Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508328

Basra Chess Academy Blitz Championship, sponsored by Al-Amani Refreshments.

Iraq ( IRQ )Olympic Committee Street2026/09/30 – 2026/09/30Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuIraq ( IRQ ) · Olympic Committee Street09/30 – 09/30Thụy Sĩ · 11 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 5 min + 3 secTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1304 / 2718 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
—
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Sami , Saher Saleem Al-Chalabi
trọng tài
Bariq, Lueai Abdulwahid (4829239)
Giám đốc giải đấu
Adil Hashim Ali (4817117)
Tổ chức
Bariq, Lueai Abdulwahid (4829239)
Hệ số Elo tính toán
-
Vị trí
Olympic Committee Street ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1304 / 27
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Basra Chess Academy Blitz Championship, sponsored by Al-Amani Refreshments.
Liên đoàn
Iraq ( IRQ )
Ngày
2026-09-30
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
11
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 5 min + 3 sec
Trọng tài trưởng
—
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Sami , Saher Saleem Al-Chalabi
trọng tài
Bariq, Lueai Abdulwahid (4829239)
Giám đốc giải đấu
Adil Hashim Ali (4817117)
Tổ chức
Bariq, Lueai Abdulwahid (4829239)
Hệ số Elo tính toán
-
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1304 / 27
nhập khẩu
18
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Nguồn thông tin

View Nguồn

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu

Basra Chess Academy Blitz Championship, sponsored by Al-Amani Refreshments. · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 11 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Khudhair, Abdulkarim KhudhairIRQ18129057,545
218Taha, Qasim MohammedIRQ07,5155,544,5
311Ibrahim, Mohaimn AbdulrhmanIRQ07,525644,5
46Mohamed, Osama FathiIRQ1656715946
516Mustafa, Adel KhazalIRQ0725543,5
67Ali Abbas, AbdulzahraIRQ16457351,537
72Mylad, Riadh FalahIRQ17606,505241
84Ali, Firas FatheIRQ1662605746
915Muhammad, Hassan Abdel KarimIRQ0605140
1012Mohammed Abdul Ridha, Abdul MahdiIRQ0605040
115Mustafa, Firas FathiIRQ16625,504737
123Mohammed, Qasim AbdulsalamIRQ16754146,536,5
1314Mohammed, Raed JassimIRQ04242,532,5
1417Reza, Hussein JassimIRQ03,514333
159Firas, Fathi AliIRQ03,524131,5
168Mohammed, Kazem KarimIRQ1602304332,5
1710Fouad, Jamil SaddamIRQ0304332,5
1813Mohammed, Ahmed AbdullahIRQ0304232,5
Cuối cùng Rank · 18 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) · TB2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median1) · TB3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Median2)

RankNgười chơiĐiểm
2Taha, Qasim MohammedIRQ · 0 · № 187,5TB1 1 · TB2 55,5 · TB3 44,5
3Ibrahim, Mohaimn AbdulrhmanIRQ · 0 · № 117,5TB1 2 · TB2 56 · TB3 44,5
4Mohamed, Osama FathiIRQ · 1656 · № 67TB1 1 · TB2 59 · TB3 46
5Mustafa, Adel KhazalIRQ · 0 · № 167TB1 2 · TB2 55 · TB3 43,5
6Ali Abbas, AbdulzahraIRQ · 1645 · № 77TB1 3 · TB2 51,5 · TB3 37
7Mylad, Riadh FalahIRQ · 1760 · № 26,5TB1 0 · TB2 52 · TB3 41
8Ali, Firas FatheIRQ · 1662 · № 46TB1 0 · TB2 57 · TB3 46
11Mustafa, Firas FathiIRQ · 1662 · № 55,5TB1 0 · TB2 47 · TB3 37
12Mohammed, Qasim AbdulsalamIRQ · 1675 · № 34TB1 1 · TB2 46,5 · TB3 36,5
13Mohammed, Raed JassimIRQ · 0 · № 144TB1 2 · TB2 42,5 · TB3 32,5
14Reza, Hussein JassimIRQ · 0 · № 173,5TB1 1 · TB2 43 · TB3 33
15Firas, Fathi AliIRQ · 0 · № 93,5TB1 2 · TB2 41 · TB3 31,5
16Mohammed, Kazem KarimIRQ · 1602 · № 83TB1 0 · TB2 43 · TB3 32,5
17Fouad, Jamil SaddamIRQ · 0 · № 103TB1 0 · TB2 43 · TB3 32,5
18Mohammed, Ahmed AbdullahIRQ · 0 · № 133TB1 0 · TB2 42 · TB3 32,5