Trung tâm giải đấuĐã kết thúc#1508291
Любительская лига 2
Nga ( RUS )Томск, шахматная студия ChessPulse2026/10/04 – 2026/10/04Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuNga ( RUS ) · Томск, шахматная студия ChessPulse10/04 – 10/04Thi đấu vòng tròn · 7 Vòng đấuCờ nhanh · 7'+5''Trung bình Hệ số Elo / tuổi 1049 / 228 Người chơi
Ngày cập nhật dữ liệu giải đấu: Thông tin kỳ thủ. Một số phần không có sẵn tạm thời.
Chi tiết giải đấu
- Giải đấu
- Любительская лига 2
- Liên đoàn
- Nga ( RUS )
- Ngày
- 2026-10-04
- định dạng
- Thi đấu vòng tròn
- Vòng đấu
- 7
- Thời gian kiểm soát
- Cờ nhanh · 7'+5''
- Trọng tài trưởng
- 113636 Гладков М.П. (СС2К) 34363564
- Giám đốc giải đấu
- —
- Tổ chức
- —
- Hệ số Elo tính toán
- Rating national
- Trung bình Hệ số Elo / Tuổi trung bình
- 1049 / 22
- nhập khẩu
- 8
- FIDE Event ID
- —
- Chương trình Cặp đấu
- Swiss-Manager from Heinz Herzog ↗
Thông báo tổ chức
Списки от 3.10 на 18-00
Nguồn thông tin
View NguồnThông báo tổ chức
Списки от 3.10 на 18-00
Nguồn thông tin
View NguồnXếp hạng chung cuộc Sau khi 7 Vòng đấu
| Rank | № | Người chơi | FED | Hệ số Elo | Điểm | TB1 | TB2 | TB3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | Матулис, Владислав Артурович | RUS | 1118 | 6,5 | 0 | 20 | 2 |
| 2 | 1 | Бутиков, Дмитрий Игоревич | RUS | 1176 | 5 | 1 | 13,5 | 1 |
| 3 | 3 | Бурцев, Владимир Витальевич | RUS | 1100 | 5 | 0 | 11,5 | 0 |
| 4 | 4 | Бурцев, Виталий Викторович | RUS | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 |
| 5 | 5 | Воднев, Демьян | RUS | 0 | 3 | 1 | 5,5 | 0 |
| 6 | 6 | Егоров, Дмитрий Петрович | RUS | 0 | 3 | 0 | 9,5 | 1,5 |
| 7 | 7 | Пушкарев, Антон Сергеевич | RUS | 0 | 2,5 | 0 | 4,5 | 0 |
| 8 | 8 | Рудченко, Александр Александрович | RUS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cuối cùng Rank · 8 người chơi
Tiêu chí phá hòa ▾
TB1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) · TB2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable · TB3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
RankNgười chơiĐiểm
1Матулис, Владислав АртуровичRUS · 1118 · № 26,5TB1 0 · TB2 20 · TB3 2
2Бутиков, Дмитрий ИгоревичRUS · 1176 · № 15TB1 1 · TB2 13,5 · TB3 1
3Бурцев, Владимир ВитальевичRUS · 1100 · № 35TB1 0 · TB2 11,5 · TB3 0
4Бурцев, Виталий ВикторовичRUS · 0 · № 43TB1 2 · TB2 6 · TB3 0
5Воднев, ДемьянRUS · 0 · № 53TB1 1 · TB2 5,5 · TB3 0
6Егоров, Дмитрий ПетровичRUS · 0 · № 63TB1 0 · TB2 9,5 · TB3 1,5
7Пушкарев, Антон СергеевичRUS · 0 · № 72,5TB1 0 · TB2 4,5 · TB3 0
8Рудченко, Александр АлександровичRUS · 0 · № 80TB1 0 · TB2 0 · TB3 0