL OUTUBRO OGB 2026
Brazil ( BRA )Colégio e Curso OGB - Guarabira PAraíba2026/10/08 – 2026/10/08Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuBrazil ( BRA ) · Colégio e Curso OGB - Guarabira PAraíba10/08 – 10/08Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuCờ nhanh · 10min+5sTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1000 / 139 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- CAMPEONATO DE XADREZ FUNDAMENTAL OUTUBRO OGB 2026
- Liên đoàn
- Brazil ( BRA )
- Ngày
- 2026-10-08
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 10min+5s
- Trọng tài trưởng
- AA LUIZ CARLOS DA SILVA GOMES 44765274
- Giám đốc giải đấu
- Colégio e Curso OGB
- Tổ chức
- Colégio e Curso OGB
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1000 / 13
- nhập khẩu
- 9
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 5 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | Thể loại | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 | TB4 | TB5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | De Sousa, Arthur Manuel Luiz | U14 | BRA | 0 | 4 | 1 | 12 | 11,5 | 4 | 2 |
| 2 | 8 | Pereira, Pietro Thalles Farias | U14 | BRA | 0 | 4 | 0 | 12,5 | 11,5 | 4 | 2 |
| 3 | 1 | Filho, Alex Sandro E Da Silva | U14 | BRA | 0 | 3 | 0 | 15 | 14 | 3 | 3 |
| 4 | 3 | E Silva, David Filipe Nunes Cavalcanti | U12 | BRA | 0 | 3 | 0 | 10 | 9,5 | 3 | 2 |
| 5 | 7 | Da Silva, Miguel Ferreira Oliveira | U14 | BRA | 0 | 3 | 0 | 10 | 9,5 | 3 | 2 |
| 6 | 4 | De Melo, Emmanuel Ferreira Barbos | U14 | BRA | 0 | 1,5 | 0 | 14,5 | 14 | 1 | 3 |
| 7 | 5 | Cavalcante, Jose Gabriel Corlett | U16 | BRA | 0 | 1 | 0 | 13,5 | 13 | 1 | 3 |
| 8 | 9 | Bertone, Isabelle Nunes | — | BRA | 0 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 0 |
| 9 | 6 | Araujo, Lorenzo Mendonca | U12 | BRA | 0 | 0,5 | 0 | 12,5 | 11,5 | 0 | 3 |
Cuối cùng Rank · 9 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tiêu chí phá hòa Thay đổi (2023) (Điểm ván) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) · TB4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count) · TB5: Number of games played with black (BPG) (Gamepoints)
RankNgười chơiĐiểm
1De Sousa, Arthur Manuel LuizBRA · 0 · № 24TB1 1 · TB2 12 · TB3 11,5 · TB4 4 · TB5 2Thể loại U14
2Pereira, Pietro Thalles FariasBRA · 0 · № 84TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 11,5 · TB4 4 · TB5 2Thể loại U14
3Filho, Alex Sandro E Da SilvaBRA · 0 · № 13TB1 0 · TB2 15 · TB3 14 · TB4 3 · TB5 3Thể loại U14
4E Silva, David Filipe Nunes CavalcantiBRA · 0 · № 33TB1 0 · TB2 10 · TB3 9,5 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U12
5Da Silva, Miguel Ferreira OliveiraBRA · 0 · № 73TB1 0 · TB2 10 · TB3 9,5 · TB4 3 · TB5 2Thể loại U14
6De Melo, Emmanuel Ferreira BarbosBRA · 0 · № 41,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 14 · TB4 1 · TB5 3Thể loại U14
7Cavalcante, Jose Gabriel CorlettBRA · 0 · № 51TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 13 · TB4 1 · TB5 3Thể loại U16
8Bertone, Isabelle NunesBRA · 0 · № 91TB1 0 · TB2 5 · TB3 4 · TB4 1 · TB5 0
9Araujo, Lorenzo MendoncaBRA · 0 · № 60,5TB1 0 · TB2 12,5 · TB3 11,5 · TB4 0 · TB5 3Thể loại U12