Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508325

Festivalul Pegas Autumn ed.3 - 7500 lei fond - 10-11 octombrie Cluj-Napoca clasic - B - sub 10 ani

Romania ( ROU )Bosch Engineering Center Cluj-Napoca2026/10/10 – 2026/10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuRomania ( ROU ) · Bosch Engineering Center Cluj-Napoca10/10 – 10/11Thụy Sĩ · 6 Vòng đấuCờ tiêu chuẩn · 60 min/partidaTrung bình Hệ số Elo / tuổi 1082 / 916 Người chơi

Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ, Lịch sử Xếp hạng. Một số phần không có sẵn tạm thời.

Trọng tài trưởng
Ferentiu Raul-Florin
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Dunca Petru-Stefan
trọng tài
Marcu-Lapadat Alin
Giám đốc giải đấu
Marcu-Lapadat Alin
Tổ chức
CS Pegas Cluj
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Vị trí
Bosch Engineering Center Cluj-Napoca ↗
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1082 / 9
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Chi tiết giải đấu
Giải đấu
Festivalul Pegas Autumn ed.3 - 7500 lei fond - 10-11 octombrie Cluj-Napoca clasic - B - sub 10 ani
Liên đoàn
Romania ( ROU )
Ngày
2026-10-10 – 2026-10-11
định dạng
Thụy Sĩ
Vòng đấu
6
Thời gian kiểm soát
Cờ tiêu chuẩn · 60 min/partida
Trọng tài trưởng
Ferentiu Raul-Florin
Thẩm phán Phó Chủ tịch
Dunca Petru-Stefan
trọng tài
Marcu-Lapadat Alin
Giám đốc giải đấu
Marcu-Lapadat Alin
Tổ chức
CS Pegas Cluj
Hệ số Elo tính toán
Rating national, Rating international
Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
1082 / 9
nhập khẩu
16
Chương trình Cặp đấu
Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗

Thông báo tổ chức

Inscrieri aici: https://www.pegascluj.ro/shop/

Nguồn thông tin

View Nguồn

Thông báo tổ chức

Inscrieri aici: https://www.pegascluj.ro/shop/

Nguồn thông tin

View Nguồn

Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu

Festivalul Pegas Autumn ed.3 - 7500 lei fond - 10-11 octombrie Cluj-Napoca clasic - B - sub 10 ani · Xếp hạng chung cuộc Sau khi 6 Vòng đấu
Rank№Người chơiFEDHệ số EloĐiểmTB1TB2TB3
11Luca, Vlad-Codrin——502218
24Brehar, Victor-Andrei——4,502013
38Suteu, Calin——4,501912,75
42Petrusel, Vlad-Andrei——4023,515
511Fenesan, Petru-Aron——40178
66Marchis, Cezar——3,5121,510
79Scrob, Sebastian——3,5014,55,75
83Fasolillo, Luigi——3217,56,5
95Baciu, Beatrice——31198
1012Oprean, Dominic——30123
1110Vlaicu, Vladimir-Zenobiu——2,50,5207,25
127Muraru-Teberean, Medeea——2,50,516,53,25
1314Toman, George-Cristian——21153,5
1416Gadola, David-Raul——20173
1515Chiroban, Elena Carolina——10151,5
1613Ciuleanu, Dragos-Tudor——0013,50
Cuối cùng Rank · 16 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾

TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) · TB3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable

RankNgười chơiĐiểm
1Luca, Vlad-Codrin · — · № 15TB1 0 · TB2 22 · TB3 18
2Brehar, Victor-Andrei · — · № 44,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 13
3Suteu, Calin · — · № 84,5TB1 0 · TB2 19 · TB3 12,75
4Petrusel, Vlad-Andrei · — · № 24TB1 0 · TB2 23,5 · TB3 15
5Fenesan, Petru-Aron · — · № 114TB1 0 · TB2 17 · TB3 8
6Marchis, Cezar · — · № 63,5TB1 1 · TB2 21,5 · TB3 10
7Scrob, Sebastian · — · № 93,5TB1 0 · TB2 14,5 · TB3 5,75
8Fasolillo, Luigi · — · № 33TB1 2 · TB2 17,5 · TB3 6,5
9Baciu, Beatrice · — · № 53TB1 1 · TB2 19 · TB3 8
10Oprean, Dominic · — · № 123TB1 0 · TB2 12 · TB3 3
11Vlaicu, Vladimir-Zenobiu · — · № 102,5TB1 0,5 · TB2 20 · TB3 7,25
12Muraru-Teberean, Medeea · — · № 72,5TB1 0,5 · TB2 16,5 · TB3 3,25
13Toman, George-Cristian · — · № 142TB1 1 · TB2 15 · TB3 3,5
14Gadola, David-Raul · — · № 162TB1 0 · TB2 17 · TB3 3
15Chiroban, Elena Carolina · — · № 151TB1 0 · TB2 15 · TB3 1,5
16Ciuleanu, Dragos-Tudor · — · № 130TB1 0 · TB2 13,5 · TB3 0