Trung tâm giải đấuChưa rõ trạng thái#1508394
زيتونة جنوب
Afghanistan ( AFG )2026/09/30 – 2026/09/30Thụy Sĩ · 5 Vòng đấuAfghanistan ( AFG )09/30 – 09/30Thụy Sĩ · 5 Vòng đấu10'Trung bình Hệ số Elo 139918 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- زيتونة جنوب
- Liên đoàn
- Afghanistan ( AFG )
- Vị trí
- —
- Ngày
- 2026-09-30
- định dạng
- Thụy Sĩ
- Vòng đấu
- 5
- Thời gian kiểm soát
- 10'
- Trọng tài trưởng
- —
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- raghad tareq
- Hệ số Elo tính toán
- -
- Trung bình Hệ số Elo
- 1399
- nhập khẩu
- 18
- Chương trình Cặp đấu
- ChessPairings.org ↗
Nguồn thông tin
View NguồnNguồn thông tin
View NguồnXếp hạng
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1 | إسماعيل, نصار | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 2 | انس, الثوابتة | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 3 | جابر, ابو اسد | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 4 | حازم, ابو الحصين | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 5 | حسام, برغوت | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 6 | رزق, البلي | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 7 | سراج, البلي | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 8 | صلاح, رضوان | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 9 | عبدالرحمن, احمد | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 10 | علي, السيد | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 11 | قصي, الشبراوي | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 12 | كرم, مهنا | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 13 | مؤمن, برغوت | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 14 | محمد, الكرد | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 15 | محمد, صيام | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 16 | محمود, البلي | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 17 | يزن, ابو سلمان | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1 | 18 | يوسف, النيرب | AFG | 1399 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Cuộc gặp gỡ trực tiếp (DE) · TB2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
RankNgười chơiĐiểm
1إسماعيل, نصارAFG · 1399 · № 10TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1انس, الثوابتةAFG · 1399 · № 20TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1جابر, ابو اسدAFG · 1399 · № 30TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1حازم, ابو الحصينAFG · 1399 · № 40TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1حسام, برغوتAFG · 1399 · № 50TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1رزق, البليAFG · 1399 · № 60TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1سراج, البليAFG · 1399 · № 70TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1صلاح, رضوانAFG · 1399 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1عبدالرحمن, احمدAFG · 1399 · № 90TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1علي, السيدAFG · 1399 · № 100TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1قصي, الشبراويAFG · 1399 · № 110TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1كرم, مهناAFG · 1399 · № 120TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1مؤمن, برغوتAFG · 1399 · № 130TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1محمد, الكردAFG · 1399 · № 140TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1محمد, صيامAFG · 1399 · № 150TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1محمود, البليAFG · 1399 · № 160TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1يزن, ابو سلمانAFG · 1399 · № 170TB1 0 · TB2 0 · TB3 0
1يوسف, النيربAFG · 1399 · № 180TB1 0 · TB2 0 · TB3 0